Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          97021 Thành phố Hải Phòng
          xã Tuệ Tĩnh

          Đường 394C

          Đình Phú Lộc → Trạm công an

          4.050.000 2.025.000 1.025.000 720.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          97022 Thành phố Hải Phòng
          xã Bình Giang

          Đường 395

          Đoạn thôn Lý Đỏ

          4.050.000 1.900.000 1.075.000 720.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          97023 Thành phố Hải Phòng
          xã Bình Giang

          Đường 394

          Thôn Bằng Giã → Hết địa phận xã Bình Giang

          4.050.000 1.800.000 900.000 720.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          97024 Thành phố Hải Phòng
          xã Gia Lộc

          Đường quốc lộ 38B/Đường Yết Kiêu

          Khu dân cư đô thị phía Bắc → hết Khu dân cư đô thị phía Tây Gia Lộc

          4.050.000 1.700.000 750.000 720.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          97025 Thành phố Hải Phòng
          xã Thanh Miện

          Khu dân cư mới xã Tứ Cường

          Đường rộng 15,25m-15,5m (lòng đường 7,5m, vỉa hè 4m + 3,75m; lòng đường 7,5m, vỉa hè 4m x2; lòng đường

          4.050.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          97026 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Trưng Nữ Vương - Thị trấn Đông Phú

          Đoạn từ đường Đoàn Xuân Trinh → đến hết đất ông Niêm (Bắc đường), hết đất ông Dũng (Nam đường)

          4.050.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          97027 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị mới Trung tâm thị trấn Hà Lam (giai đoạn 1)

          Đường QH rộng 11.5m

          4.050.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          97028 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Tiến

          Khu Dân cư Cửa Đình, Tổ dân phố Giao Sơn, xã Thiệu Giao cũ | 125 lô còn lại:

          4.050.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          97029 Thành phố Hải Phòng
          phường Phù Liễn

          Các tuyến đường có mặt cắt từ 5,0m đến dưới 9,0m: Ngõ 41 Khúc Trì

          Giáp đường Khúc Trì → Giáp khu đấu giá đất Đồng Mía

          4.050.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          97030 Thành phố Hải Phòng
          xã Hà Tây

          Khu dân cư mới Tân An - Thanh Khê

          Các thửa tiếp giáp đường có mặt cắt đường Bn=15,5m (4-7,5-4)

          4.050.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          97031 Thành phố Hải Phòng
          xã Cẩm Giàng

          Đường Cẩm Phúc - Lương Điền

          Đoạn thuộc thôn Lương Xá (Thửa số 64 tờ 79 tờ bản đồ dân cư xã Cẩm Giàng) → Thửa số 125 tờ 80 tờ bản đồ dân cư xã Cẩm Giàng

          4.050.000 1.950.000 960.000 750.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          97032 Thành phố Hải Phòng
          xã Tuệ Tĩnh

          Đường 394C

          Đình Phú Lộc → Giáp xã Cẩm Giang

          4.050.000 1.950.000 960.000 750.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          97033 Thành phố Hải Phòng
          xã Mao Điền

          Đường trục xã ven đường 194C

          Tiếp giáp Ao Đình thôn Quý Dương → Hết thôn Quý Dương

          4.050.000 2.040.000 1.020.000 750.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          97034 Thành phố Hải Phòng
          xã Bình Giang

          Đường 395

          Ngã ba tiếp giáp đường 394 → Cổng Chùa Vĩnh Bảo - thôn Cậy

          4.050.000 1.890.000 1.230.000 750.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          97035 Thành phố Hải Phòng
          xã Tuệ Tĩnh

          Đường 394

          Đoạn thuộc xã Tuệ Tĩnh

          4.050.000 2.040.000 1.020.000 750.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          97036 Thành phố Hải Phòng
          xã Vĩnh Bảo

          Đoạn đường trục Kim Lâu - Nội Đơn - An Ngoại

          Cầu Nội Đơn → Làng thôn An Ngoại

          4.050.000 2.430.000 2.025.000 1.620.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          97037 Thành phố Hải Phòng
          xã Vĩnh Bảo

          Đoạn đường trục Kim Lâu - Nội Đơn - An Ngoại

          Nhà văn hoá thôn Kim Lâu → Cầu Nội Đơn và cống ông Thuý xã Tân Liên

          4.050.000 2.430.000 2.025.000 1.620.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          97038 Thành phố Hải Phòng
          xã Vĩnh Bảo

          Đoạn đường trục Vinh Quang - Cổ Đẳng

          Đường liên xã → Nhà văn hóa thôn Cổ Đẳng

          4.050.000 2.430.000 2.025.000 1.620.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          97039 Thành phố Hải Phòng
          xã Vĩnh Bảo

          Đoạn đường trục Nam Hà - Bắc Hải

          Ngã tư Nội Đơn → Đê Quốc gia

          4.050.000 2.430.000 2.025.000 1.620.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          97040 Thành phố Hải Phòng
          xã Tiên Lãng

          Đường trục thôn xóm 6

          Đầu đường → Cuối đường

          4.050.000 2.430.000 2.025.000 1.620.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: