Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 96681 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 01 ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 358, TỜ BẢN ĐỒ 11) → PHÚ CHÁNH 42 (THỬA ĐẤT SỐ 454, TỜ BẢN ĐỒ 11) |
4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96682 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư - Tái định cư Mỹ Thạch Bắc - Phường Tân Thạnh Đường bê tông rộng 8m |
4.100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96683 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 40B - Phường Trường Xuân Đoạn kênh N2 (nhà ông Ca Chánh) → đến giáp xã Tam Thái |
4.100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96684 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 40B - Phường Trường Xuân Đoạn từ ngã 4 giáp xã Tam Ngọc → đến KDC, TĐC tổ 6, tổ 7 - nhà ông Phạm Minh Châu |
4.100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96685 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Trưng Nữ Vương Đường Trương Quyền (Ngã 4 Quốc tế) - Ranh TP - Thái Bình (hướng Trại Gà) |
4.100.000 | 2.869.000 | 1.640.000 | 409.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96686 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thái Mỹ |
VÕ VĂN ĐIỀU TRỌN ĐƯỜNG |
4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96687 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
PHAN THỊ DƯ QL 22 (NAY LÀ ĐƯỜNG PHAN VĂN KHẢI) → CÂY TRÔM - MỸ KHÁNH |
4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96688 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 06 LÊ QUANG ĐỊNH (THỬA ĐẤT SỐ 429, TỜ BẢN ĐỒ 45) → THỬA ĐẤT SỐ 750, TỜ BẢN ĐỒ 39 |
4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96689 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư, thương mại dịch vụ Phong Nhị - Phường Điện An Đường 27m (6m-15m-6m) |
4.100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96690 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 55 AN SƠN 01 → AN SƠN 37 |
4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96691 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 54 AN SƠN 01 → ĐÊ BAO BÀ LỤA |
4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96692 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 53 AN SƠN 24 (CẦU GỪA) → AN SƠN 52 |
4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96693 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 52 AN SƠN 26 (Ụ RẠCH BỌNG, THỬA ĐẤT SỐ 229, TỜ BẢN ĐỒ 3) → CẦU QUẢN CỨ |
4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96694 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 51 AN SƠN 26 (THỬA ĐẤT SỐ 43, TỜ BẢN ĐỒ 6) → CẦU LỚN AH (THỬA ĐẤT SỐ 51, TỜ BẢN ĐỒ 6) |
4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96695 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 50 AN SƠN 01 → ĐÊ BAO RẠCH CẦU QUAY (THỬA ĐẤT SỐ 4, TỜ BẢN ĐỒ 7) |
4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96696 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 49 AN SƠN 01 → AN SƠN 05 |
4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96697 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 48 AN SƠN 25 → ĐẤT ÔNG NGUYỄN VĂN BẢY (THỬA ĐẤT SỐ 40, TỜ BẢN ĐỒ 3) |
4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96698 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 45 AN SƠN 02 (NGÃ 3 LÀNG) → AN SƠN 01 (Ụ SÁU RI) |
4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96699 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 44 AN SƠN 02 → NHÀ BÀ NGỌC |
4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96700 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 43 AN SƠN 45 → ĐÊ BAO BÀ LỤA |
4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.