Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 97181 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
PHƯỜNG XUÂN LÂM CŨ | Từ nhà ông Trương Văn Lâm (thửa 12, tờ 86) đến nhà Bà Lê Thị An (thửa 27, tờ 87) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97182 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
PHƯỜNG XUÂN LÂM CŨ | Từ nhà ông Hoàng Văn Thơ (thửa 07, tờ 75) đến nhà ông Phạm Viết Hòa (thửa 12, tờ 87) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97183 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
PHƯỜNG XUÂN LÂM CŨ | Từ nhà bà Đặng Thị Tâm đến giáp xã Bình Minh |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97184 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
MBQH khu biệt thự Hùng Sơn | Đường trong các MBQH khu dân cư, khu xen cư, khu TĐC (trừ các MBQH đã có tên trong Bảng giá đất) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97185 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
Ngõ của đường trục xã và đường Voi - Sầm Sơn | Các tuyến đường QH trong khu dân cư, khu xen cư, khu TĐC (trừ các MBQH đã có tên trong Bảng giá đất) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97186 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
Ngõ của đường trục xã và đường Voi - Sầm Sơn | Từ nhà ông Nguyễn Công Thông đến đường Ba Voi |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97187 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
Ngõ của đường trục xã và đường Voi - Sầm Sơn | Từ nhà ông Vũ Văn Hùng đến nhà ông Nguyễn Quang Phúc (đường Ba Voi) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97188 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
Ngõ của đường trục xã và đường Voi - Sầm Sơn | Từ nhà bà Lê Thị Hòng đến nhà ông Nguyễn Quang Trân (đường Ba Voi) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97189 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
Ngõ của đường trục xã và đường Voi - Sầm Sơn | Từ nhà ông Phạm Ngọc Quý đến nhà ông Nguyễn Quang Lân |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97190 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
Các đường nhánh nối từ đường 4B | Từ đường 4B đến nhà bà Trần Thị Ngãi |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97191 | Tỉnh Tây Ninh Xã Long Cang |
ĐT 830 tuyến mới (Trừ Khu TĐC Phúc Long) Nút giao số 02 kéo dài về 02 phía ĐT 830 mới 150m |
4.000.000 | 2.800.000 | 1.600.000 | 400.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 97192 | Tỉnh Tây Ninh Xã Long Cang |
ĐT 830 tuyến cũ (Trừ Khu TĐC Phúc Long) Nút giao số 02 kéo dài về 02 phía ĐT 830 cũ 150m |
4.000.000 | 2.800.000 | 1.600.000 | 400.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 97193 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hiệp Hòa |
Đường Bàu Trai ĐT 825 - Đình Hậu Nghĩa |
4.000.000 | 2.800.000 | 1.600.000 | 400.000 | - | - | - | Đất ở |
| 97194 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hậu Nghĩa |
ĐT 823 (kể cả phía cặp kênh) Giao điểm với QL N2 - đường Nguyễn Thị Hạnh |
4.000.000 | 2.800.000 | 1.600.000 | 400.000 | - | - | - | Đất ở |
| 97195 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Hòa |
ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh) Sông Vàm cỏ Đông - giao với ĐT 830 |
4.000.000 | 2.800.000 | 1.600.000 | 400.000 | - | - | - | Đất ở |
| 97196 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn | Đoạn từ hộ bà Nguyễn Thị Báng đến hộ ông Mai Đình Tri |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97197 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn | Đoạn từ hộ ông Lê Hữu Duẩn đến hộ ông Nguyễn Hữu Mảu |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97198 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn | Đoạn từ hộ ông Hồ Văn Sự đến hộ ông Mai Quang Dũng |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97199 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Các lô đất tiếp giáp từ đường ĐH-HH.03 đi trường THPT Hoằng Hóa 2 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 97200 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Các lô đất tiếp giáp đường đôi trong MBQH |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.