Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 96301 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc Đường 14m (5m-7,5m-1,5m) |
4.183.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96302 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
4.183.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96303 | Tỉnh Tây Ninh Phường Hòa Thành |
Thượng Thâu Thanh Phạm Hùng (Ca Bảo Đạo cũ) - Quốc lộ 22B |
4.185.000 | 2.929.000 | 1.673.000 | 418.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96304 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Châu Thành | Đường quy hoạch nội bộ còn lại |
4.185.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 96305 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường nội bộ MBQH TĐC Xuân Phương 3 (khu 1, khu 2) | Chiều rộng lòng đường 7,5m |
4.185.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 96306 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư khối 6 - Phường Vĩnh Điện Đường rộng 12,5m (2,5m + 7,5m + 2,5m) |
4.176.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96307 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Hẻm 236 Huỳnh Văn Đành Huỳnh Văn Đảnh - Hẻm 147 Nguyễn Thông |
4.179.000 | 2.925.000 | 1.671.000 | 417.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96308 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Hẻm 39 Huỳnh Văn Nhứt Huỳnh Văn Nhứt - Trương Thị Sáu |
4.179.000 | 2.925.000 | 1.671.000 | 417.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96309 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Nhánh 154 Huỳnh Hữu Thống Huỳnh Văn Nhứt - Hẻm 154 Huỳnh Hữu Thống |
4.179.000 | 2.925.000 | 1.671.000 | 417.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96310 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Hẻm 154 Huỳnh Hữu Thống Huỳnh Hữu Thống - Nhà dân (bao gồm 1 phần hẻm 39/2 Huỳnh Văn Nhứt trước đây) |
4.179.000 | 2.925.000 | 1.671.000 | 417.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96311 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Hẻm 253 Nguyễn Thông Nguyễn Thông - Nhà dân |
4.179.000 | 2.925.000 | 1.671.000 | 417.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96312 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Hẻm 244 Nguyễn Thông Nguyễn Thông - Hẻm 11 Nguyễn Minh Trường |
4.179.000 | 2.925.000 | 1.671.000 | 417.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96313 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Hẻm 147 Nguyễn Thông Nguyễn Thông - Huỳnh Văn Đảnh |
4.179.000 | 2.925.000 | 1.671.000 | 417.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96314 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Ngãi Giao |
LÊ HỒNG PHONG LÊ LAI → TRẦN HƯNG ĐẠO |
4.179.000 | 2.090.000 | 1.672.000 | 1.337.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96315 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Ngãi Giao |
HÙNG VƯƠNG (QUỐC LỘ 56 CŨ) ÂU CƠ → TRẦN PHÚ |
4.179.000 | 2.090.000 | 1.672.000 | 1.337.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96316 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Ngãi Giao |
HOÀNG HOA THÁM NGÔ QUYỀN → LÊ LỢI |
4.179.000 | 2.090.000 | 1.672.000 | 1.337.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96317 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Ngãi Giao |
HÙNG VƯƠNG (QUỐC LỘ 56 CŨ) HOÀNG HOA THÁM → NGUYỄN TRÃI |
4.179.000 | 2.090.000 | 1.672.000 | 1.337.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96318 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Ngãi Giao |
LÊ HỒNG PHONG ĐƯỜNG 30/4 → CẦU BÌNH GIÃ |
4.179.000 | 2.090.000 | 1.672.000 | 1.337.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96319 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hậu Thạnh |
Chợ Hậu Thạnh Đông |
4.180.000 | 2.926.000 | 1.672.000 | 418.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96320 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương CoCo - Phường Điện Dương Đường 15,5m (4m+7,5m+4m) |
4.180.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.