Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 96481 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 67 | Các ngách số 17; 29, rẽ vào 100m Ngõ số 67 |
4.130.000 | 2.478.000 | 1.487.000 | 892.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96482 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
CÁC TRỤC ĐƯỜNG KHÁC THUỘC PHƯỜNG LINH SƠN | Đường từ Quốc lộ 17 rẽ nhà văn hóa tổ 2 Đường Quốc lộ 1B cũ → Nhà văn hóa tổ 2 |
4.130.000 | 2.478.000 | 1.487.000 | 892.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96483 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Các ngõ số 139; 189; 215; 239 Đường Túc Duyên → 100m |
4.130.000 | 2.478.000 | 1.487.000 | 892.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96484 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Rẽ cạnh số nhà 16 Đoạn 2: Đường bê tông rộng ≥ 2,5m Qua 100m → 250m |
4.130.000 | 2.478.000 | 1.487.000 | 892.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96485 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 140; 114 và 57 | Đoạn 2: Mặt đường bê tông rộng ≥ 2,5m Qua 100m → 250m |
4.130.000 | 2.478.000 | 1.487.000 | 892.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96486 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 35 | Các ngách số 51; 96 Ngõ số 35 → 100m |
4.130.000 | 2.478.000 | 1.487.000 | 892.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96487 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
CÁC KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ | Khu tái định cư tổ dân phố An Bình, tổ dân phố Thái Bình (đường rộng 7.5m) |
4.130.000 | 2.478.000 | 1.487.000 | 892.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96488 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
CÁC KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ | Khu Tái định cư |
4.130.000 | 2.478.000 | 1.487.000 | 892.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96489 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
Thanh Xuân (đường 7,5m) | Khu tái định cư Thanh Hoa (đường 7,5m) |
4.130.000 | 2.478.000 | 1.487.000 | 892.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96490 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
Thanh Xuân (đường 7,5m) | Khu tái định cư Tân Hoa (đường rộng 7,5m) |
4.130.000 | 2.478.000 | 1.487.000 | 892.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96491 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
Khu đô thị Yên Bình | Đường quy hoạch rộng 21m (Đường gom QL3) |
4.130.000 | 2.478.000 | 1.487.000 | 892.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96492 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Từ đường Nguyễn Chí Thanh đến đường Trần Hưng Đạo |
4.130.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 96493 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
CÁC KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ | Khu tái định cư tổ dân phố An Bình, tổ dân phố Thái Bình (đường rộng 7.5m) |
4.130.000 | 2.478.000 | 1.487.000 | 892.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96494 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
CÁC KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ | Khu Tái định cư |
4.130.000 | 2.478.000 | 1.487.000 | 892.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96495 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
Thanh Xuân (đường 7,5m) | Khu tái định cư Thanh Hoa (đường 7,5m) |
4.130.000 | 2.478.000 | 1.487.000 | 892.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96496 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
Thanh Xuân (đường 7,5m) | Khu tái định cư Tân Hoa (đường rộng 7,5m) |
4.130.000 | 2.478.000 | 1.487.000 | 892.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96497 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
Khu đô thị Yên Bình | Đường quy hoạch rộng 21m (Đường gom QL3) |
4.130.000 | 2.478.000 | 1.487.000 | 892.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96498 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Đường Tỉnh lộ 263 (từ Quốc lộ 3 đến hết đất xã Phú Lương) | Đoạn 1 Km0 → Cầu Đu (Cầu Tràn cũ) |
4.130.000 | 2.478.000 | 1.487.000 | 892.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96499 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Từ |
Điểm dân cư số 1 xã Khôi Kỳ | Đường quy hoạch rộng 19m |
4.130.000 | 2.478.000 | 1.487.000 | 892.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96500 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Các ngõ số 139; 189; 215; 239 Đường Túc Duyên → 100m |
4.130.000 | 2.478.000 | 1.487.000 | 892.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.