Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          97101 Thành phố Hải Phòng
          phường Chí Linh

          Tuyến đường đê Bối bao quanh tổ dân phố Chí Linh 1,2,3

          Đê bà Nhất đến nhà Phan Văn Cảnh → Nhà Thanh Gái

          4.030.000 2.900.000 1.540.000 1.100.000 - - - Đất ở
          97102 Thành phố Hải Phòng
          phường Chí Linh

          Tuyến đường trục chính tại tổ dân phố Đáp Khê và tổ dân phố Bạch Đằng

          Đầu thôn Đáp khê → Cuối thôn Bạch Đằng

          4.030.000 2.900.000 1.540.000 1.100.000 - - - Đất ở
          97103 Thành phố Hải Phòng
          phường Nguyễn Đại Năng

          Đường nội bộ điểm dân cư Cửa Làng mặt cắt: 11,5m

          Tiếp giáp từ lô 14 (BT 01) → Hết lô đất CX

          4.025.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          97104 Thành phố Hải Phòng
          phường Nguyễn Đại Năng

          Đường nội bộ điểm dân cư Cửa Làng mặt cắt: 13,5m

          Lô 01 ( LK 01) → Hết lô đất số 01 (TĐC01)

          4.025.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          97105 Thành phố Hải Phòng
          phường Thủy Nguyên

          Đường nhánh Dương Quan

          Ngã tư Trường tiểu học Dương Quan qua trường Mầm non Dương Quan → Ngõ ông Lê Hữu Châu, tổ dân phố Áp Tràn, giáp Khu công nghiệp VSIP

          4.025.000 2.415.000 2.013.000 1.610.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          97106 Thành phố Hải Phòng
          phường Thủy Nguyên

          Đường nhánh Dương Quan

          Ngã ba Chợ Dương Quan → Ngã tư UBND xã Dương Quan cũ

          4.025.000 2.415.000 2.013.000 1.610.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          97107 Thành phố Hải Phòng
          phường Thủy Nguyên

          Đường nhánh Thủy Sơn

          Ngã tư Tỉnh lộ 359 (đầu đường bao Phía Nam Thuỷ Sơn) qua khu Đầm ông Chánh → Đường Máng nước

          4.025.000 2.415.000 2.013.000 1.610.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          97108 Thành phố Hải Phòng
          phường Thủy Nguyên

          Đường nhánh Dương Quan

          Tiếp giáp giữa đường nối khu tái định cư A-B và đường từ cống Bé đến cầu Quốc Phòng → Ngã ba tiếp giáp đường nối khu tái định cư C-D

          4.025.000 2.415.000 2.013.000 1.610.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          97109 Thành phố Hải Phòng
          phường Thủy Nguyên

          Đường nhánh Thuỷ Đường

          Tỉnh lộ 359 qua Trường Mầm Non Thuỷ Đường → Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Hào (TDP Bấc 2)

          4.025.000 2.415.000 2.013.000 1.610.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          97110 Thành phố Hải Phòng
          phường Thủy Nguyên

          Đường nhánh Thuỷ Đường

          Tỉnh lộ 359 Tổ dân phố Quán → Hết địa bàn phường Thuỷ Nguyên (tiếp giáp phường Hoà Bình)

          4.025.000 2.415.000 2.013.000 1.610.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          97111 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu phố chợ Điện Nam Bắc - Phường Điện Nam Bắc

          Đường có mặt cắt 11,5m (3m-5,5m-3m)

          4.026.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          97112 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị An Phú - Phường Điện Nam Trung

          Đường có mặt cắt 13,5m (3m-7,5m-3m)

          4.026.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          97113 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị Phú Thịnh - Phường Điện Dương

          Đường có mặt cắt 13,5m (3m-7,5m-3m)

          4.026.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          97114 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị An Phú - Phường Điện Dương

          Đường có mặt cắt 13,5m (3m-7,5m-3m)

          4.026.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          97115 Tỉnh Cà Mau
          xã Trần Văn Thời

          Đường Phạm Chí Hiền ấp 9

          Giao với đường Nguyễn Thị Nho → Giao với đường Huỳnh Phi Hùng

          4.020.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          97116 Tỉnh Cà Mau
          xã Trần Văn Thời

          Đường số 2 ấp 9

          Giao với đường Trần Văn Đại → Cống Rạch Ráng (Phía Tây) (Cặp kênh Rạch Ráng), đường 1 chiều

          4.020.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          97117 Tỉnh Cà Mau
          xã Trần Văn Thời

          Đường Dương Văn Thà (2 bên) ấp 9

          Giao với đường Trần Văn Đại → Giao với đường Huỳnh Phi Hùng

          4.020.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          97118 Tỉnh Cà Mau
          xã Trần Văn Thời

          Trần Hợi

          Đường Nguyễn Ngọc Sanh → Đường Nguyễn Thị Nho

          4.020.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          97119 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư cán bộ, bác sỹ Bệnh viện đa khoa Trung ương Quảng Nam - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)

          Đường 17,5m (5m - 7,5m - 5m)

          4.022.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          97120 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương

          Đường vào nhà công vụ - Hết ranh

          4.024.000 2.816.000 1.609.000 402.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: