Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 96861 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 174 Lò Chum |
4.076.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 96862 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Phú |
Đoạn từ hộ ông Hiến đến hộ ông Đức |
4.076.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96863 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đoạn thôn Thị Tứ từ hộ ông Rong đến hộ ông Trinh (Ngã tư giao giữa Quốc lộ 47 và 47C) |
4.076.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96864 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Các lô tiếp giáp Quốc lộ 45 |
4.076.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 96865 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Đoạn từ giáp phường Rừng thông cũ đến cống Tây phường Đông Lĩnh cũ |
4.076.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 96866 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường có lòng đường rộng 5,5 m |
4.076.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 96867 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Từ cầu vượt Quốc lộ 47 đến hết Nhà máy Sữa |
4.076.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 96868 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ Hội Đồng I: Từ Ngô Sỹ Liên đến Phan Bội Châu |
4.076.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 96869 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 91 Nguyên Hồng |
4.076.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 96870 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Âu Dương Lân Đoạn 7,5m x 2 bên bờ kênh |
4.070.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96871 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Phong Nam 2 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 7,5m |
4.070.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96872 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Phong Nam - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 7,5m |
4.070.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96873 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hậu Nghĩa |
Đường kênh Cầu Duyên Cách Đường 3/2 nối dài 150 m hướng về đường Nguyễn Thị Hạnh - đường Nguyễn Thị Hạnh |
4.070.000 | 2.849.000 | 1.628.000 | 407.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96874 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hải |
QUỐC LỘ 56 - TUYẾN TRÁNH THÀNH PHỐ BÀ RỊA CŨ QUỐC LỘ 51 → RANH GIỚI PHƯỜNG LONG HƯƠNG |
4.072.000 | 2.036.000 | 1.629.000 | 1.303.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96875 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân An |
ĐT 833 (đường Tổng Uẩn) Nguyễn Văn Bộ - Hết ranh phường Tân An |
4.072.000 | 2.850.000 | 1.628.000 | 407.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96876 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bàu Lâm |
ĐOẠN 2 (ĐOẠN THUỘC XÃ BÀU LÂM CŨ) CÁC ĐOẠN CÒN LẠI |
4.073.000 | 2.037.000 | 1.629.000 | 1.303.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96877 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bàu Lâm |
ĐOẠN 4 (ĐOẠN THUỘC XÃ TÂN LÂM CŨ) CÁC ĐOẠN CÒN LẠI |
4.073.000 | 2.037.000 | 1.629.000 | 1.303.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96878 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Châu |
- ĐOẠN 3 ĐOẠN CÒN LẠI |
4.073.000 | 2.037.000 | 1.629.000 | 1.303.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96879 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Hạnh |
Khu dân cư An Nông 1 - Làng Sen- xã Mỹ Hạnh (xã Đức Hòa Đông cũ) Các tuyến đường nội bộ |
4.074.000 | 2.851.000 | 1.629.000 | 407.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96880 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Hạnh |
Đường kênh Tây (Đường ĐT 823B) ĐT 825-Kênh 1 |
4.074.000 | 2.851.000 | 1.629.000 | 407.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.