Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          96561 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Thủ Thừa

          ĐT 818 (HL 6)

          QL 1A - Đường vào Cầu Thủ Thừa (trừ Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa)

          4.120.000 2.884.000 1.648.000 412.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96562 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Phước Lý

          ĐT.835

          Ngã ba Mỹ Lộc (giáp ĐT 835B) kéo dài 100m về 2 phía

          4.120.000 2.884.000 1.648.000 412.000 - - - Đất ở
          96563 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Phước Lý

          ĐT 835B

          Ngã ba Mỹ Lộc (giáp ĐT 835) kéo dài 100m

          4.120.000 2.884.000 1.648.000 412.000 - - - Đất ở
          96564 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Tĩnh Gia

          Thôn Quý Hải | Từ nhà bà Nhờng đến tái định cư Tân Tiến

          4.120.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          96565 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Đức Hòa

          ĐT 825

          ĐT 824 - đường Nguyễn Thị Thọ (Ngọc Châu)

          4.120.000 2.884.000 1.648.000 412.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96566 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Đức Hòa

          Đường Đức Hòa Thượng

          Cách 150m ĐT 824 - ĐT 824

          4.120.000 2.884.000 1.648.000 412.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96567 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Đức Lập

          QL N2

          Cầu Thầy Cai - cách 150m ngã tư Đức Lập

          4.120.000 2.884.000 1.648.000 412.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96568 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Đức Lập

          Đường Nguyễn Văn Quá

          Cách 150m ĐT 824 - ĐT 824, tuyến tránh đường Nguyễn Văn Quá - ĐT 824

          4.120.000 2.884.000 1.648.000 412.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96569 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Hậu Nghĩa

          QL N2

          Cầu Thầy Cai - cách 150m ngã tư Đức Lập

          4.120.000 2.884.000 1.648.000 412.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96570 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Cần Giuộc

          Nguyễn An Ninh

          Còn lại

          4.120.000 2.884.000 1.648.000 412.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96571 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 7

          Tỉnh lộ 50:

          Đoạn từ ngã ba Cổ ngựa đến giáp chân đê Tráng Việt

          4.113.000 3.154.000 2.359.000 2.177.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          96572 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 7

          Tỉnh lộ 50:

          Đoạn từ giáp Quốc lộ 23 đến giáp đê Sông Hồng (xã Quang Minh, xã Mê Linh)

          4.113.000 3.154.000 2.359.000 2.177.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          96573 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 7

          Đường Mê Linh (đoạn qua xã Tiến Thắng)

          4.113.000 3.154.000 2.359.000 2.177.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          96574 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Các lô còn lại - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương

          Đường bê tông 5m

          4.113.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96575 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Thành

          ĐƯỜNG NỘI BỘ CÁC CHỢ TRÊN ĐỊA BÀN XÃ SÔNG XOÀI CŨ

          4.115.000 2.058.000 1.646.000 1.317.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96576 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Thành

          ĐƯỜNG MỸ XUÂN - NGÃI GIAO (ĐOẠN THI CÔNG MỚI THUỘC XÃ SÔNG XOÀI CŨ)

          RANH GIỚI GIỮA XÃ SÔNG XOÀI CŨ VÀ PHƯỜNG HẮC DỊCH → RANH GIỚI HUYỆN CHÂU ĐỨC CŨ

          4.115.000 2.058.000 1.646.000 1.317.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96577 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Thành

          ĐƯỜNG MỸ XUÂN - NGÃI GIAO

          RANH GIỚI P. HẮC DỊCH → RANH GIỚI HUYỆN CHÂU ĐỨC CŨ

          4.115.000 2.058.000 1.646.000 1.317.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96578 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Phường Tân An

          Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m

          4.116.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96579 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Phường Tân An

          Đoạn từ nhà bà Phạm Thị Lý → đến hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 19 (khối An Phong)

          4.116.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96580 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Võng Nhi 1 - Khu tái định cư thôn Võng Nhi (đường cầu Cửa Đại) - Xã Cẩm Thanh

          Đoạn 3,5m

          4.116.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: