Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          96481 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Gia Sàng

          Ngõ số 67 | Các ngách số 17; 29, rẽ vào 100m

          Ngõ số 67

          4.130.000 2.478.000 1.487.000 892.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96482 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Linh Sơn

          CÁC TRỤC ĐƯỜNG KHÁC THUỘC PHƯỜNG LINH SƠN | Đường từ Quốc lộ 17 rẽ nhà văn hóa tổ 2

          Đường Quốc lộ 1B cũ → Nhà văn hóa tổ 2

          4.130.000 2.478.000 1.487.000 892.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96483 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Trục phụ | Các ngõ số 139; 189; 215; 239

          Đường Túc Duyên → 100m

          4.130.000 2.478.000 1.487.000 892.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          96484 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Rẽ cạnh số nhà 16 Đoạn 2: Đường bê tông rộng ≥ 2,5m

          Qua 100m → 250m

          4.130.000 2.478.000 1.487.000 892.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          96485 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 140; 114 và 57 | Đoạn 2: Mặt đường bê tông rộng ≥ 2,5m

          Qua 100m → 250m

          4.130.000 2.478.000 1.487.000 892.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          96486 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 35 | Các ngách số 51; 96

          Ngõ số 35 → 100m

          4.130.000 2.478.000 1.487.000 892.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          96487 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Vạn Xuân

          CÁC KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ | Khu tái định cư tổ dân phố An Bình, tổ dân phố Thái Bình (đường rộng 7.5m)

          4.130.000 2.478.000 1.487.000 892.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          96488 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Vạn Xuân

          CÁC KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ | Khu Tái định cư

          4.130.000 2.478.000 1.487.000 892.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          96489 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Vạn Xuân

          Thanh Xuân (đường 7,5m) | Khu tái định cư Thanh Hoa (đường 7,5m)

          4.130.000 2.478.000 1.487.000 892.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          96490 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Vạn Xuân

          Thanh Xuân (đường 7,5m) | Khu tái định cư Tân Hoa (đường rộng 7,5m)

          4.130.000 2.478.000 1.487.000 892.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          96491 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Vạn Xuân

          Khu đô thị Yên Bình | Đường quy hoạch rộng 21m (Đường gom QL3)

          4.130.000 2.478.000 1.487.000 892.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          96492 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hàm Rồng

          Từ đường Nguyễn Chí Thanh đến đường Trần Hưng Đạo

          4.130.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          96493 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Vạn Xuân

          CÁC KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ | Khu tái định cư tổ dân phố An Bình, tổ dân phố Thái Bình (đường rộng 7.5m)

          4.130.000 2.478.000 1.487.000 892.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96494 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Vạn Xuân

          CÁC KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ | Khu Tái định cư

          4.130.000 2.478.000 1.487.000 892.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96495 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Vạn Xuân

          Thanh Xuân (đường 7,5m) | Khu tái định cư Thanh Hoa (đường 7,5m)

          4.130.000 2.478.000 1.487.000 892.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96496 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Vạn Xuân

          Thanh Xuân (đường 7,5m) | Khu tái định cư Tân Hoa (đường rộng 7,5m)

          4.130.000 2.478.000 1.487.000 892.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96497 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Vạn Xuân

          Khu đô thị Yên Bình | Đường quy hoạch rộng 21m (Đường gom QL3)

          4.130.000 2.478.000 1.487.000 892.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96498 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Phú Lương

          Đường Tỉnh lộ 263 (từ Quốc lộ 3 đến hết đất xã Phú Lương) | Đoạn 1

          Km0 → Cầu Đu (Cầu Tràn cũ)

          4.130.000 2.478.000 1.487.000 892.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          96499 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Từ

          Điểm dân cư số 1 xã Khôi Kỳ | Đường quy hoạch rộng 19m

          4.130.000 2.478.000 1.487.000 892.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          96500 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Trục phụ | Các ngõ số 139; 189; 215; 239

          Đường Túc Duyên → 100m

          4.130.000 2.478.000 1.487.000 892.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: