Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 96701 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 42 ĐÊ BAO AN SƠN → ĐÊ BAO BÀ LỤA |
4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96702 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 41 AN SƠN 02 → CẦU QUẢN CỨ |
4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96703 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 39 AN SƠN 01 → ĐÊ BAO BÀ LỤA |
4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96704 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐX.609.036 BÀ OANH → BÀ THÚY MƯỜI |
4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96705 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐX.609.035 ĐT.744 → ÔNG ĐỒNG |
4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96706 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐX.609.034 ĐT.744 → ĐT.748 |
4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96707 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐX.609.031 ÔNG HÙNG → ÔNG ĐỒNG |
4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96708 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐX.609.028 BÀ HAI MẬP → ÔNG TƯ ĐẢNH |
4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96709 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐX.609.023 ÔNG TƯ KIẾN → ÔNG MƯỜI THÊM |
4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96710 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐX.609.019 ĐT.744 → ĐH.609 |
4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96711 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐX.609.018 BÀ TÁM XIÊM → BÀ SÁU ĐÂY |
4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96712 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐX.609.016 BÀ NGẬN → ÔNG HOÀNG |
4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96713 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐX.609.010 ÔNG BẢY → ĐH.609 |
4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96714 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐX.609.009 ÔNG HUY → ĐH.609 |
4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96715 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐX.609.005 ÔNG TƯ LUÔNG → ÔNG BA KHOANG |
4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96716 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐX.609.004 BÀ TÁM QUAN → TƯ PHỈ |
4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96717 | Tỉnh Cà Mau xã Hoà Bình |
Quốc lộ 1 (đoạn đi qua Phường 7 đến hết Phường 8 trên địa bàn Thành phố Bạc Liêu cũ) Bắt đầu từ ranh đất trường tiểu học Nguyễn Du → Đến cầu Cái Tràm |
4.100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 96718 | Tỉnh Cà Mau xã Hoà Bình |
Quốc lộ 1 (đoạn đi qua Phường 7 đến hết Phường 8 trên địa bàn Thành phố Bạc Liêu cũ) Bắt đầu từ cầu Sập (Cầu Dần Xây) → Đến ngã 3 Huy Liệu |
4.100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 96719 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 38 AN SƠN 02 → CẦU BA SẮT |
4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96720 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 37 AN SƠN 01 → AN SƠN 30 |
4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.