Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 97141 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Thọ Phú | phố Dương Đình Nghệ (từ phố Tố Hữu đến giáp Quảng Châu - qua Nhà văn hóa Đài Trúc) |
4.007.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97142 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Thọ Phú | Tuyến số 35 (từ ngõ ông Nông đến ngõ bà Chinh - thửa 1111- qua Nhà văn hóa Thọ Đài cũ) |
4.007.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97143 | Tỉnh Tây Ninh Xã Truông Mít |
ĐT784 Cách Ngã 3 Đất Sét 500m - Ranh Cầu Khởi - Truông Mít |
4.008.000 | 2.805.000 | 1.603.000 | 400.000 | - | - | - | Đất ở |
| 97144 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hùng Vương - Thị trấn Tân Bình Đoạn từ giáp đường Hoàng Châu Ký- → đến giáp ngã 3 đường Trần Thị Lý |
4.010.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 97145 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Châu Trinh - Thị trấn Tân Bình Đoạn tiếp giáp đường Hùng Vương → đến tiếp giáp đường Võ Chí Công |
4.010.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 97146 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ) Đường số 10 |
4.010.000 | 2.807.000 | 1.604.000 | 401.000 | - | - | - | Đất ở |
| 97147 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ) Đường số 9 |
4.010.000 | 2.807.000 | 1.604.000 | 401.000 | - | - | - | Đất ở |
| 97148 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ) Đường số 7 |
4.010.000 | 2.807.000 | 1.604.000 | 401.000 | - | - | - | Đất ở |
| 97149 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ) Đường số 6 |
4.010.000 | 2.807.000 | 1.604.000 | 401.000 | - | - | - | Đất ở |
| 97150 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ) Đường số 4 |
4.010.000 | 2.807.000 | 1.604.000 | 401.000 | - | - | - | Đất ở |
| 97151 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ) Đường số 3 |
4.010.000 | 2.807.000 | 1.604.000 | 401.000 | - | - | - | Đất ở |
| 97152 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thủ Thừa |
Trương Công Định Đường vào nhà lồng chợ |
4.010.000 | 2.807.000 | 1.604.000 | 401.000 | - | - | - | Đất ở |
| 97153 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hùng Vương - Thị trấn Tân Bình Đoạn từ ngã tư đi xã Hiệp Thuận - → đến giáp đất ông Trần Côi |
4.010.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97154 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC phục vụ giải tỏa tuyến đường vành đai phía Tây, xã Hòa Phú Đường 7,5m |
4.010.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97155 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Lân |
QL 50 Ngã ba Tân Lân kéo dài về các ngã 100m |
4.011.000 | 2.807.000 | 1.604.000 | 401.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 97156 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền đường Hoàng Diệu (đường mới cầu Gò Nổi) Khu đất Bãi đúc dầm |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97157 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mở rộng Khu phố chợ Nam Phước (phía Đông đường Điện Biên Phủ) Đường từ Cây Xăng dầu Khu Vực 5 (giáp đường Điện Biên Phủ) → đến hết nhà ông Nguyễn Văn Nén (Bm=6,0m) |
4.001.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97158 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
TRẦN ĐĂNG NINH (ĐƯỜNG A NỐI DÀI QH8B) ĐƯỜNG HỒ BIỂU CHÁNH (ĐƯỜNG 8A PHƯỜNG MỸ XUÂN CŨ) → RANH GIỚI PHƯỜNG PHÚ MỸ |
4.004.000 | 2.002.000 | 1.602.000 | 1.281.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 97159 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
TRẦN ĐĂNG NINH (ĐƯỜNG A KHU DÂN CƯ 8A-8B KHU ĐÔ THỊ MỚI PHÚ MỸ, TRẦN ĐĂNG NINH (ĐƯỜNG A PHƯỜNG MỸ XUÂN CŨ) → HẾT TUYẾN ĐƯỜNG NHỰA VỀ PHÍA BẮC ĐÃ THI CÔNG HOÀN THÀNH HTKT |
4.004.000 | 2.002.000 | 1.602.000 | 1.281.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 97160 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
ĐƯỜNG VÀO CỤM CÔNG NGHIỆP – TIỂU THỦ CÔNG NGHIỆP HẮC DỊCH ĐƯỜNG MỸ XUÂN – NGÃI GIAO → ĐƯỜNG TẬP ĐOÀN 7 PHƯỚC BÌNH |
4.004.000 | 2.002.000 | 1.602.000 | 1.281.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.