Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          97301 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Ngọc Lặc

          Đoạn từ khu nhà trọ của ông Chỉnh (thửa đất số 75, tờ bản đồ số 26, bản đồ địa chính thị trấn Ngọc Lặc cũ) đến nhà ông Thăng phố Lê Duẩn (khu Bệnh viện) (thửa đất số 129, tờ bản đồ số 29, bản đồ địa chính thị trấn Ngọc Lặc cũ)

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          97302 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Tiến

          Đường trục chính MBQH (đường Tô Hiến Thành đi ĐH-HH.13)

          4.000.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          97303 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Tiến

          Đường từ đền Tô Hiến Thành đi núi Linh Trường

          4.000.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          97304 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Thanh

          Đoạn tiếp theo đến đường rẽ vào G7 (nhà ông Thanh)

          4.000.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          97305 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Hóa

          Đường trục chính giáp đường Quốc lộ 10

          4.000.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          97306 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Hóa

          Đoạn tiếp theo đến ngã tư cây xăng Hoằng Minh (tiếp giáp Quốc lộ 1A)

          4.000.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          97307 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Hẻm 456 (Đường cặp Cty Chăn nuôi)

          QL62 - Nguyễn Thị Bảy

          4.000.000 2.800.000 1.600.000 400.000 - - - Đất ở
          97308 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Đầu tư xây dựng nhà ở Khu phố chợ Chiên Đàn - Xã Tam Đàn

          Đường 27m không hướng ra chợ (6,0m -15m-6,0m)

          4.000.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          97309 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường ĐT 616 (Tam Kỳ - Tiên Phước) - Xã Tam Vinh ( nay là Thi Trấn Phú Thịnh)

          Từ cầu kênh bắc Phú Ninh (giáp Phú Thịnh) → đến cầu Suối Cái

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          97310 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Tỉnh lộ 615 - Xã Tam Vinh ( nay là Thi Trấn Phú Thịnh)

          Từ nhà Bà Điểm (giáp Tam Phước) → đến kênh Phú Ninh

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          97311 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Quốc Lộ 40B (Tỉnh lộ 616 cũ) - Xã Tam Dân

          Từ hết đất bà Lê Thị Thuỳ Dung → đến cầu Suối đá

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          97312 Thành phố Hải Phòng
          xã Tiên Lãng

          Đường Hiệu sách cũ (số 02, thôn Trung Lăng Tây)

          Đường Trung Lăng → Đường Phạm Đình Nguyên

          4.000.000 2.400.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất ở
          97313 Thành phố Hải Phòng
          xã Tiên Lãng

          Ngõ xóm ông Tiềm (số 104, thôn Cựu Đôi)

          Đường Cựu Đôi → Đường Phạm Đình Nguyên

          4.000.000 2.400.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất ở
          97314 Thành phố Hải Phòng
          xã Tiên Lãng

          Đường từ cầu Minh Đức đến trạm bơm (ngõ số 303 thôn Triều Đông)

          Cầu Minh Đức → Cuối đường

          4.000.000 2.400.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất ở
          97315 Thành phố Hải Phòng
          xã Tiên Lãng

          Ngõ số 202 (Đường Điếm Đông thôn trung Lăng Đông)

          Đường Trung Lăng → Đường Phạm Đình Nguyên

          4.000.000 2.400.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất ở
          97316 Thành phố Hải Phòng
          xã Nguyễn Bỉnh Khiêm

          Đường trục chính thôn

          Đường có mặt cắt từ 3m đến dưới 5m

          4.000.000 2.400.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất ở
          97317 Thành phố Hải Phòng
          xã Hùng Thắng

          Đường trục chính thôn

          Đường có mặt cắt từ 3m dến dưới 5m

          4.000.000 2.400.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất ở
          97318 Thành phố Hải Phòng
          xã Tân Minh

          Đường trục chính thôn

          Đường có mặt cắt từ 3m đến dưới 5m

          4.000.000 2.400.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất ở
          97319 Thành phố Hải Phòng
          xã Chấn Hưng

          Đường trục chính thôn

          Đường có mặt cắt từ 3m đến dưới 5m

          4.000.000 2.400.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất ở
          97320 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đào Duy Từ

          Tổ dân phố Phú Quang | Từ giáp đường 2B đến giáp ông Ngữ

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          Chia sẻ: