Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 96521 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Lân |
Tuyến tránh QL 50 QL50 kéo dài 150m (phía Tân Lân) |
4.128.000 | 2.889.000 | 1.651.000 | 412.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96522 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 18 (Khu E) |
4.128.000 | 2.889.000 | 1.651.000 | 412.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96523 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đông Thành |
Nguyễn Trung Trực (ĐT 839 cũ) Vòng xoay - Đường đi ấp 2 MTĐ (Ranh đất Nghĩa trang liệt sĩ) |
4.128.000 | 2.889.000 | 1.651.000 | 412.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96524 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đông Thành |
Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ) Vòng Xoay - Đường cặp Trường mầm non Hoa Sen |
4.128.000 | 2.889.000 | 1.651.000 | 412.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96525 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đông Thành |
ĐT 838B Ranh khu dân cư Công viên thị trấn Đông Thành - Bến phà |
4.128.000 | 2.889.000 | 1.651.000 | 412.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96526 | Tỉnh Tây Ninh Phường Trảng Bàng |
Tỉnh Lộ 6 (Đường 787B) Từ đường Bời Lời (ngã 3 Hai Châu cũ) - Ranh P. Trảng Bàng - Gia Lộc |
4.128.000 | 2.889.000 | 1.651.000 | 412.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96527 | Tỉnh Tây Ninh Phường Trảng Bàng |
Bời Lời (ĐT 782 cũ) Nguyễn Văn Rốp (ngã 3 Hai Châu cũ) - Ranh P. Trảng Bàng - Gia Lộc (Mũi tàu đường tránh Q.lộ 22 |
4.128.000 | 2.889.000 | 1.651.000 | 412.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96528 | Tỉnh Tây Ninh Phường Hòa Thành |
Nguyễn Văn Cừ Tôn Đức Thắng - Quốc lộ 22B |
4.128.000 | 2.889.000 | 1.651.000 | 412.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96529 | Tỉnh Tây Ninh Xã Châu Thành |
Quốc Lộ 22B Ngã 3 Á Đông - Ranh Châu Thành - Tân Ninh - Bình Minh (ngã 4 Bình Minh) |
4.128.000 | 2.889.000 | 1.651.000 | 412.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96530 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Cầu |
Nguyễn Trung Trực (Đường Đi Bến Đình) Đường đi Bến Đình (Bồn binh về hướng bắc) - Trường THCS Thị Trấn |
4.128.000 | 2.889.000 | 1.651.000 | 412.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96531 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 47 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
4.124.000 | 2.887.000 | 1.649.000 | 412.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96532 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 49 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
4.124.000 | 2.887.000 | 1.649.000 | 412.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96533 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ Nam cầu Ban (thửa 291, tờ bản đồ số 28) đến đường vào Thọ Sơn (thửa 200, tờ bản đồ số 28) |
4.125.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96534 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn |
Đoạn từ Hiệu sách đến Phòng giáo dục (cũ) - nay là Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai |
4.125.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96535 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn |
Đoạn từ nhà ông Toan đến nhà ông Kim Lân vòng ra đến Ngân hàng Nông nghiệp |
4.125.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96536 | Thành phố Hải Phòng xã Đại Sơn |
Khu dân cư mới thôn Thượng Hải Các lô giáp đường 191E |
4.125.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96537 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Hà |
Khu dân cư khu 1 (Thị trấn Thanh Hà cũ) Các lô bám đường có mặt cắt đường Bn=13,5m |
4.125.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96538 | Thành phố Hải Phòng xã Hợp Tiến |
Khu đất đấu giá, tái định cư: Khu tái định cư và điểm dân cư mới thôn Long Động Các lô bám mặt ngoài của khu tái định cư và điểm dân cư tiếp giáp với đường trục xã (đường từ cống cầu Bò đến trường mầm non Mạc Thị Bưởi) |
4.125.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96539 | Thành phố Hải Phòng xã Hợp Tiến |
Đoạn đường Cống cầu Bò → Trường mầm non Mạc Thị Bưởi |
4.125.000 | 2.250.000 | 1.500.000 | 750.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96540 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các kiệt, các đường tiếp giáp đường Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) - Thị Trấn Núi Thành Kiệt đường tiếp giáp từ đường Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến đường bê tông 3,5m (rộng 2m - khu vực chợ An Tân cũ) |
4.125.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.