Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          96741 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          ĐẤT CUỐC 21

          ĐẤT CUỐC 14 (THỬA ĐẤT SỐ 2, TỜ BẢN ĐỒ 35) → GIÁP SUỐI (THỬA ĐẤT SỐ 145, TỜ BẢN ĐỒ 18)

          4.100.000 2.050.000 1.640.000 1.312.000 - - - Đất ở
          96742 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          ĐẤT CUỐC 20

          ĐH.415 (THỬA ĐẤT SỐ 113, TỜ BẢN ĐỒ 21) → ĐH.415 (THỬA ĐẤT SỐ 593, TỜ BẢN ĐỒ 15)

          4.100.000 2.050.000 1.640.000 1.312.000 - - - Đất ở
          96743 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          ĐẤT CUỐC 18

          ĐH.415 (THỬA ĐẤT SỐ 41, TỜ BẢN ĐỒ 21) → CUỐI TUYẾN (THỬA ĐẤT SỐ 550, TỜ BẢN ĐỒ 13)

          4.100.000 2.050.000 1.640.000 1.312.000 - - - Đất ở
          96744 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          ĐẤT CUỐC 17

          ĐH.415 (THỬA ĐẤT SỐ 51, TỜ BẢN ĐỒ 35) → ĐẤT CUỐC 14 (THỬA ĐẤT SỐ 409, TỜ BẢN ĐỒ 35)

          4.100.000 2.050.000 1.640.000 1.312.000 - - - Đất ở
          96745 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          ĐẤT CUỐC 16

          ĐH.437 (THỬA ĐẤT SỐ 27, TỜ BẢN ĐỒ 02) → SUỐI TÂN LỢI (THỬA ĐẤT SỐ 224, TỜ BẢN ĐỒ 27)

          4.100.000 2.050.000 1.640.000 1.312.000 - - - Đất ở
          96746 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          ĐẤT CUỐC 15

          ĐH.437 (THỬA ĐẤT SỐ 7, TỜ BẢN ĐỒ 02) → ĐẤT CUỐC 16 (THỬA ĐẤT SỐ 71, TỜ BẢN ĐỒ 02)

          4.100.000 2.050.000 1.640.000 1.312.000 - - - Đất ở
          96747 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          ĐẤT CUỐC 14

          ĐH.415 (THỬA ĐẤT SỐ 199, TỜ BẢN ĐỒ 35) → ĐH.437 (THỬA ĐẤT SỐ 179, TỜ BẢN ĐỒ 35)

          4.100.000 2.050.000 1.640.000 1.312.000 - - - Đất ở
          96748 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          ĐẤT CUỐC 13

          ĐH.415 (THỬA ĐẤT SỐ 183, TỜ BẢN ĐỒ 30) → CUỐI TUYẾN (THỬA ĐẤT SỐ 30, TỜ BẢN ĐỒ 30)

          4.100.000 2.050.000 1.640.000 1.312.000 - - - Đất ở
          96749 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          KHÁNH BÌNH 13

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 28, TỜ BẢN ĐỒ 27) → TÂN HIỆP 06 (THỬA ĐẤT SỐ 210, TỜ BẢN ĐỒ 22)

          4.100.000 2.050.000 1.640.000 1.312.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96750 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Sông Công

          Sau 100m → Trường Mầm non số 2

          4.100.000 2.460.000 1.476.000 886.000 - - - Đất ở
          96751 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Sông Công

          TRỤC PHỤ | Ngõ số 35: Đi tổ dân phố Bến Vượng

          Đường Thắng Lợi → Vào 100m

          4.100.000 2.460.000 1.476.000 886.000 - - - Đất ở
          96752 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Sông Công

          Ngõ số 54

          Đường vào Nhà văn hóa tổ dân phố 4A → Vào 100m

          4.100.000 2.460.000 1.476.000 886.000 - - - Đất ở
          96753 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Sông Công

          Ngõ số 48: Rẽ vào Nhà văn hóa tổ dân phố Thanh Xuân 2

          Đường Cách Mạng Tháng 8 → Hết đất Nhà văn hóa

          4.100.000 2.460.000 1.476.000 886.000 - - - Đất ở
          96754 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Sông Công

          Ngõ số 46: Rẽ vào kho gạch Hường Ân đến hết ngõ

          Đường Cách Mạng Tháng 8 → Cổng kho gạch Hường Ân

          4.100.000 2.460.000 1.476.000 886.000 - - - Đất ở
          96755 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Sông Công

          Ngõ số 43: rẽ cạnh nhà ông Lê Văn Binh (số nhà 659)

          Đường Cách Mạng Tháng 8 → Vào 100m

          4.100.000 2.460.000 1.476.000 886.000 - - - Đất ở
          96756 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Sông Công

          TRỤC PHỤ |

          Sau 70m → Đi tiếp 100m về hai phía

          4.100.000 2.460.000 1.476.000 886.000 - - - Đất ở
          96757 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Sông Công

          TRỤC PHỤ |

          Sau 300m → Hết đất Nhà văn hóa tổ dân phố Du Tán

          4.100.000 2.460.000 1.476.000 886.000 - - - Đất ở
          96758 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Sông Công

          TRỤC PHỤ | Ngõ số 30: rẽ vào tổ dân phố 12 (phía Bắc)

          Đường Cách Mạng Tháng 8 → Hết ngõ

          4.100.000 2.460.000 1.476.000 886.000 - - - Đất ở
          96759 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Sông Công

          TRỤC PHỤ | Ngõ số 28: Rẽ vào tổ dân phố 12, đối diện Nhà văn hóa Xuân Miếu 2

          Đường Cách Mạng Tháng 8 → Hết ngõ

          4.100.000 2.460.000 1.476.000 886.000 - - - Đất ở
          96760 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Sông Công

          TRỤC PHỤ | Ngõ số 26: Rẽ phía Bắc Nhà văn hóa tổ dân phố 12, đường vào nhà ông Sinh

          Đường Cách Mạng Tháng 8 → Hết ngõ

          4.100.000 2.460.000 1.476.000 886.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: