Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          97381 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Bỉm Sơn

          Đường Phạm Hùng và đường Lê Thế Sơn: Đường vào Nhà máy Xi măng Long Sơn và khu công nghiệp phía Đông | Từ lô số A17 đến A34 thuộc MBQH khu xen cư thôn Điền Lư, xã Hà Lan (nay là Tổ dân phố Điền Lư)

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          97382 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Bỉm Sơn

          Đường Phạm Hùng và đường Lê Thế Sơn: Đường vào Nhà máy Xi măng Long Sơn và khu công nghiệp phía Đông | Đường nhánh đoạn từ thửa 9 thửa 124 đến thửa 249 tờ 324 (118); (Tổ dân phố số 17)

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          97383 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Bỉm Sơn

          Đường Phạm Hùng và đường Lê Thế Sơn: Đường vào Nhà máy Xi măng Long Sơn và khu công nghiệp phía Đông | Đường nhánh đoạn từ thửa 38 thửa 330 (124) đến thửa 51 tờ 330 (124); (Tổ dân phố số 16, 17)

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          97384 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Bỉm Sơn

          Đường Hồ Quý Ly | Đường nhánh nối với đường Đoàn Thị Điểm: Từ đường Đoàn Thị Điểm thửa 107 tờ bản đồ số 118 về phía Bắc đến thửa 65 tờ bản đồ số 324 (118), Tổ dân phố số 17

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          97385 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Bỉm Sơn

          Đường Hồ Quý Ly | Đường nhánh nối với đường Đoàn Thị Điểm: Từ đường Đoàn Thị Điểm thửa 111 tờ bản đồ số 324 (118) về phía Bắc đến thửa 70 tờ bản đồ số 118, Tổ dân phố số 17

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          97386 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Bỉm Sơn

          Đường Hồ Quý Ly | Đoạn đường nối với đường Nguyễn Trường Tộ: Từ đường Nguyễn Trường Tộ thửa 79 tờ bản đồ số 338 (132) về phía Bắc đến thửa 29 tờ bản đồ số 338 (132), Tổ dân phố số 16

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          97387 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Đường số 6 (thửa 209-174, tờ bản đồ số 17)

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          97388 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Đường số 5 (thửa 184-109, tờ bản đồ số 17)

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          97389 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Đường số 4 (thửa 164-108, tờ bản đồ số 17)

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          97390 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Đường số 3 (thửa 115-64, tờ bản đồ số 17)

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          97391 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Đường số 2 (thửa 94-17, tờ bản đồ số 17)

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          97392 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Từ thửa 52, tờ bản đồ số 18 đến thửa 374, tờ bản đồ số 10

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          97393 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          KHÁNH BÌNH 79

          LÊ QUANG ĐỊNH (THỬA ĐẤT SỐ 296, TỜ BẢN ĐỒ 49) → LÊ QUANG ĐỊNH (THỬA ĐẤT SỐ 837, TỜ BẢN ĐỒ 49)

          4.000.000 2.000.000 1.600.000 1.280.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          97394 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          KHÁNH BÌNH 73

          LÊ QUANG ĐỊNH (THỬA ĐẤT SỐ 334, TỜ BẢN ĐỒ 45) → THỬA ĐẤT SỐ 376, TỜ BẢN ĐỒ 39

          4.000.000 2.000.000 1.600.000 1.280.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          97395 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          KHÁNH BÌNH 69

          TRỊNH HOÀI ĐỨC (THỬA ĐẤT SỐ 700, TỜ BẢN ĐỒ 39) → THỬA ĐẤT SỐ 292, TỜ BẢN ĐỒ 39

          4.000.000 2.000.000 1.600.000 1.280.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          97396 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          TÂN PHƯỚC KHÁNH 07

          TÔ VĨNH DIỆN (THỬA ĐẤT SỐ 1318, TỜ 4) → VÕ THỊ SÁU (THỬA ĐẤT SỐ 606, TỜ BẢN ĐỒ 14)

          4.000.000 2.000.000 1.600.000 1.280.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          97397 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          LƯƠNG ĐÌNH CỦA (TÂN PHƯỚC KHÁNH 28)

          VÕ THỊ SÁU → TÔ VĨNH DIỆN (CHÙA LONG KHÁNH)

          4.000.000 2.000.000 1.600.000 1.280.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          97398 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          NGUYỄN VĂN LÊN (TPK 07) (ĐOẠN 1)

          ĐH. 417; 219 (04) → 1377 (04)

          4.000.000 2.000.000 1.600.000 1.280.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          97399 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ CÒN LẠI.

          BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M

          4.000.000 2.000.000 1.600.000 1.280.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          97400 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          TÂN PHƯỚC KHÁNH 40

          TÂN PHƯỚC KHÁNH 44 → RANH THUẬN AN (THỬA ĐẤT SỐ 6, TỜ BẢN ĐỒ 12)

          4.000.000 2.000.000 1.600.000 1.280.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: