Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 96441 | Tỉnh Tây Ninh Xã Dương Minh Châu |
Nguyễn Bình Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường Lê Thị Riêng |
4.140.000 | 2.898.000 | 1.656.000 | 414.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96442 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Đường Nông Quốc Chấn | Đoạn 3 Ngõ 406 đường Nông Quốc Chấn → Hết đất ông Nguyễn Hồng Thái |
4.140.000 | 2.484.000 | 1.490.000 | 894.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96443 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Hòa Sơn, khu TĐC số 6 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 và Khu dân cư phía Tây Bắc KTĐC số 6 - Các khu dân cư thuộc địa bàn xã Hòa Sơn Đường 5,5m |
4.140.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 96444 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Hẻm 330 Huỳnh Văn Tạo Huỳnh Văn Tạo - đường 298A |
4.140.000 | 2.898.000 | 1.656.000 | 414.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96445 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Hẻm 54 Huỳnh Văn Tạo Huỳnh Văn Tạo - Hùng Vương |
4.140.000 | 2.898.000 | 1.656.000 | 414.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96446 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Hẻm 98 Huỳnh Hữu Thống Huỳnh Hữu Thống - Hẻm 47 Trương Thị Sáu |
4.140.000 | 2.898.000 | 1.656.000 | 414.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96447 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Đường Nông Quốc Chấn | Đoạn 3 Ngõ 406 đường Nông Quốc Chấn → Hết đất ông Nguyễn Hồng Thái |
4.140.000 | 2.484.000 | 1.490.000 | 894.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96448 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Thị trấn Tiên Kỳ Từ ngã ba đường Nam Quảng Nam, giáp đất ông Kiệt → đến ngã ba đường vào C2 |
4.140.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 96449 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đường đi Sân vận động từ Quốc lộ 45, đến giáp Trung tâm cung ứng dịch vụ Công |
4.140.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96450 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ An |
QL 62 Kênh Ông Hùng - Kênh thuỷ lợi vào kho đạn |
4.144.000 | 2.900.000 | 1.657.000 | 414.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96451 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Phước |
PHƯỚC HÒA - CÁI MÉP- XÔ VIẾT NGHỆ TĨNH QUỐC LỘ 51 → ĐÊ NGĂN MẶN PHƯỚC HÒA |
4.132.000 | 2.066.000 | 1.653.000 | 1.322.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96452 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Đường ven đê Tả Đáy Bên Bãi |
4.133.000 | 3.101.000 | 2.131.000 | 1.732.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96453 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư và dịch vụ Cầu Hưng - Lai Nghi (giai đoạn 1) - Phường Điện Nam Đông Đường 22,5m (6m-10,5m-6m) |
4.134.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96454 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ánh Dương - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 15,5m (4m-7,5m-4m) |
4.135.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96455 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc Đất ở mặt cắt đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
4.136.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96456 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 12 Đường Nguyễn Văn Rốp Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
4.136.000 | 2.895.000 | 1.654.000 | 413.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96457 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 3 Đường Nguyễn Văn Rốp Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
4.136.000 | 2.895.000 | 1.654.000 | 413.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96458 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 10 Đường Nguyễn Văn Rốp Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
4.136.000 | 2.895.000 | 1.654.000 | 413.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96459 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 16 Đường Nguyễn Văn Rốp Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
4.136.000 | 2.895.000 | 1.654.000 | 413.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96460 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 15 Đường Nguyễn Văn Rốp Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
4.136.000 | 2.895.000 | 1.654.000 | 413.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.