Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 96621 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Hưng |
Khu dân cư C1, C2 thị trấn Tân Hưng Đường D18 |
4.104.000 | 2.872.000 | 1.641.000 | 410.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96622 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 14 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
4.105.000 | 2.873.000 | 1.642.000 | 410.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96623 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm số 17 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Nhà dân |
4.105.000 | 2.873.000 | 1.642.000 | 410.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96624 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm số 16 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Nhà dân |
4.105.000 | 2.873.000 | 1.642.000 | 410.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96625 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 12 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
4.105.000 | 2.873.000 | 1.642.000 | 410.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96626 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Nhà dân |
4.105.000 | 2.873.000 | 1.642.000 | 410.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96627 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
Các đường nhánh nối từ đường 4B | Từ đường 4B đến nhà ông Hoàng Quốc Cảnh |
4.106.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 96628 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Hoàng (tuyến Quốc lộ 1A cũ) Từ ngã ba đường Võ Thị Sáu → đến giáp cầu Bầu Vân (phía Tây đường QL 1A) |
4.101.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96629 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
Các đường nhánh nối từ đường 4B | Từ đường 4B đến nhà ông Dư Công Dân |
4.101.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 96630 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
Các đường nhánh nối từ đường 4B | Từ đường 4B đến nhà ông Dư Công Thái |
4.101.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 96631 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Bến Trễ (Bà Bình) - Xã Cẩm Hà Đường Bến Trễ 7 |
4.102.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96632 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đại lộ Thăng Long Từ đập C5 đến ngã tư rẽ vào Suối Ngọc Vua Bà (ngã tư Miễu) |
4.103.000 | 3.202.000 | 2.134.000 | 2.057.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96633 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THẠNH HỘI 09 THẠNH HỘI 01 (THỬA ĐẤT SỐ 198, TỜ BẢN ĐỒ 4) → THẠNH HỘI 10 (THỬA ĐẤT SỐ 672, TỜ BẢN ĐỒ 5) |
4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96634 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Trừ Văn Thố |
ĐH.614 ĐT.750 → RANH XÃ LONG HÒA |
4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96635 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phước Thành |
ĐH.507 NGÃ 3 VÀO ĐẬP PHƯỚC HÒA → GIÁP RANH TỈNH ĐỒNG NAI |
4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96636 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Giáo |
ĐH.501 (TRỪ ĐOẠN TRÙNG ĐƯỜNG TẠO LỰC) CẦU BÀ Ý → CẦU GIA BIỆN |
4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96637 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THẠNH HỘI 11 THẠNH HỘI 10 (THỬA ĐẤT SỐ 762, TỜ BẢN ĐỒ 5) → THẠNH HỘI 04 (THỬA ĐẤT SỐ 27, TỜ BẢN ĐỒ 6) |
4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96638 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THẠNH HỘI 06 THẠNH HỘI 05 (THỬA ĐẤT SỐ 479, TỜ BẢN ĐỒ 4) → THỬA ĐẤT SỐ 598, TỜ BẢN ĐỒ 4 |
4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96639 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Khu dân cư Quyết Thắng - Phúc Xuân | Đường rộng 15m |
4.100.000 | 2.460.000 | 1.476.000 | 886.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96640 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
TRỤC PHỤ | Đường vào Trường Quân sự Quân khu I Đường Lương Sơn → Cổng Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại |
4.100.000 | 2.460.000 | 1.476.000 | 886.000 | - | - | - | Đất ở |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.