Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 97381 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Phạm Hùng và đường Lê Thế Sơn: Đường vào Nhà máy Xi măng Long Sơn và khu công nghiệp phía Đông | Từ lô số A17 đến A34 thuộc MBQH khu xen cư thôn Điền Lư, xã Hà Lan (nay là Tổ dân phố Điền Lư) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97382 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Phạm Hùng và đường Lê Thế Sơn: Đường vào Nhà máy Xi măng Long Sơn và khu công nghiệp phía Đông | Đường nhánh đoạn từ thửa 9 thửa 124 đến thửa 249 tờ 324 (118); (Tổ dân phố số 17) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97383 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Phạm Hùng và đường Lê Thế Sơn: Đường vào Nhà máy Xi măng Long Sơn và khu công nghiệp phía Đông | Đường nhánh đoạn từ thửa 38 thửa 330 (124) đến thửa 51 tờ 330 (124); (Tổ dân phố số 16, 17) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97384 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Hồ Quý Ly | Đường nhánh nối với đường Đoàn Thị Điểm: Từ đường Đoàn Thị Điểm thửa 107 tờ bản đồ số 118 về phía Bắc đến thửa 65 tờ bản đồ số 324 (118), Tổ dân phố số 17 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97385 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Hồ Quý Ly | Đường nhánh nối với đường Đoàn Thị Điểm: Từ đường Đoàn Thị Điểm thửa 111 tờ bản đồ số 324 (118) về phía Bắc đến thửa 70 tờ bản đồ số 118, Tổ dân phố số 17 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97386 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Hồ Quý Ly | Đoạn đường nối với đường Nguyễn Trường Tộ: Từ đường Nguyễn Trường Tộ thửa 79 tờ bản đồ số 338 (132) về phía Bắc đến thửa 29 tờ bản đồ số 338 (132), Tổ dân phố số 16 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97387 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Đường số 6 (thửa 209-174, tờ bản đồ số 17) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97388 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Đường số 5 (thửa 184-109, tờ bản đồ số 17) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97389 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Đường số 4 (thửa 164-108, tờ bản đồ số 17) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97390 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Đường số 3 (thửa 115-64, tờ bản đồ số 17) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97391 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Đường số 2 (thửa 94-17, tờ bản đồ số 17) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97392 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ thửa 52, tờ bản đồ số 18 đến thửa 374, tờ bản đồ số 10 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97393 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 79 LÊ QUANG ĐỊNH (THỬA ĐẤT SỐ 296, TỜ BẢN ĐỒ 49) → LÊ QUANG ĐỊNH (THỬA ĐẤT SỐ 837, TỜ BẢN ĐỒ 49) |
4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.280.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 97394 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 73 LÊ QUANG ĐỊNH (THỬA ĐẤT SỐ 334, TỜ BẢN ĐỒ 45) → THỬA ĐẤT SỐ 376, TỜ BẢN ĐỒ 39 |
4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.280.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 97395 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 69 TRỊNH HOÀI ĐỨC (THỬA ĐẤT SỐ 700, TỜ BẢN ĐỒ 39) → THỬA ĐẤT SỐ 292, TỜ BẢN ĐỒ 39 |
4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.280.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 97396 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN PHƯỚC KHÁNH 07 TÔ VĨNH DIỆN (THỬA ĐẤT SỐ 1318, TỜ 4) → VÕ THỊ SÁU (THỬA ĐẤT SỐ 606, TỜ BẢN ĐỒ 14) |
4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.280.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 97397 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
LƯƠNG ĐÌNH CỦA (TÂN PHƯỚC KHÁNH 28) VÕ THỊ SÁU → TÔ VĨNH DIỆN (CHÙA LONG KHÁNH) |
4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.280.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 97398 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
NGUYỄN VĂN LÊN (TPK 07) (ĐOẠN 1) ĐH. 417; 219 (04) → 1377 (04) |
4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.280.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 97399 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M |
4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.280.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 97400 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN PHƯỚC KHÁNH 40 TÂN PHƯỚC KHÁNH 44 → RANH THUẬN AN (THỬA ĐẤT SỐ 6, TỜ BẢN ĐỒ 12) |
4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.280.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.