Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          96341 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Kiệt 431 Tiểu La - Thị Trấn Hà Lam

          Tiểu La → 3 tháng 2

          4.170.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          96342 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Kiệt 317 Tiểu La - Thị Trấn Hà Lam

          Tiểu La → Kiệt 283 Tiểu La đi Nguyễn Văn Trỗi)

          4.170.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          96343 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Kiệt 283 Tiểu La - Thị Trấn Hà Lam

          Tiểu La → Nguyễn Văn Trỗi

          4.170.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          96344 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường giáp Tỉnh lộ 616 - Xã Tam Thanh

          Tam Kỳ - Tam Thanh → đến sông Trường Giang (nhà ông Trung)

          4.170.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          96345 Tỉnh Cà Mau
          xã Cái Nước

          Lộ Tân Duyệt

          Lộ Tân Duyệt → Đường 3-2

          4.170.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          96346 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 16

          Quốc lộ 21B

          Đoạn giáp địa phận xã Dân Hoà đến giáp xã Vân Đình.

          4.171.000 3.170.000 2.557.000 2.363.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96347 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 16

          Quốc lộ 21B

          Đoạn giáp xã Vân Đình đến đường tỉnh lộ 424.

          4.171.000 3.170.000 2.557.000 2.363.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96348 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 16

          Đường 428

          Đoạn giáp Quốc lộ 21B đến thôn Hậu Xá, xã Vân Đình

          4.171.000 3.170.000 2.557.000 2.363.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96349 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Hòa Hội

          - ĐOẠN 3

          CÁC ĐOẠN CÒN LẠI

          4.171.000 2.086.000 1.668.000 1.335.000 - - - Đất ở
          96350 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Kiệt 03 Tiểu La - Thị Trấn Hà Lam

          Tiểu La → Lý Tự Trọng

          4.164.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          96351 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Đất ven đường đi Tam Thạnh (ĐH3.NT) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)

          Từ giáp Quốc lộ 1A → đến giáp đường sắt

          4.165.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96352 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          KDC TĐC di dời dân khẩn cấp vùng sạt lở thị trấn Hương An

          Đường 21m (5,25m - 10,5m - 5,25m)

          4.165.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96353 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường dọc đầm Trà Quế - Xã Cẩm Hà

          Đoạn từ nhà ông Mai Văn Thành → đến nhà ông Nguyễn Thanh Tú

          4.165.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96354 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường dọc đầm Trà Quế - Xã Cẩm Hà

          Đoạn từ nhà bà Trần Thị Cừ → đến nhà ông Mai Cứ

          4.165.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96355 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường dọc đầm Trà Quế - Xã Cẩm Hà

          Đoạn từ nhà ông Thành → đến nhà ông Nguyễn Xí

          4.165.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96356 Thành phố Hải Phòng
          phường Đồ Sơn

          Đường

          Ngã ba phố Vạn Sơn (qua hạt kiểm lâm) → Ngã tư Vạn Bún

          4.165.000 1.995.000 1.680.000 1.400.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          96357 Thành phố Hải Phòng
          phường Đồ Sơn

          Phố Độc Lập

          Ngã ba (đường Nguyễn Hữu Cầu - phố Độc Lập) → Ngã ba (phố Độc Lập - đường Đình Đoài)

          4.165.000 1.995.000 1.680.000 1.400.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          96358 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Thanh Điền

          Quốc Lộ 22B

          Ngã 3 vào Trường Chính Trị - Ngã Tư Hiệp Trường

          4.166.000 2.916.000 1.666.000 416.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96359 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị Ngọc Dương CoCo - Phường Điện Dương

          Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)

          4.167.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96360 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Lương Hòa

          Khu tái định cư Vành đai 3 (xã Tân Bửu)

          Đường N1, N2, N3, N4, D1, D2, D3

          4.168.000 2.917.000 1.667.000 416.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: