Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 96341 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt 431 Tiểu La - Thị Trấn Hà Lam Tiểu La → 3 tháng 2 |
4.170.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 96342 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt 317 Tiểu La - Thị Trấn Hà Lam Tiểu La → Kiệt 283 Tiểu La đi Nguyễn Văn Trỗi) |
4.170.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 96343 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt 283 Tiểu La - Thị Trấn Hà Lam Tiểu La → Nguyễn Văn Trỗi |
4.170.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 96344 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường giáp Tỉnh lộ 616 - Xã Tam Thanh Tam Kỳ - Tam Thanh → đến sông Trường Giang (nhà ông Trung) |
4.170.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96345 | Tỉnh Cà Mau xã Cái Nước |
Lộ Tân Duyệt Lộ Tân Duyệt → Đường 3-2 |
4.170.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 96346 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 16 |
Quốc lộ 21B Đoạn giáp địa phận xã Dân Hoà đến giáp xã Vân Đình. |
4.171.000 | 3.170.000 | 2.557.000 | 2.363.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96347 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 16 |
Quốc lộ 21B Đoạn giáp xã Vân Đình đến đường tỉnh lộ 424. |
4.171.000 | 3.170.000 | 2.557.000 | 2.363.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96348 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 16 |
Đường 428 Đoạn giáp Quốc lộ 21B đến thôn Hậu Xá, xã Vân Đình |
4.171.000 | 3.170.000 | 2.557.000 | 2.363.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96349 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hòa Hội |
- ĐOẠN 3 CÁC ĐOẠN CÒN LẠI |
4.171.000 | 2.086.000 | 1.668.000 | 1.335.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96350 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt 03 Tiểu La - Thị Trấn Hà Lam Tiểu La → Lý Tự Trọng |
4.164.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 96351 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường đi Tam Thạnh (ĐH3.NT) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A → đến giáp đường sắt |
4.165.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96352 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC TĐC di dời dân khẩn cấp vùng sạt lở thị trấn Hương An Đường 21m (5,25m - 10,5m - 5,25m) |
4.165.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96353 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường dọc đầm Trà Quế - Xã Cẩm Hà Đoạn từ nhà ông Mai Văn Thành → đến nhà ông Nguyễn Thanh Tú |
4.165.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96354 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường dọc đầm Trà Quế - Xã Cẩm Hà Đoạn từ nhà bà Trần Thị Cừ → đến nhà ông Mai Cứ |
4.165.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96355 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường dọc đầm Trà Quế - Xã Cẩm Hà Đoạn từ nhà ông Thành → đến nhà ông Nguyễn Xí |
4.165.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96356 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường Ngã ba phố Vạn Sơn (qua hạt kiểm lâm) → Ngã tư Vạn Bún |
4.165.000 | 1.995.000 | 1.680.000 | 1.400.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96357 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Phố Độc Lập Ngã ba (đường Nguyễn Hữu Cầu - phố Độc Lập) → Ngã ba (phố Độc Lập - đường Đình Đoài) |
4.165.000 | 1.995.000 | 1.680.000 | 1.400.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96358 | Tỉnh Tây Ninh Phường Thanh Điền |
Quốc Lộ 22B Ngã 3 vào Trường Chính Trị - Ngã Tư Hiệp Trường |
4.166.000 | 2.916.000 | 1.666.000 | 416.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96359 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương CoCo - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
4.167.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96360 | Tỉnh Tây Ninh Xã Lương Hòa |
Khu tái định cư Vành đai 3 (xã Tân Bửu) Đường N1, N2, N3, N4, D1, D2, D3 |
4.168.000 | 2.917.000 | 1.667.000 | 416.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.