Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          96861 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Ngõ 174 Lò Chum

          4.076.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          96862 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Phú

          Đoạn từ hộ ông Hiến đến hộ ông Đức

          4.076.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96863 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Triệu Sơn

          Đoạn thôn Thị Tứ từ hộ ông Rong đến hộ ông Trinh (Ngã tư giao giữa Quốc lộ 47 và 47C)

          4.076.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96864 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Tiến

          Các lô tiếp giáp Quốc lộ 45

          4.076.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          96865 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Tiến

          Đoạn từ giáp phường Rừng thông cũ đến cống Tây phường Đông Lĩnh cũ

          4.076.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          96866 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Đường có lòng đường rộng 5,5 m

          4.076.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          96867 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quảng Phú

          Từ cầu vượt Quốc lộ 47 đến hết Nhà máy Sữa

          4.076.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          96868 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Ngõ Hội Đồng I: Từ Ngô Sỹ Liên đến Phan Bội Châu

          4.076.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          96869 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Ngõ 91 Nguyên Hồng

          4.076.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          96870 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Âu Dương Lân

          Đoạn 7,5m x 2 bên bờ kênh

          4.070.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          96871 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Khu dân cư Phong Nam 2 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu

          Đường 7,5m

          4.070.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          96872 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Khu dân cư Phong Nam - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu

          Đường 7,5m

          4.070.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          96873 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Hậu Nghĩa

          Đường kênh Cầu Duyên

          Cách Đường 3/2 nối dài 150 m hướng về đường Nguyễn Thị Hạnh - đường Nguyễn Thị Hạnh

          4.070.000 2.849.000 1.628.000 407.000 - - - Đất ở
          96874 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hải

          QUỐC LỘ 56 - TUYẾN TRÁNH THÀNH PHỐ BÀ RỊA CŨ

          QUỐC LỘ 51 → RANH GIỚI PHƯỜNG LONG HƯƠNG

          4.072.000 2.036.000 1.629.000 1.303.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          96875 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân An

          ĐT 833 (đường Tổng Uẩn)

          Nguyễn Văn Bộ - Hết ranh phường Tân An

          4.072.000 2.850.000 1.628.000 407.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96876 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bàu Lâm

          ĐOẠN 2 (ĐOẠN THUỘC XÃ BÀU LÂM CŨ)

          CÁC ĐOẠN CÒN LẠI

          4.073.000 2.037.000 1.629.000 1.303.000 - - - Đất ở
          96877 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bàu Lâm

          ĐOẠN 4 (ĐOẠN THUỘC XÃ TÂN LÂM CŨ)

          CÁC ĐOẠN CÒN LẠI

          4.073.000 2.037.000 1.629.000 1.303.000 - - - Đất ở
          96878 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Châu

          - ĐOẠN 3

          ĐOẠN CÒN LẠI

          4.073.000 2.037.000 1.629.000 1.303.000 - - - Đất ở
          96879 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Mỹ Hạnh

          Khu dân cư An Nông 1 - Làng Sen- xã Mỹ Hạnh (xã Đức Hòa Đông cũ)

          Các tuyến đường nội bộ

          4.074.000 2.851.000 1.629.000 407.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          96880 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Mỹ Hạnh

          Đường kênh Tây (Đường ĐT 823B)

          ĐT 825-Kênh 1

          4.074.000 2.851.000 1.629.000 407.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: