Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          96981 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          K24, H1 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô

          K.24, H1 Hùng Vương - Đoạn từ K.24 Hùng Vương → đến Nhà bà Lan

          4.050.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          96982 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          K24 đường Hùng Vương - Phường Cẩm Phô

          K.24 đường Hùng Vương - Đoạn từ Hùng Vương → đến kiệt K48/HV

          4.050.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          96983 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          K01 Lê Quý Đôn - Phường Cẩm Phô

          K.01 Lê Quý Đôn từ Lê Quý Đôn → đến Nhà bà Quỳnh

          4.050.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          96984 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Thành

          ĐƯỜNG HẮC DỊCH - BÀU PHƯỢNG - CHÂU PHA

          MỸ XUÂN - NGÃI GIAO → RANH GIỚI XÃ SÔNG XOÀI CŨ

          4.050.000 2.025.000 1.620.000 1.296.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96985 Thành phố Hải Phòng
          xã An Lão

          Đường 357

          Công ty Trung Thủy → Phà Kiều An

          4.050.000 2.430.000 2.025.000 1.620.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96986 Thành phố Hải Phòng
          xã An Quang

          Tỉnh lộ 360 (kéo dài)

          Chân cầu Quang Thanh → Phà Quang Thanh cũ

          4.050.000 2.430.000 1.890.000 1.350.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96987 Thành phố Hải Phòng
          xã An Quang

          Tỉnh lộ 360 (kéo dài)

          Giáp trụ sở Đảng ủy, Mặt trận Tổ quốc xã An Quang → Chân cầu Quang Thanh

          4.050.000 2.430.000 1.890.000 1.350.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96988 Thành phố Hải Phòng
          phường Nam Triệu

          Các tuyến đường khác có lộ giới từ 7m đến 9m

          Đầu đường → Cuối đường

          4.050.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96989 Thành phố Hải Phòng
          phường Bạch Đằng

          Đoạn đường

          Cổng Nhà máy sửa chữa tàu biển phà Rừng qua cổng chợ mới → Cầu Tràng Kênh

          4.050.000 2.430.000 2.025.000 1.620.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96990 Thành phố Hải Phòng
          phường Bạch Đằng

          Đoạn đường

          Cổng Nhà máy sửa chữa tàu biển phà Rừng qua cổng chợ cũ → Ngã tư lối rẽ vào phòng khám Đa khoa

          4.050.000 2.430.000 2.025.000 1.620.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96991 Thành phố Hải Phòng
          phường Bạch Đằng

          Quốc lộ 10

          Cầu Đá Bạc → Hết địa phận Gia Minh

          4.050.000 2.430.000 2.025.000 1.620.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96992 Thành phố Hải Phòng
          phường Lưu Kiếm

          Đường trục thuộc khu vực Đông Sơn, Kênh Giang, Lưu Kiếm (cũ)

          Đường có lộ giới từ 9m trở lên

          4.050.000 2.430.000 2.025.000 1.620.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96993 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Định

          Các lô bám mặt đường Tỉnh lộ 507

          4.050.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          96994 Thành phố Hải Phòng
          đặc khu Cát Hải

          Khu tái định cư đảo Cát Hải tại các xã Văn Phong, Nghĩa Lộ và Hoàng Châu

          Đường nội bộ (lòng đường + vỉa hè) rộng đến 10m

          4.050.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96995 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hà Trung

          Các đoạn đường thuộc MBQH chi tiết Khu đô thị Phú Sơn có lòng đường rộng 20,5 m

          4.050.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          96996 Thành phố Hải Phòng
          xã Tiên Lãng

          Đường liên xã cũ (Quyết Tiến- Tiên Thanh- Khởi Nghĩa)

          Đầu đường → Cuối đường

          4.050.000 2.430.000 2.025.000 1.620.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96997 Thành phố Hải Phòng
          xã Tiên Lãng

          Đường từ Bến Vua đến cầu Đồng Cống

          Đầu đường → Cuối đường

          4.050.000 2.430.000 2.025.000 1.620.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96998 Thành phố Hải Phòng
          xã Kiến Hưng

          Đường 402

          Cầu Tân Phong → Cống Trạm Xá Kiến Hưng 1

          4.050.000 2.250.000 1.800.000 1.440.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96999 Thành phố Hải Phòng
          xã An Lão

          Đường 362

          Điểm cách UBND xã Tân Viên (cũ) 200m → Hết khu tái định cư Tân Viên

          4.050.000 2.430.000 2.025.000 1.620.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          97000 Thành phố Hải Phòng
          xã An Lão

          Đường 306

          Cầu H10 → Giáp xã An Khánh

          4.050.000 2.430.000 2.025.000 1.620.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: