Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          96761 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc

          Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)

          4.095.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          96762 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          MBQH Khu tái định cư Đồng Me (Quyết định số 3134/QĐ- UBND ngày 24/7/2018 của Chủ tịch UBND thành phố Sầm Sơn) | MBQH Khu tái định cư Yên Trạch: Lô LK 05

          4.096.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          96763 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Phước Hải

          TỈNH LỘ 994

          MŨI KỲ VÂN → NÚT GIAO NGÃ TƯ ĐƯỜNG TL44A VỚI ĐƯỜNG VEN BIỂN QUÁN HƯƠNG

          4.096.000 2.048.000 1.638.000 1.311.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96764 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Phước Hải

          NGUYỄN TẤT THÀNH (TÊN CŨ: ĐƯỜNG EC TỪ CHỢ MỚI QUA ỦY BAN NHÂN DÂN THỊ TRẤN PHƯỚC HẢI ĐẾN NGÃ 3 NHÀ ÔNG NGUYỄN VIẾT HỒNG)

          4.096.000 2.048.000 1.638.000 1.311.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96765 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư ven biển Bình Dương (giai đoạn 1) - Xã Bình Dương

          Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)

          4.100.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          96766 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          TÂN PHƯỚC KHÁNH 35

          ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 606, TỜ BẢN ĐỒ 16) → VÕ THỊ SÁU (THỬA ĐẤT SỐ 264, TỜ BẢN ĐỒ 16)

          4.100.000 2.050.000 1.640.000 1.312.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96767 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          ĐT.741

          RANH PHƯỜNG CHÁNH PHÚ HOÀ → RANH VĨNH TÂN - XÃ PHƯỚC HOÀ

          4.100.000 2.050.000 1.640.000 1.312.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96768 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          ĐT.742

          RANH TÂN BÌNH - VĨNH TÂN → ĐT.747A

          4.100.000 2.050.000 1.640.000 1.312.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96769 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          KHÁNH BÌNH 11

          KHÁNH BÌNH 06 (THỬA ĐẤT SỐ 200, TỜ BẢN ĐỒ 45) → NGUYỄN VĂN HỖN (THỬA ĐẤT SỐ 1809, TỜ BẢN ĐỒ 45)

          4.100.000 2.050.000 1.640.000 1.312.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96770 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          NGUYỄN TRI PHƯƠNG (ĐH.407)

          ĐT.746 (NGÃ 3 TÂN LONG - PHƯỜNG TÂN HIỆP) → RANH PHÚ CHÁNH - TÂN HIỆP

          4.100.000 2.050.000 1.640.000 1.312.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96771 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          KHÁNH BÌNH 14

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 84, TỜ BẢN ĐỒ 31) → TÂN HIỆP 06 (THỬA ĐẤT SỐ 577, TỜ BẢN ĐỒ 21, PHƯỜNG TÂN HIỆP)

          4.100.000 2.050.000 1.640.000 1.312.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96772 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hải

          ĐƯỜNG HỘI BÀI - TÓC TIÊN - CHÂU PHA

          QUỐC LỘ 51 → KM 3

          4.087.000 2.044.000 1.635.000 1.308.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          96773 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Đường dân cư Tổ dân phố: Minh Cát, Tr. Chính, C.Vinh, H. Thắng | Các tuyến đường: Khu dân cư Minh Cát, C. Vinh

          4.089.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          96774 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Đoàn Kết - Xã Cẩm Hà

          4.090.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          96775 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư khối 5 - Phường Vĩnh Điện

          Đường rộng 10,5m (2,5m + 5,5m + 2,5m)

          4.091.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          96776 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Phước Hải

          NGÔ QUYỀN (TÊN CŨ:

          4.092.000 2.046.000 1.637.000 1.309.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96777 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Phước Hải

          NGUYỄN VĂN LINH (TÊN CŨ: ĐƯỜNG QH SỐ 2)

          4.092.000 2.046.000 1.637.000 1.309.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96778 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu phố chợ Điện Nam Bắc - Phường Điện Nam Bắc

          Đường có mặt cắt 12,5m (2m-7,5m-3m)

          4.092.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          96779 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Hòa Thành

          Ngô Quyền

          Tôn Đức Thắng (Báo Quốc Từ cũ) - Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ)

          4.092.000 2.864.000 1.636.000 409.000 - - - Đất ở
          96780 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Bến Lức

          Khu đô thị mới Vàm Cỏ Đông (Khu Southgate) do Công ty Cổ phần Southgate làm chủ đầu tư

          Đường B2-N2

          4.095.000 2.866.000 1.638.000 409.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: