Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          96901 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Tiến

          Đường trục chính

          4.062.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          96902 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Quang

          Lô LK06-01

          4.063.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          96903 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Hùng Vương - Thị trấn Tân Bình

          Đoạn từ giáp đường Trần Thị Lý - → đến giáp đường Võ Nguyên Giáp

          4.065.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          96904 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          TRẦN NGUYÊN ĐÁN (TĐC ĐÔNG QL56)

          NGUYỄN HỒNG LAM → MỘNG HUÊ LẦU

          4.068.000 2.034.000 1.627.000 1.302.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          96905 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          H2- PHAN CHÂU TRINH (ĐƯỜNG VÀO KHU NHÀ Ở CÔNG TY ĐỊA LỢI)

          PHAN CHÂU TRINH → HẾT NHỰA

          4.068.000 2.034.000 1.627.000 1.302.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          96906 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          PHI YẾN (A2 - TÁI ĐỊNH CƯ BẮC 55)

          NGUYỄN VĂN LINH → HUỲNH TẤN PHÁT

          4.068.000 2.034.000 1.627.000 1.302.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          96907 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          TÔ HIỆU (A3 - TÁI ĐỊNH CƯ BẮC 55)

          NGUYỄN BÍNH → HUỲNH TẤN PHÁT

          4.068.000 2.034.000 1.627.000 1.302.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          96908 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          TẠ UYÊN (A4 - TÁI ĐỊNH CƯ BẮC 55)

          NGUYỄN BÍNH → HUỲNH TẤN PHÁT

          4.068.000 2.034.000 1.627.000 1.302.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          96909 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          CÁC TUYẾN ĐƯỜNG L1, L2, L3, L4 (DỰ ÁN NHÀ Ở HOÀN CẦU, P. PHƯỚC HƯNG) CÓ MẶT CẮT (4-7-4)

          4.068.000 2.034.000 1.627.000 1.302.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          96910 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bá Xuyên

          TRỤC PHỤ | Các đường phân khu còn lại của khu tập thể Xí nghiệp Xây lắp 3 cũ (tổ dân phố 4)

          4.060.000 2.436.000 1.462.000 877.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96911 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bá Xuyên

          TRỤC PHỤ | Các đường nhánh quy hoạch mới của đoạn Trung tâm Văn hóa thể thao phường Mỏ Chè cù

          Đầu đường → Đường Tôn Thất Tùng

          4.060.000 2.436.000 1.462.000 877.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96912 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bá Xuyên

          TRỤC PHỤ | Đi vào Khu đô thị số 2 Mỏ Chè (cạnh nhà ông Hòa Huấn)

          Đường Thắng Lợi → Vào 100m

          4.060.000 2.436.000 1.462.000 877.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96913 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Sông Công

          TRỤC PHỤ | Ngõ số 7

          Đường phân lô (lô 2, lô 3) khu A đường Thống Nhất

          4.060.000 2.436.000 1.462.000 877.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96914 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Sông Công

          TRỤC PHỤ | Ngõ số 18: Đường rẽ phía đông Trường Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức

          Đường Thống Nhất → Giáp đất ông Hòa

          4.060.000 2.436.000 1.462.000 877.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96915 Thành phố Hải Phòng
          phường Trần Hưng Đạo

          Đường 398

          Nhà ông Toàn → Chùa Bắc Đẩu

          4.060.000 3.250.000 2.600.000 2.100.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96916 Thành phố Hải Phòng
          phường Trần Hưng Đạo

          Quốc lộ 37

          Ngã ba An Lĩnh → Cổng làng Thanh Tân và Đoạn Thị Tứ Lê Lợi

          4.060.000 3.250.000 2.600.000 2.100.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96917 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          Đường Phạm Văn Đồng đi Trường Mầm non Sơn Ca → Hết đất nhà bà Bình (tổ dân phố 4)

          4.060.000 2.436.000 1.462.000 877.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          96918 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Vạn Phú

          Các khu tái định cư, khu dân cư, khu đô thị | Khu dân cư nông thôn số 1, xã Ký Phú, đường quy hoạch rộng 15m

          4.060.000 2.436.000 1.462.000 877.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96919 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Phú Lương

          Đường Đu - Khe Mát | Đoạn 1

          QL3 → (+) 200m

          4.060.000 2.436.000 1.462.000 877.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96920 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Phúc

          Đường Hàm Rồng | Các tuyến đường còn lại trong khu quy hoạch tái định cư Hùng Sơn III

          4.060.000 2.436.000 1.462.000 877.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: