Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          96521 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Lân

          Tuyến tránh QL 50

          QL50 kéo dài 150m (phía Tân Lân)

          4.128.000 2.889.000 1.651.000 412.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96522 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Đông Thành

          Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)

          - Đường số 18 (Khu E)

          4.128.000 2.889.000 1.651.000 412.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96523 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Đông Thành

          Nguyễn Trung Trực (ĐT 839 cũ)

          Vòng xoay - Đường đi ấp 2 MTĐ (Ranh đất Nghĩa trang liệt sĩ)

          4.128.000 2.889.000 1.651.000 412.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96524 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Đông Thành

          Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ)

          Vòng Xoay - Đường cặp Trường mầm non Hoa Sen

          4.128.000 2.889.000 1.651.000 412.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96525 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Đông Thành

          ĐT 838B

          Ranh khu dân cư Công viên thị trấn Đông Thành - Bến phà

          4.128.000 2.889.000 1.651.000 412.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96526 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Trảng Bàng

          Tỉnh Lộ 6 (Đường 787B)

          Từ đường Bời Lời (ngã 3 Hai Châu cũ) - Ranh P. Trảng Bàng - Gia Lộc

          4.128.000 2.889.000 1.651.000 412.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96527 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Trảng Bàng

          Bời Lời (ĐT 782 cũ)

          Nguyễn Văn Rốp (ngã 3 Hai Châu cũ) - Ranh P. Trảng Bàng - Gia Lộc (Mũi tàu đường tránh Q.lộ 22

          4.128.000 2.889.000 1.651.000 412.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96528 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Hòa Thành

          Nguyễn Văn Cừ

          Tôn Đức Thắng - Quốc lộ 22B

          4.128.000 2.889.000 1.651.000 412.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96529 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Châu Thành

          Quốc Lộ 22B

          Ngã 3 Á Đông - Ranh Châu Thành - Tân Ninh - Bình Minh (ngã 4 Bình Minh)

          4.128.000 2.889.000 1.651.000 412.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96530 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Bến Cầu

          Nguyễn Trung Trực (Đường Đi Bến Đình)

          Đường đi Bến Đình (Bồn binh về hướng bắc) - Trường THCS Thị Trấn

          4.128.000 2.889.000 1.651.000 412.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96531 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Hẻm 47 Đường Cách Mạng Tháng 8

          Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến

          4.124.000 2.887.000 1.649.000 412.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96532 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Hẻm 49 Đường Cách Mạng Tháng 8

          Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến

          4.124.000 2.887.000 1.649.000 412.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96533 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Từ Nam cầu Ban (thửa 291, tờ bản đồ số 28) đến đường vào Thọ Sơn (thửa 200, tờ bản đồ số 28)

          4.125.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96534 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Linh Sơn

          Đoạn từ Hiệu sách đến Phòng giáo dục (cũ) - nay là Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai

          4.125.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96535 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Linh Sơn

          Đoạn từ nhà ông Toan đến nhà ông Kim Lân vòng ra đến Ngân hàng Nông nghiệp

          4.125.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96536 Thành phố Hải Phòng
          xã Đại Sơn

          Khu dân cư mới thôn Thượng Hải

          Các lô giáp đường 191E

          4.125.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          96537 Thành phố Hải Phòng
          xã Thanh Hà

          Khu dân cư khu 1 (Thị trấn Thanh Hà cũ)

          Các lô bám đường có mặt cắt đường Bn=13,5m

          4.125.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          96538 Thành phố Hải Phòng
          xã Hợp Tiến

          Khu đất đấu giá, tái định cư: Khu tái định cư và điểm dân cư mới thôn Long Động

          Các lô bám mặt ngoài của khu tái định cư và điểm dân cư tiếp giáp với đường trục xã (đường từ cống cầu Bò đến trường mầm non Mạc Thị Bưởi)

          4.125.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          96539 Thành phố Hải Phòng
          xã Hợp Tiến

          Đoạn đường

          Cống cầu Bò → Trường mầm non Mạc Thị Bưởi

          4.125.000 2.250.000 1.500.000 750.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          96540 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Các kiệt, các đường tiếp giáp đường Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) - Thị Trấn Núi Thành

          Kiệt đường tiếp giáp từ đường Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến đường bê tông 3,5m (rộng 2m - khu vực chợ An Tân cũ)

          4.125.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          Chia sẻ: