Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          96201 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Kiệt đường Trần Cao Vân - KDC Phố chợ An Sơn - Phường An Sơn

          Kiệt số 393

          4.200.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          96202 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Kiệt đường Trần Cao Vân - KDC Phố chợ An Sơn - Phường An Sơn

          Kiệt số 341

          4.200.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          96203 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Kiệt đường Trần Cao Vân - KDC Phố chợ An Sơn - Phường An Sơn

          Kiệt số 319

          4.200.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          96204 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Kiệt đường Trần Cao Vân - KDC Phố chợ An Sơn - Phường An Sơn

          Kiệt số 295

          4.200.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          96205 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Kiệt đường Trần Cao Vân - KDC Phố chợ An Sơn - Phường An Sơn

          Kiệt số 287

          4.200.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          96206 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Kiệt đường Hùng Vương - KDC Phố chợ An Sơn - Phường An Sơn

          Kiệt số 399

          4.200.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          96207 Thành phố Hải Phòng
          phường Trần Hưng Đạo

          Các đường trong Khu dân cư Cầu Dòng

          Đầu đường → Cuối đường

          4.200.000 2.200.000 1.700.000 1.360.000 - - - Đất ở
          96208 Thành phố Hải Phòng
          phường Trần Hưng Đạo

          Các đường trong Khu dân cư Chúc Cương

          Đầu đường → Cuối đường

          4.200.000 2.200.000 1.700.000 1.360.000 - - - Đất ở
          96209 Thành phố Hải Phòng
          phường Trần Hưng Đạo

          Các đường trong Khu dân cư Chi Ngãi 2

          Đầu đường → Cuối đường

          4.200.000 2.200.000 1.700.000 1.360.000 - - - Đất ở
          96210 Thành phố Hải Phòng
          phường Trần Hưng Đạo

          Các đường trong Khu dân cư Chi Ngãi 1

          Đầu đường → Cuối đường

          4.200.000 2.200.000 1.700.000 1.360.000 - - - Đất ở
          96211 Thành phố Hải Phòng
          phường Trần Hưng Đạo

          Các đường còn lại trong Khu dân cư Bích Động - Tân Tiến

          Đầu đường → Cuối đường

          4.200.000 2.200.000 1.700.000 1.360.000 - - - Đất ở
          96212 Thành phố Hải Phòng
          phường Trần Hưng Đạo

          Đường trong TDP Kim Điền, Dinh Sơn, Vạn Yên, Bắc Đẩu - Dược Sơn, Vườn Đào

          Đầu đường → Cuối đường

          4.200.000 2.200.000 1.700.000 1.400.000 - - - Đất ở
          96213 Thành phố Hải Phòng
          phường Trần Hưng Đạo

          Đường chạy quanh hai KDC Ngọc Tân và Phượng Sơn (có mặt cắt 6,5 m)

          Nhà ông Kiền → Nhà ông Tài

          4.200.000 2.200.000 1.700.000 1.400.000 - - - Đất ở
          96214 Tỉnh Cà Mau
          phường Giá Rai

          Đường nội bộ KDC Công ty Đại Lộc Khu B

          Đường Hộ Phòng - Chủ Chí → Cuối đường

          4.200.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          96215 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Bình Yên

          ĐƯỜNG TỈNH LỘ 264B BÌNH YÊN - PHÚ ĐÌNH | Đoạn 1

          Từ Km0 (ngã ba Bình Yên) → Km0+ 100

          4.200.000 2.520.000 1.512.000 907.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96216 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Trung Hội

          ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông) | Đoạn 5

          Km30 + 900 → Km30 + 950 (cách ngã ba Quán Vuông 50m)

          4.200.000 2.520.000 1.512.000 907.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96217 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Trung Hội

          TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 15

          Km13 + 900 → Cách Trung tâm ngã ba Quán Vuông 50m về phía đi Thái Nguyên (Km14)

          4.200.000 2.520.000 1.512.000 907.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96218 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Trung Hội

          TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 17

          Trung tâm ngã ba Quán Vuông + 50m → Đến Km14 + 200

          4.200.000 2.520.000 1.512.000 907.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96219 Tỉnh Thái Nguyên
          xã La Hiên

          Quốc lộ 1B | Đoạn 7

          Km124/H8 → Km 125

          4.200.000 2.520.000 1.512.000 907.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96220 Tỉnh Thái Nguyên
          xã La Hiên

          Quốc lộ 1B | Đoạn 9

          Km125/H3 (cầu La Hiên) → Km125/H5

          4.200.000 2.520.000 1.512.000 907.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: