Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 97061 | Tỉnh Tây Ninh Xã Vĩnh Hưng |
Đường Long Khốt Nguyễn Văn Linh (Đê bao phía Nam (ĐT 831) - Tháp Mười |
4.039.000 | 2.827.000 | 1.615.000 | 403.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 97062 | Tỉnh Tây Ninh Xã Vĩnh Hưng |
Đường Tuyên Bình ĐT 831 - Tháp Mười |
4.039.000 | 2.827.000 | 1.615.000 | 403.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 97063 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Hẻm 120 Nguyễn Minh Đường - 69 Võ Văn Môn Nguyễn Minh Đường - Võ Văn Môn |
4.040.000 | 2.828.000 | 1.616.000 | 404.000 | - | - | - | Đất ở |
| 97064 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Khu dân cư phía Tây phố Lê Chân |
4.040.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 97065 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Văn Vĩnh |
4.040.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 97066 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư Hòa Nhơn, Khu tái định cư phục vụ giải tỏa dự án Cụm Công nghiệp Hòa Nhơn - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Nhơn Đường 5,5m |
4.040.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 97067 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Tam Thăng (giai đoạn 2) - Xã Tam Thăng Đường có mặt cắt rộng 27m |
4.040.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 97068 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Long |
Tuyến 3 chiều rộng 20,5m (Đường nội bộ lòng 10,5m các lô LK- 02:07 đến LK02:10; LK05:04; LK05:05 đến LK05:09; LK-06:07 đến LK-06:10; LK06:17 đến LK06:20; LK07:01 đến LK07:17; LK12:09 đến LK12:12; LK13:01 đến LK13:14; Lk14:01 Lk14:16; LK15:01 đến LK15:04)) |
4.040.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97069 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Sơn |
Đường nội bộ MBQH |
4.043.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 97070 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Cơ sở hạ tầng khu tái định cư, nhà ở công nhân Tam Anh Nam - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) Đường 22,5m (6,0m-10,5m-6,0m) |
4.043.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 97071 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất khu tái định cư Tam Anh Nam (giai đoạn 1.1 và giai đoạn 1.2) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) Đường 22,5m (6m-10,5m-6m) |
4.043.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 97072 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Văn Tâm - Thị Trấn Núi Thành Từ giáp thửa đất tiếp giáp với đường Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh |
4.043.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97073 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
(Từ lô I.1-TĐC18:01 đến lô I.1-TĐC18:03); (Từ lô I.1-TĐC17:01 đến lô I.1-TĐC17:06); (Từ lô I.1-TĐC16:01 đến lô I.1-TĐC16:05; (Từ lô I.1-TĐC15:40 đến lô I.1- TĐC15:42) |
4.031.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 97074 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Thanh - Thị trấn Đông Phú Đoạn từ giáp đường Trưng Nữ Vương → đến cuối tuyến |
4.032.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 97075 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Lộc |
Tuyến tránh QL 50 ĐT 835A kéo dài 100m (về hai phía) |
4.032.000 | 2.822.000 | 1.612.000 | 403.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 97076 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Tuyến tránh QL 50 ĐT 835A kéo dài 100m (về hai phía) |
4.032.000 | 2.822.000 | 1.612.000 | 403.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 97077 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
ĐT 835 Ngã tư tuyến tránh QL50 - hết ranh thị trấn Cần Giuộc (cũ) |
4.032.000 | 2.822.000 | 1.612.000 | 403.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 97078 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
4.032.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 97079 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
4.032.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 97080 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương Đường 10m (1,5m-5,5m-3m) |
4.032.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.