Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 96741 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
ĐẤT CUỐC 21 ĐẤT CUỐC 14 (THỬA ĐẤT SỐ 2, TỜ BẢN ĐỒ 35) → GIÁP SUỐI (THỬA ĐẤT SỐ 145, TỜ BẢN ĐỒ 18) |
4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96742 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
ĐẤT CUỐC 20 ĐH.415 (THỬA ĐẤT SỐ 113, TỜ BẢN ĐỒ 21) → ĐH.415 (THỬA ĐẤT SỐ 593, TỜ BẢN ĐỒ 15) |
4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96743 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
ĐẤT CUỐC 18 ĐH.415 (THỬA ĐẤT SỐ 41, TỜ BẢN ĐỒ 21) → CUỐI TUYẾN (THỬA ĐẤT SỐ 550, TỜ BẢN ĐỒ 13) |
4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96744 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
ĐẤT CUỐC 17 ĐH.415 (THỬA ĐẤT SỐ 51, TỜ BẢN ĐỒ 35) → ĐẤT CUỐC 14 (THỬA ĐẤT SỐ 409, TỜ BẢN ĐỒ 35) |
4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96745 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
ĐẤT CUỐC 16 ĐH.437 (THỬA ĐẤT SỐ 27, TỜ BẢN ĐỒ 02) → SUỐI TÂN LỢI (THỬA ĐẤT SỐ 224, TỜ BẢN ĐỒ 27) |
4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96746 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
ĐẤT CUỐC 15 ĐH.437 (THỬA ĐẤT SỐ 7, TỜ BẢN ĐỒ 02) → ĐẤT CUỐC 16 (THỬA ĐẤT SỐ 71, TỜ BẢN ĐỒ 02) |
4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96747 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
ĐẤT CUỐC 14 ĐH.415 (THỬA ĐẤT SỐ 199, TỜ BẢN ĐỒ 35) → ĐH.437 (THỬA ĐẤT SỐ 179, TỜ BẢN ĐỒ 35) |
4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96748 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
ĐẤT CUỐC 13 ĐH.415 (THỬA ĐẤT SỐ 183, TỜ BẢN ĐỒ 30) → CUỐI TUYẾN (THỬA ĐẤT SỐ 30, TỜ BẢN ĐỒ 30) |
4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96749 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 13 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 28, TỜ BẢN ĐỒ 27) → TÂN HIỆP 06 (THỬA ĐẤT SỐ 210, TỜ BẢN ĐỒ 22) |
4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96750 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
Sau 100m → Trường Mầm non số 2 |
4.100.000 | 2.460.000 | 1.476.000 | 886.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96751 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 35: Đi tổ dân phố Bến Vượng Đường Thắng Lợi → Vào 100m |
4.100.000 | 2.460.000 | 1.476.000 | 886.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96752 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
Ngõ số 54 Đường vào Nhà văn hóa tổ dân phố 4A → Vào 100m |
4.100.000 | 2.460.000 | 1.476.000 | 886.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96753 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
Ngõ số 48: Rẽ vào Nhà văn hóa tổ dân phố Thanh Xuân 2 Đường Cách Mạng Tháng 8 → Hết đất Nhà văn hóa |
4.100.000 | 2.460.000 | 1.476.000 | 886.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96754 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
Ngõ số 46: Rẽ vào kho gạch Hường Ân đến hết ngõ Đường Cách Mạng Tháng 8 → Cổng kho gạch Hường Ân |
4.100.000 | 2.460.000 | 1.476.000 | 886.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96755 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
Ngõ số 43: rẽ cạnh nhà ông Lê Văn Binh (số nhà 659) Đường Cách Mạng Tháng 8 → Vào 100m |
4.100.000 | 2.460.000 | 1.476.000 | 886.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96756 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Sau 70m → Đi tiếp 100m về hai phía |
4.100.000 | 2.460.000 | 1.476.000 | 886.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96757 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Sau 300m → Hết đất Nhà văn hóa tổ dân phố Du Tán |
4.100.000 | 2.460.000 | 1.476.000 | 886.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96758 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 30: rẽ vào tổ dân phố 12 (phía Bắc) Đường Cách Mạng Tháng 8 → Hết ngõ |
4.100.000 | 2.460.000 | 1.476.000 | 886.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96759 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 28: Rẽ vào tổ dân phố 12, đối diện Nhà văn hóa Xuân Miếu 2 Đường Cách Mạng Tháng 8 → Hết ngõ |
4.100.000 | 2.460.000 | 1.476.000 | 886.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96760 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 26: Rẽ phía Bắc Nhà văn hóa tổ dân phố 12, đường vào nhà ông Sinh Đường Cách Mạng Tháng 8 → Hết ngõ |
4.100.000 | 2.460.000 | 1.476.000 | 886.000 | - | - | - | Đất ở |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.