Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 96161 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Tuyến đường N7 |
4.200.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96162 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Tuyến đường rộng 7,5m (trục đi UBND xã) |
4.200.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 96163 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH số 3208 ngày 12/10/2023 (điều chỉnh cục bộ MBQH số 607 ngày 24/4/2017) MBQH nhà Thánh |
4.200.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96164 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Tuyến trục chính MBQH tiếp giáp với đường Trục chính đô thị |
4.200.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96165 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Đường đôi trục trung tâm có lòng đường rộng 52m |
4.200.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96166 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Các tuyến đường trục trung tâm giáp đường Lê Hy |
4.200.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96167 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Tuyến đường Lê Hy phân khu số 09 có lòng đường rộng 52m |
4.200.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96168 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Tuyến đường vành đai 2,5 có lòng đường rộng 45m |
4.200.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96169 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Các đường trong khu dân cư số 3, phường Quan Triều đã xong hạ tầng | Rẽ từ đường Quan Triều đi tổ dân phố 21 (đối diện đường vào cầu Chui cũ) Toàn tuyến |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96170 | Tỉnh Thái Nguyên xã Tân Cương |
Tuyến 3 | Ngã ba → Hết khu dân cư quy hoạch hồ Ghềnh Chè |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96171 | Tỉnh Thái Nguyên xã Tân Cương |
Tuyến 3 | Đoạn 1 Ngã ba → Giáp xã Phúc Thuận |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96172 | Tỉnh Thái Nguyên xã Tân Cương |
Tuyến 2 | Đoạn 1 Cổng Công an xã Tân Cương (UBND xã Bình Sơn cũ) → Vào 500m |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96173 | Tỉnh Thái Nguyên xã Tân Cương |
Tuyến 1 | Đoạn 1 Cầu cứng Bá Vân → Cổng Công an xã Tân Cương (UBND xã Bình Sơn (cũ)) |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96174 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Ngõ số 402 | Ngõ số 675 Đường Quang Trung → Vào 100m |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96175 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Ngõ số 402 | Ngõ số 659 Đường Quang Trung → Vào 100m |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96176 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Trục phụ | Ngõ số 24 và ngõ số 64 Ngõ số 24 và Ngõ số 64 → Vào 100m |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96177 | Tỉnh Lai Châu phường Tân Phong |
Đường 30 - 4 Tiếp giáp đường Võ Văn Kiệt → Tiếp giáp đường Trường Chinh |
4.200.000 | 1.500.000 | 630.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 96178 | Tỉnh Lai Châu phường Tân Phong |
Đường Nguyễn Lương Bằng Tiếp giáp đường 30-4 → Tiếp giáp đường hình bán nguyệt (Khu vườn cây) |
4.200.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở |
| 96179 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 4 Km 10+40 (Cầu Khoang) → Hết đất Trung tâm Phát triển quỹ đất thành phố Sông Công cũ |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96180 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
Khu đô thị số 3, phường Mỏ Chè cũ | Đường quy hoạch rộng 20m |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.