Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 96921 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 39: rẽ cạnh Nhà văn hóa Xuân Thành Đường Cách Mạng Tháng 8 → Vào 100m |
4.060.000 | 2.436.000 | 1.462.000 | 877.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96922 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 4: Đi tổ dân phố Xuân Gáo Đường Thống Nhất → Hết khu dân cư mới (gần Trường Tiểu học Cải Đan) |
4.060.000 | 2.436.000 | 1.462.000 | 877.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96923 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Đường Lý Thường Kiệt → Đi tiếp 300m |
4.060.000 | 2.436.000 | 1.462.000 | 877.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96924 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 22: Rẽ vào tổ dân phố Tân Lập Đường Cách Mạng Tháng 8 → Vào 70m |
4.060.000 | 2.436.000 | 1.462.000 | 877.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96925 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Đất Nhà văn hóa tổ dân phố 8 → Giáp đường rẽ phía Đông Trường Trung học phổ thông Sông Công đi bến Vượng |
4.060.000 | 2.436.000 | 1.462.000 | 877.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96926 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 21: Rẽ tổ dân phố Xuân Miếu 1 Đường Cách Mạng Tháng 8 → Vào 100m |
4.060.000 | 2.436.000 | 1.462.000 | 877.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96927 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến Bình Nguyên - Bình Giang (ĐH11) - Xã Bình Nguyên Từ nhà bà Nguyễn Thị Kim Chi → đến hết thửa 1838/05 |
4.060.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96928 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến Bình Nguyên - Bình Giang (ĐH11) - Xã Bình Nguyên Từ nhà ông Phan Thanh Luyện → đường đất bên dưới khu chợ Bình Nguyên |
4.060.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96929 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH5ĐL - Xã Đại Thắng (Đồng bằng) Ngã 3 Đại Thắng → Cống số 1 ( cả 2 bên) |
4.060.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96930 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Đường Đu - Khe Mát | Đoạn 1 QL3 → (+) 200m |
4.060.000 | 2.436.000 | 1.462.000 | 877.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96931 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Rẽ vào Tổ dân phố Văn Thánh | Đường QL1B → Ngã tư thứ nhất khu dân cư quy hoạch Tổ dân phố Văn Thánh |
4.060.000 | 2.436.000 | 1.462.000 | 877.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96932 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Đường Thanh niên (từ Quốc lộ 1B cũ đi gặp Quốc lộ 17) | Đoạn 3 Ngõ 5c → Gặp Quốc lộ 17 |
4.060.000 | 2.436.000 | 1.462.000 | 877.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96933 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 23: Rẽ vào nhà ông Quyên Đường Cách Mạng Tháng 8 → Vào 100m |
4.060.000 | 2.436.000 | 1.462.000 | 877.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96934 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Lân |
Khu tái định cư cụm công nghiệp và cầu cảng Phước Đông Các đường còn lại |
4.060.000 | 2.842.000 | 1.624.000 | 406.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96935 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Lý |
Khu dân cư Nhã Đạt |
4.060.000 | 2.842.000 | 1.624.000 | 406.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96936 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Đường Lý Thường Kiệt → Đi tiếp 300m |
4.060.000 | 2.436.000 | 1.462.000 | 877.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96937 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 23: Rẽ vào nhà ông Quyên Đường Cách Mạng Tháng 8 → Vào 100m |
4.060.000 | 2.436.000 | 1.462.000 | 877.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96938 | Tỉnh Thái Nguyên xã Vạn Phú |
Các khu tái định cư, khu dân cư, khu đô thị | Khu dân cư nông thôn số 1, xã Ký Phú, đường quy hoạch rộng 15m |
4.060.000 | 2.436.000 | 1.462.000 | 877.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96939 | Tỉnh Thái Nguyên xã Định Hóa |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 1 Ngã 5 xóm Trung Kiên → Cổng Bệnh viện đa khoa Định Hóa (đường qua Trụ sở Công an xã) |
4.060.000 | 2.436.000 | 1.462.000 | 877.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96940 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Sử Hy Nhan |
4.060.000 | 1.850.000 | 1.540.000 | 1.320.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.