Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 97021 | Thành phố Hải Phòng xã Tuệ Tĩnh |
Đường 394C Đình Phú Lộc → Trạm công an |
4.050.000 | 2.025.000 | 1.025.000 | 720.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 97022 | Thành phố Hải Phòng xã Bình Giang |
Đường 395 Đoạn thôn Lý Đỏ |
4.050.000 | 1.900.000 | 1.075.000 | 720.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 97023 | Thành phố Hải Phòng xã Bình Giang |
Đường 394 Thôn Bằng Giã → Hết địa phận xã Bình Giang |
4.050.000 | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 97024 | Thành phố Hải Phòng xã Gia Lộc |
Đường quốc lộ 38B/Đường Yết Kiêu Khu dân cư đô thị phía Bắc → hết Khu dân cư đô thị phía Tây Gia Lộc |
4.050.000 | 1.700.000 | 750.000 | 720.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 97025 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Miện |
Khu dân cư mới xã Tứ Cường Đường rộng 15,25m-15,5m (lòng đường 7,5m, vỉa hè 4m + 3,75m; lòng đường 7,5m, vỉa hè 4m x2; lòng đường |
4.050.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 97026 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trưng Nữ Vương - Thị trấn Đông Phú Đoạn từ đường Đoàn Xuân Trinh → đến hết đất ông Niêm (Bắc đường), hết đất ông Dũng (Nam đường) |
4.050.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 97027 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị mới Trung tâm thị trấn Hà Lam (giai đoạn 1) Đường QH rộng 11.5m |
4.050.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 97028 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Khu Dân cư Cửa Đình, Tổ dân phố Giao Sơn, xã Thiệu Giao cũ | 125 lô còn lại: |
4.050.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97029 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Các tuyến đường có mặt cắt từ 5,0m đến dưới 9,0m: Ngõ 41 Khúc Trì Giáp đường Khúc Trì → Giáp khu đấu giá đất Đồng Mía |
4.050.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 97030 | Thành phố Hải Phòng xã Hà Tây |
Khu dân cư mới Tân An - Thanh Khê Các thửa tiếp giáp đường có mặt cắt đường Bn=15,5m (4-7,5-4) |
4.050.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 97031 | Thành phố Hải Phòng xã Cẩm Giàng |
Đường Cẩm Phúc - Lương Điền Đoạn thuộc thôn Lương Xá (Thửa số 64 tờ 79 tờ bản đồ dân cư xã Cẩm Giàng) → Thửa số 125 tờ 80 tờ bản đồ dân cư xã Cẩm Giàng |
4.050.000 | 1.950.000 | 960.000 | 750.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 97032 | Thành phố Hải Phòng xã Tuệ Tĩnh |
Đường 394C Đình Phú Lộc → Giáp xã Cẩm Giang |
4.050.000 | 1.950.000 | 960.000 | 750.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 97033 | Thành phố Hải Phòng xã Mao Điền |
Đường trục xã ven đường 194C Tiếp giáp Ao Đình thôn Quý Dương → Hết thôn Quý Dương |
4.050.000 | 2.040.000 | 1.020.000 | 750.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 97034 | Thành phố Hải Phòng xã Bình Giang |
Đường 395 Ngã ba tiếp giáp đường 394 → Cổng Chùa Vĩnh Bảo - thôn Cậy |
4.050.000 | 1.890.000 | 1.230.000 | 750.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 97035 | Thành phố Hải Phòng xã Tuệ Tĩnh |
Đường 394 Đoạn thuộc xã Tuệ Tĩnh |
4.050.000 | 2.040.000 | 1.020.000 | 750.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 97036 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Bảo |
Đoạn đường trục Kim Lâu - Nội Đơn - An Ngoại Cầu Nội Đơn → Làng thôn An Ngoại |
4.050.000 | 2.430.000 | 2.025.000 | 1.620.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 97037 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Bảo |
Đoạn đường trục Kim Lâu - Nội Đơn - An Ngoại Nhà văn hoá thôn Kim Lâu → Cầu Nội Đơn và cống ông Thuý xã Tân Liên |
4.050.000 | 2.430.000 | 2.025.000 | 1.620.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 97038 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Bảo |
Đoạn đường trục Vinh Quang - Cổ Đẳng Đường liên xã → Nhà văn hóa thôn Cổ Đẳng |
4.050.000 | 2.430.000 | 2.025.000 | 1.620.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 97039 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Bảo |
Đoạn đường trục Nam Hà - Bắc Hải Ngã tư Nội Đơn → Đê Quốc gia |
4.050.000 | 2.430.000 | 2.025.000 | 1.620.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 97040 | Thành phố Hải Phòng xã Tiên Lãng |
Đường trục thôn xóm 6 Đầu đường → Cuối đường |
4.050.000 | 2.430.000 | 2.025.000 | 1.620.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.