Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 97241 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường Đại Sơn 5 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97242 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường Đại Sơn 4 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97243 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-149 LÊ VĂN TÁCH → LÊ CHÍ DÂN |
4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.280.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 97244 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-148 LÊ VĂN TÁCH → LÊ CHÍ DÂN |
4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.280.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 97245 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-147 ĐƯỜNG LÊ CHÍ DÂN (SỐ NHÀ 1500) → ĐƯỜNG LÊ VĂN TÁCH (SỐ NHÀ 60) |
4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.280.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 97246 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-146 PHAN ĐĂNG LƯU → LÊ CHÍ DÂN |
4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.280.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 97247 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BỜ HÀO (BÌNH CHUẨN) THỬA ĐẤT SỐ 20, TỜ BẢN ĐỒ 22 → THỬA ĐẤT SỐ 01, TỜ BẢN ĐỒ 63 |
4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.280.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 97248 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Đoạn đường QL 14E đi qua địa phận xã Bình Lâm Đoạn từ giáp ngã ba đường vào Trường THCS Lý Tự Trọng - → đến hết đất nhà ông Cử (cả 2 bên đường) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97249 | Thành phố Hải Phòng xã Nam Sách |
Đất thuộc khu dân cư Nam Khê cũ bám đường có mặt cắt 15,5m và 14m thuộc Khu dân cư Đông Khê mới Trọn khu |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 97250 | Thành phố Hải Phòng xã Nam Sách |
Khu dân cư Đồng Khê Các lô bám đường có mặt cắt đường rộng Bn=15,5m và |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 97251 | Thành phố Hải Phòng xã Hà Bắc |
Đường nối từ Khu dân cư Bắc Sông Hương đến cầu Sông Hương Đầu đường → Cuối đường |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 97252 | Thành phố Hải Phòng xã Hà Bắc |
Khu dân cư mới Bắc sông Hương Các thửa tiếp giáp đường trục xã, liên xã |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 97253 | Thành phố Hải Phòng xã Đường An |
Điểm dân cư mới xóm đông thôn My Cầu Trọn khu |
4.000.000 | 3.375.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 97254 | Thành phố Hải Phòng xã Đường An |
Khu trung tâm thương mại Tây Bắc (Thái Học) Trọn khu |
4.000.000 | 2.500.000 | 1.750.000 | 750.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 97255 | Thành phố Hải Phòng xã Đường An |
Khu dân cư mới thôn Phủ, xã Thái học và thôn Nhuận Đông (khu Hudland) Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt 7-7 (1m; 7,5m; 1m); 7A-7A (0,75m; 7,5m; 0,75m); 7B-7B (2m; 7,5m; 1m); 7C-7C (1,5 m;7,5m; 1m) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 97256 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà chị Niềm đến nhà anh Tương Ân |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97257 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Xường đến Biển Đông |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97258 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà ông Mừng đến Biển Đông |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97259 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Tới đến phường Mai Lâm |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97260 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh niêm đến Đê Đạo |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.