Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 96761 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
4.095.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96762 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH Khu tái định cư Đồng Me (Quyết định số 3134/QĐ- UBND ngày 24/7/2018 của Chủ tịch UBND thành phố Sầm Sơn) | MBQH Khu tái định cư Yên Trạch: Lô LK 05 |
4.096.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 96763 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phước Hải |
TỈNH LỘ 994 MŨI KỲ VÂN → NÚT GIAO NGÃ TƯ ĐƯỜNG TL44A VỚI ĐƯỜNG VEN BIỂN QUÁN HƯƠNG |
4.096.000 | 2.048.000 | 1.638.000 | 1.311.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96764 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phước Hải |
NGUYỄN TẤT THÀNH (TÊN CŨ: ĐƯỜNG EC TỪ CHỢ MỚI QUA ỦY BAN NHÂN DÂN THỊ TRẤN PHƯỚC HẢI ĐẾN NGÃ 3 NHÀ ÔNG NGUYỄN VIẾT HỒNG) |
4.096.000 | 2.048.000 | 1.638.000 | 1.311.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96765 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư ven biển Bình Dương (giai đoạn 1) - Xã Bình Dương Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
4.100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96766 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN PHƯỚC KHÁNH 35 ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 606, TỜ BẢN ĐỒ 16) → VÕ THỊ SÁU (THỬA ĐẤT SỐ 264, TỜ BẢN ĐỒ 16) |
4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96767 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
ĐT.741 RANH PHƯỜNG CHÁNH PHÚ HOÀ → RANH VĨNH TÂN - XÃ PHƯỚC HOÀ |
4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96768 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
ĐT.742 RANH TÂN BÌNH - VĨNH TÂN → ĐT.747A |
4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96769 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 11 KHÁNH BÌNH 06 (THỬA ĐẤT SỐ 200, TỜ BẢN ĐỒ 45) → NGUYỄN VĂN HỖN (THỬA ĐẤT SỐ 1809, TỜ BẢN ĐỒ 45) |
4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96770 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
NGUYỄN TRI PHƯƠNG (ĐH.407) ĐT.746 (NGÃ 3 TÂN LONG - PHƯỜNG TÂN HIỆP) → RANH PHÚ CHÁNH - TÂN HIỆP |
4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96771 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 14 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 84, TỜ BẢN ĐỒ 31) → TÂN HIỆP 06 (THỬA ĐẤT SỐ 577, TỜ BẢN ĐỒ 21, PHƯỜNG TÂN HIỆP) |
4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96772 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hải |
ĐƯỜNG HỘI BÀI - TÓC TIÊN - CHÂU PHA QUỐC LỘ 51 → KM 3 |
4.087.000 | 2.044.000 | 1.635.000 | 1.308.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96773 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường dân cư Tổ dân phố: Minh Cát, Tr. Chính, C.Vinh, H. Thắng | Các tuyến đường: Khu dân cư Minh Cát, C. Vinh |
4.089.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 96774 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đoàn Kết - Xã Cẩm Hà |
4.090.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96775 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư khối 5 - Phường Vĩnh Điện Đường rộng 10,5m (2,5m + 5,5m + 2,5m) |
4.091.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 96776 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phước Hải |
NGÔ QUYỀN (TÊN CŨ: |
4.092.000 | 2.046.000 | 1.637.000 | 1.309.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96777 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phước Hải |
NGUYỄN VĂN LINH (TÊN CŨ: ĐƯỜNG QH SỐ 2) |
4.092.000 | 2.046.000 | 1.637.000 | 1.309.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96778 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Điện Nam Bắc - Phường Điện Nam Bắc Đường có mặt cắt 12,5m (2m-7,5m-3m) |
4.092.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96779 | Tỉnh Tây Ninh Phường Hòa Thành |
Ngô Quyền Tôn Đức Thắng (Báo Quốc Từ cũ) - Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ) |
4.092.000 | 2.864.000 | 1.636.000 | 409.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96780 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu đô thị mới Vàm Cỏ Đông (Khu Southgate) do Công ty Cổ phần Southgate làm chủ đầu tư Đường B2-N2 |
4.095.000 | 2.866.000 | 1.638.000 | 409.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.