Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          96101 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN ĐỊNH 47

          ĐH.415 (THỬA ĐẤT SỐ 670, TỜ BẢN ĐỒ 50) → THỬA ĐẤT SỐ 53, TỜ BẢN ĐỒ 50

          4.200.000 2.100.000 1.680.000 1.344.000 - - - Đất ở
          96102 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN ĐỊNH 19

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 12, TỜ BẢN ĐỒ 24) → THỬA ĐẤT SỐ 303, TỜ BẢN ĐỒ 18

          4.200.000 2.100.000 1.680.000 1.344.000 - - - Đất ở
          96103 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN ĐỊNH 18

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 12, TỜ BẢN ĐỒ 24) → THỬA ĐẤT SỐ 102, TỜ BẢN ĐỒ 17

          4.200.000 2.100.000 1.680.000 1.344.000 - - - Đất ở
          96104 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN ĐỊNH 05

          TÂN ĐỊNH 03 (THỬA ĐẤT SỐ 226, TỜ BẢN ĐỒ 48) → THỬA ĐẤT SỐ 274, TỜ BẢN ĐỒ 48

          4.200.000 2.100.000 1.680.000 1.344.000 - - - Đất ở
          96105 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN ĐỊNH 03

          TÂN ĐỊNH 02 (NGÃ 3 NHÀ ÔNG LÊ VĂN SÁU , THỬA ĐẤT SỐ 161, TỜ BẢN ĐỒ 14) → THỬA ĐẤT SỐ 133, TỜ BẢN ĐỒ 48

          4.200.000 2.100.000 1.680.000 1.344.000 - - - Đất ở
          96106 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN ĐỊNH 02 (NHÁNH 1)

          RANH TÂN ĐỊNH - TÂN LẬP (THỬA ĐẤT SỐ 354, TỜ BẢN ĐỒ 26) → TÂN ĐỊNH 03 (NGÃ 3 NHÀ ÔNG LÊ VĂN SÁU , THỬA ĐẤT SỐ 161, TỜ BẢN ĐỒ 14)

          4.200.000 2.100.000 1.680.000 1.344.000 - - - Đất ở
          96107 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN ĐỊNH 02

          TÂN ĐỊNH 03 (NGÃ 3 NHÀ ÔNG LÊ VĂN SÁU , THỬA ĐẤT SỐ 161, TỜ BẢN ĐỒ 14) → THỬA ĐẤT SỐ 27, TỜ BẢN ĐỒ 13

          4.200.000 2.100.000 1.680.000 1.344.000 - - - Đất ở
          96108 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN ĐỊNH 01

          RANH TÂN ĐỊNH - TÂN LẬP → TÂN ĐỊNH 05 (THỬA ĐẤT SỐ 2001, TỜ BẢN ĐỒ 48)

          4.200.000 2.100.000 1.680.000 1.344.000 - - - Đất ở
          96109 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          ĐƯỜNG GIÁP RANH XÃ TÂN ĐỊNH - TÂN LẬP

          TÂN ĐỊNH 01 (THỬA ĐẤT SỐ 343, TỜ BẢN ĐỒ 26) → THỬA ĐẤT SỐ 354, TỜ BẢN ĐỒ 26

          4.200.000 2.100.000 1.680.000 1.344.000 - - - Đất ở
          96110 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Dầu Tiếng

          ĐƯỜNG N10

          YẾT KIÊU → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM

          4.200.000 2.100.000 1.680.000 1.344.000 - - - Đất ở
          96111 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Phúc

          Đường tỉnh 270 (từ đường 1 tháng 8 đi qua Hồ Núi Cốc) | Đoạn 5

          Nhà văn hóa xóm Gốc Mít → Cầu Khuôn Năm

          4.200.000 2.520.000 1.512.000 907.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96112 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Phúc

          Đường tỉnh 270 (từ đường 1 tháng 8 đi qua Hồ Núi Cốc) | Đoạn 3

          Chùa Sơn Đô → Cống qua đầm Ông Cầu

          4.200.000 2.520.000 1.512.000 907.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96113 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Tích Lương

          ĐƯỜNG TÂN THÀNH | Đoạn 2

          Cách đường Vó Ngựa 150m → Cổng Trường Trung học cơ sở Tân Thành

          4.200.000 2.520.000 1.512.000 907.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96114 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Phúc

          Đường 1 tháng 8 (Trục chính từ Km 0+00 (Quốc lộ 37 Km 149+920, ranh giới tiếp giáp xóm An Long, xã Đại Phúc và xóm 2, xã An Khánh) đến Km 6+170 (Quốc lộ 37 Km 154+250, ranh giới tiếp xóm Đình, xã Đại Phúc) | Đoạn 1

          Giáp đất xã An Khánh → Kiot xăng dầu dốc Đình xã Đại Phúc

          4.200.000 2.520.000 1.512.000 907.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96115 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Phúc

          Đường Tố Hữu (Từ đường Quang Trung qua UBND xã Quyết Thắng đến hết đất thành phố) | Đoạn 2

          Đường rẽ UBND xã Phúc Xuân cũ → Đường rẽ Trạm y tế xã Phúc Xuân cũ

          4.200.000 2.520.000 1.512.000 907.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96116 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Phúc

          Khu đô thị Hoàng Gia | Đường rộng 27m

          4.200.000 2.520.000 1.512.000 907.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96117 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Phúc

          Khu đô thị GARDEN CITY | Các đường quy hoạch còn lại trong khu đô thị Garden City

          4.200.000 2.520.000 1.512.000 907.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          96118 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          Khu tái định cư phục vụ giải phóng mặt bằng thực hiện dự án khu đô thị Nam Thái (mở rộng) | Đường quy hoạch rộng 24,0m

          4.200.000 2.520.000 1.512.000 907.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          96119 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          Khu dân cư Vinaconex 3 - Phổ Yên (trừ các lô bán đường Phạm Văn Đồng) | Đường quy hoạch rộng 15,0m.

          4.200.000 2.520.000 1.512.000 907.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          96120 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          Khu đô thị Việt Hàn (trừ các lô bám trục phố Nguyễn Tri Phương) | Đường quy hoạch rộng 15m

          4.200.000 2.520.000 1.512.000 907.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: