Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          96921 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Sông Công

          TRỤC PHỤ | Ngõ số 39: rẽ cạnh Nhà văn hóa Xuân Thành

          Đường Cách Mạng Tháng 8 → Vào 100m

          4.060.000 2.436.000 1.462.000 877.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96922 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Sông Công

          TRỤC PHỤ | Ngõ số 4: Đi tổ dân phố Xuân Gáo

          Đường Thống Nhất → Hết khu dân cư mới (gần Trường Tiểu học Cải Đan)

          4.060.000 2.436.000 1.462.000 877.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96923 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Sông Công

          TRỤC PHỤ |

          Đường Lý Thường Kiệt → Đi tiếp 300m

          4.060.000 2.436.000 1.462.000 877.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96924 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Sông Công

          TRỤC PHỤ | Ngõ số 22: Rẽ vào tổ dân phố Tân Lập

          Đường Cách Mạng Tháng 8 → Vào 70m

          4.060.000 2.436.000 1.462.000 877.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96925 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Sông Công

          TRỤC PHỤ |

          Đất Nhà văn hóa tổ dân phố 8 → Giáp đường rẽ phía Đông Trường Trung học phổ thông Sông Công đi bến Vượng

          4.060.000 2.436.000 1.462.000 877.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96926 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Sông Công

          TRỤC PHỤ | Ngõ số 21: Rẽ tổ dân phố Xuân Miếu 1

          Đường Cách Mạng Tháng 8 → Vào 100m

          4.060.000 2.436.000 1.462.000 877.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96927 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Tuyến Bình Nguyên - Bình Giang (ĐH11) - Xã Bình Nguyên

          Từ nhà bà Nguyễn Thị Kim Chi → đến hết thửa 1838/05

          4.060.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96928 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Tuyến Bình Nguyên - Bình Giang (ĐH11) - Xã Bình Nguyên

          Từ nhà ông Phan Thanh Luyện → đường đất bên dưới khu chợ Bình Nguyên

          4.060.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96929 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường ĐH5ĐL - Xã Đại Thắng (Đồng bằng)

          Ngã 3 Đại Thắng → Cống số 1 ( cả 2 bên)

          4.060.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96930 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Phú Lương

          Đường Đu - Khe Mát | Đoạn 1

          QL3 → (+) 200m

          4.060.000 2.436.000 1.462.000 877.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          96931 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Linh Sơn

          Rẽ vào Tổ dân phố Văn Thánh |

          Đường QL1B → Ngã tư thứ nhất khu dân cư quy hoạch Tổ dân phố Văn Thánh

          4.060.000 2.436.000 1.462.000 877.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96932 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Linh Sơn

          Đường Thanh niên (từ Quốc lộ 1B cũ đi gặp Quốc lộ 17) | Đoạn 3

          Ngõ 5c → Gặp Quốc lộ 17

          4.060.000 2.436.000 1.462.000 877.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96933 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Sông Công

          TRỤC PHỤ | Ngõ số 23: Rẽ vào nhà ông Quyên

          Đường Cách Mạng Tháng 8 → Vào 100m

          4.060.000 2.436.000 1.462.000 877.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96934 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Lân

          Khu tái định cư cụm công nghiệp và cầu cảng Phước Đông

          Các đường còn lại

          4.060.000 2.842.000 1.624.000 406.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          96935 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Phước Lý

          Khu dân cư Nhã Đạt

          4.060.000 2.842.000 1.624.000 406.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          96936 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Sông Công

          TRỤC PHỤ |

          Đường Lý Thường Kiệt → Đi tiếp 300m

          4.060.000 2.436.000 1.462.000 877.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          96937 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Sông Công

          TRỤC PHỤ | Ngõ số 23: Rẽ vào nhà ông Quyên

          Đường Cách Mạng Tháng 8 → Vào 100m

          4.060.000 2.436.000 1.462.000 877.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          96938 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Vạn Phú

          Các khu tái định cư, khu dân cư, khu đô thị | Khu dân cư nông thôn số 1, xã Ký Phú, đường quy hoạch rộng 15m

          4.060.000 2.436.000 1.462.000 877.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          96939 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Định Hóa

          TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 1

          Ngã 5 xóm Trung Kiên → Cổng Bệnh viện đa khoa Định Hóa (đường qua Trụ sở Công an xã)

          4.060.000 2.436.000 1.462.000 877.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          96940 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Sử Hy Nhan

          4.060.000 1.850.000 1.540.000 1.320.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: