Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 97401 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN PHƯỚC KHÁNH 43 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 94, TỜ BẢN ĐỒ 11) → TÂN PHƯỚC KHÁNH 44 (THỬA ĐẤT SỐ 26, TỜ BẢN ĐỒ 11) |
4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.280.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 97402 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN PHƯỚC KHÁNH 32 TÂN PHƯỚC KHÁNH 7 (THỬA ĐẤT SỐ 32, TỜ BẢN ĐỒ 10) → ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 399, TỜ BẢN ĐỒ 10) |
4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.280.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 97403 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Sơn |
ĐƯỜNG TRẢI NHỰA RỘNG |
4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.280.000 | - | - | - | Đất ở |
| 97404 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Sơn |
ĐƯỜNG VÀO KHU NEO ĐẬU TRÚ BÃO CHO |
4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.280.000 | - | - | - | Đất ở |
| 97405 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đông Thành |
Đường trục nhánh MBQH |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97406 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đông Thành |
Đường trục nhánh |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97407 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đông Thành |
Đường trục chính |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97408 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đông Thành |
Đường từ trung tâm xã Cầu Lộc đi Thành Lộc (đường mới làm) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97409 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hậu Lộc |
Đường Hoàng Xung Phong từ đường bà Triệu đến Nhà văn hóa thôn Trung Thắng |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97410 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hậu Lộc |
Các trục tiếp giáp với đường bà Triệu |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97411 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hậu Lộc |
Đường bà Triệu đi nhà máy nước |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97412 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hậu Lộc |
Đường Hoàng Tiến Trình |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97413 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hậu Lộc |
Từ đông Tượng đài đến đường Mẹ Tơm |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97414 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hậu Lộc |
Đường chợ Dầu đến nhà Hải Định |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97415 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hậu Lộc |
Đường Trịnh Ngọc Điệt đến đường Mẹ Tơm |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97416 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Tiếp giáp xã Hưng Lộc cũ (nhà ông Quyết) đến đê kè biển |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97417 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Từ ông Quang thôn Phú Hòa, đến tiếp giáp xã Ngư Lộc cũ (đường liên xã số 4 thôn Phú Lương) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97418 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Ngã tư Trường Hậu Lộc 4 đến tiếp giáp xã Ngư Lộc cũ (đường liên xã số 5 thôn Phú Lương) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97419 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
XÃ ĐÔNG MINH CŨ | Mặt bằng quy hoạch số 1622, 1623, 825 - Đường còn lại |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97420 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH 3696 (Điểm dân cư Tổ dân phố 5) | MBQH 2916 ngày 31/12/2015 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.