Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 96401 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Thị Trấn Núi Thành Đường có mặt cắt ngang 21,5m (6m - 10,5m - 5m) |
4.152.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96402 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Tam Quang (giai đoạn 4) (Chủ đầu tư Công ty TNHH đầu tư Kinh doanh địa ốc Vạn Kim) - Thị Trấn Núi Thành Đường có mặt cắt ngang 22,5m (6m-10,5m- 6m) |
4.152.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96403 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường có mặt cắt ngang 22,5m (6m - 10,5m - 6m) |
4.152.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96404 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường có mặt cắt ngang 21,5m (6m - 10,5m - 5m) |
4.152.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96405 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
TDC7: 09; TDC7: 10. TDC6: 09; TDC6: 10 |
4.153.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96406 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Đường liên xã Đoạn từ giáp xóm Đoàn kết thôn Trường Yên (lối rẽ vào sân vận động xóm Đoàn Kết Trường Yên) đến ngã tư lối rẽ vào Trại gà Thuận Định |
4.154.000 | 3.159.000 | 2.546.000 | 2.356.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96407 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Nguyễn Văn Bé Lê Anh Xuân - đến cuối đường |
4.150.000 | 2.905.000 | 1.660.000 | 415.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96408 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Hẻm 358 Hùng Vương Hùng Vương - Nhà dân |
4.150.000 | 2.905.000 | 1.660.000 | 415.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96409 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Hẻm 11 Nguyễn Minh Trường Nguyễn Minh Trường - cuối hẻm |
4.150.000 | 2.905.000 | 1.660.000 | 415.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96410 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Hẻm 130 Nguyễn Thái Bình Nguyễn Thái Bình - Nhà dân |
4.150.000 | 2.905.000 | 1.660.000 | 415.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96411 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Hẻm 61 Nguyễn Thái Bình Nguyễn Thái Bình - Nhà dân |
4.150.000 | 2.905.000 | 1.660.000 | 415.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96412 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Hẻm 48 Nguyễn Thái Bình Nguyễn Thái Bình - Hẻm 81Nguyễn Công Trung |
4.150.000 | 2.905.000 | 1.660.000 | 415.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96413 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Cư xá Phường Long An (phường 4 cũ) Các căn đầu hồi bên ngoài tiếp giáp đường chính cư xá |
4.150.000 | 2.905.000 | 1.660.000 | 415.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96414 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Điểm dân cư Ngán Chùa, thôn 3, xã Thiệu Vận, |
4.150.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 96415 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đất Đỏ |
TỈNH LỘ 44B (ĐOẠN QUA THỊ TRẤN ĐẤT ĐỎ CŨ GIÁP XÃ TAM PHƯỚC CŨ) |
4.150.000 | 2.075.000 | 1.660.000 | 1.328.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96416 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư Bá Tùng mở rộng (2A-2B-3- 3A) - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 3,5 m |
4.150.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96417 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Châu Đoạn từ nhà bà Trần Thị Nhâm → đến hết nhà ông Lê Văn Bích |
4.150.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96418 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Châu Đoạn từ nhà ông Huỳnh Kim Dũng → đến hết nhà ông Lê Bá Vĩnh Hòa |
4.150.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96419 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Châu Từ giáp đường bê tông Miếu Ông Địa → đến hết ranh giới thửa đất bà Trang Thị Lang |
4.150.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96420 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
Các đường nhánh nối từ đường 4B | Các đường, ngõ, ngách còn lại phía Tây đường 4C đến đường Lạc Long Quân |
4.150.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.