Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 97101 | Thành phố Hải Phòng phường Chí Linh |
Tuyến đường đê Bối bao quanh tổ dân phố Chí Linh 1,2,3 Đê bà Nhất đến nhà Phan Văn Cảnh → Nhà Thanh Gái |
4.030.000 | 2.900.000 | 1.540.000 | 1.100.000 | - | - | - | Đất ở |
| 97102 | Thành phố Hải Phòng phường Chí Linh |
Tuyến đường trục chính tại tổ dân phố Đáp Khê và tổ dân phố Bạch Đằng Đầu thôn Đáp khê → Cuối thôn Bạch Đằng |
4.030.000 | 2.900.000 | 1.540.000 | 1.100.000 | - | - | - | Đất ở |
| 97103 | Thành phố Hải Phòng phường Nguyễn Đại Năng |
Đường nội bộ điểm dân cư Cửa Làng mặt cắt: 11,5m Tiếp giáp từ lô 14 (BT 01) → Hết lô đất CX |
4.025.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 97104 | Thành phố Hải Phòng phường Nguyễn Đại Năng |
Đường nội bộ điểm dân cư Cửa Làng mặt cắt: 13,5m Lô 01 ( LK 01) → Hết lô đất số 01 (TĐC01) |
4.025.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 97105 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường nhánh Dương Quan Ngã tư Trường tiểu học Dương Quan qua trường Mầm non Dương Quan → Ngõ ông Lê Hữu Châu, tổ dân phố Áp Tràn, giáp Khu công nghiệp VSIP |
4.025.000 | 2.415.000 | 2.013.000 | 1.610.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 97106 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường nhánh Dương Quan Ngã ba Chợ Dương Quan → Ngã tư UBND xã Dương Quan cũ |
4.025.000 | 2.415.000 | 2.013.000 | 1.610.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 97107 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường nhánh Thủy Sơn Ngã tư Tỉnh lộ 359 (đầu đường bao Phía Nam Thuỷ Sơn) qua khu Đầm ông Chánh → Đường Máng nước |
4.025.000 | 2.415.000 | 2.013.000 | 1.610.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 97108 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường nhánh Dương Quan Tiếp giáp giữa đường nối khu tái định cư A-B và đường từ cống Bé đến cầu Quốc Phòng → Ngã ba tiếp giáp đường nối khu tái định cư C-D |
4.025.000 | 2.415.000 | 2.013.000 | 1.610.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 97109 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường nhánh Thuỷ Đường Tỉnh lộ 359 qua Trường Mầm Non Thuỷ Đường → Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Hào (TDP Bấc 2) |
4.025.000 | 2.415.000 | 2.013.000 | 1.610.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 97110 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường nhánh Thuỷ Đường Tỉnh lộ 359 Tổ dân phố Quán → Hết địa bàn phường Thuỷ Nguyên (tiếp giáp phường Hoà Bình) |
4.025.000 | 2.415.000 | 2.013.000 | 1.610.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 97111 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Điện Nam Bắc - Phường Điện Nam Bắc Đường có mặt cắt 11,5m (3m-5,5m-3m) |
4.026.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 97112 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 13,5m (3m-7,5m-3m) |
4.026.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 97113 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phú Thịnh - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 13,5m (3m-7,5m-3m) |
4.026.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 97114 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 13,5m (3m-7,5m-3m) |
4.026.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 97115 | Tỉnh Cà Mau xã Trần Văn Thời |
Đường Phạm Chí Hiền ấp 9 Giao với đường Nguyễn Thị Nho → Giao với đường Huỳnh Phi Hùng |
4.020.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97116 | Tỉnh Cà Mau xã Trần Văn Thời |
Đường số 2 ấp 9 Giao với đường Trần Văn Đại → Cống Rạch Ráng (Phía Tây) (Cặp kênh Rạch Ráng), đường 1 chiều |
4.020.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97117 | Tỉnh Cà Mau xã Trần Văn Thời |
Đường Dương Văn Thà (2 bên) ấp 9 Giao với đường Trần Văn Đại → Giao với đường Huỳnh Phi Hùng |
4.020.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97118 | Tỉnh Cà Mau xã Trần Văn Thời |
Trần Hợi Đường Nguyễn Ngọc Sanh → Đường Nguyễn Thị Nho |
4.020.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97119 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư cán bộ, bác sỹ Bệnh viện đa khoa Trung ương Quảng Nam - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường 17,5m (5m - 7,5m - 5m) |
4.022.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 97120 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương Đường vào nhà công vụ - Hết ranh |
4.024.000 | 2.816.000 | 1.609.000 | 402.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.