Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 96241 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
NGUYỄN HỮU HUÂN NGUYỄN PHÚC CHU → LÊ HỮU TRÁC |
4.198.000 | 2.099.000 | 1.679.000 | 1.343.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96242 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
NGUYỄN HUỲNH ĐỨC THÍCH THIỆN CHIẾU → HOÀNG HOA THÁM |
4.198.000 | 2.099.000 | 1.679.000 | 1.343.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96243 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
LƯU HỮU PHƯỚC NGUYỄN PHÚC CHU → LÊ HỮU TRÁC |
4.198.000 | 2.099.000 | 1.679.000 | 1.343.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96244 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
LÊ VĂN HƯU |
4.198.000 | 2.099.000 | 1.679.000 | 1.343.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96245 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
LÊ LONG VÂN |
4.198.000 | 2.099.000 | 1.679.000 | 1.343.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96246 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
LÊ HỮU TRÁC (ĐÃ ĐIỀU CHỈNH THÔNG TUYẾN GỒM ĐƯỜNG HỒ ĐẮC DI (CŨ), ĐƯỜNG HOÀI THANH (CŨ) LÊ CHÂN → CHU VĂN AN |
4.198.000 | 2.099.000 | 1.679.000 | 1.343.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96247 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
LÊ CHÂN (GN3) NGUYỄN VĂN NGUYỄN → VÕ VĂN KIỆT |
4.198.000 | 2.099.000 | 1.679.000 | 1.343.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96248 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
KỲ ĐỒNG THÍCH THIỆN CHIẾU → CAO TRIỀU PHÁT |
4.198.000 | 2.099.000 | 1.679.000 | 1.343.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96249 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
KHA VẠN CÂN NGUYỄN VĂN HƯỞNG → LÊ HỮU TRÁC |
4.198.000 | 2.099.000 | 1.679.000 | 1.343.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96250 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
NGUYỄN CAO NGUYỄN PHÚC CHU → NGUYỄN VĂN HƯỞNG |
4.198.000 | 2.099.000 | 1.679.000 | 1.343.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96251 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
HÀN MẶC TỬ (LÊ VĂN LƯƠNG) NGUYỄN VĂN HƯỞNG → PHAN BỘI CHÂU |
4.198.000 | 2.099.000 | 1.679.000 | 1.343.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96252 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TRONG DỰ ÁN KHU HƯNG VIỆT CÓ MẶT CẮT |
4.193.000 | 2.097.000 | 1.677.000 | 1.342.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96253 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
TRẦN PHÚ VÕ THỊ SÁU → HẾT ĐỊA PHẬN PHƯỜNG LONG TÂM CŨ |
4.193.000 | 2.097.000 | 1.677.000 | 1.342.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96254 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 2 - Phường Điện Thắng Bắc Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
4.195.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96255 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 2 - Phường Điện Thắng Trung Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
4.195.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96256 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư đô thị Điện Thắng Trung (khu vực 2) - Phường Điện Thắng Trung Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
4.195.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96257 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Viêm Minh Hà Dừa - Phường Điện Ngọc Đường 27,0m (6m+5,5m+4m+5,5m+6m) gồm các block A2, A14, A15, A16 và các lô từ A8-14 đến A8-19 |
4.198.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96258 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền đường Chu Văn An Từ giáp đường Hùng Vương (QL 14H - không tính QL1A) → đến cống chợ Chùa - KP Phước Xuyên (KP Phước Mỹ 2 cũ) |
4.198.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 96259 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
TRỊNH HOÀI ĐỨC NGUYỄN VĂN HƯỞNG → NGUYỄN TRỌNG QUÂN |
4.198.000 | 2.099.000 | 1.679.000 | 1.343.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96260 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
THÍCH THIỆN CHIẾU NGUYỄN HỮU TIẾN → LÊ HỮU TRÁC (HỒ ĐẮC DI CŨ) |
4.198.000 | 2.099.000 | 1.679.000 | 1.343.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.