Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 96101 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN ĐỊNH 47 ĐH.415 (THỬA ĐẤT SỐ 670, TỜ BẢN ĐỒ 50) → THỬA ĐẤT SỐ 53, TỜ BẢN ĐỒ 50 |
4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.344.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96102 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN ĐỊNH 19 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 12, TỜ BẢN ĐỒ 24) → THỬA ĐẤT SỐ 303, TỜ BẢN ĐỒ 18 |
4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.344.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96103 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN ĐỊNH 18 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 12, TỜ BẢN ĐỒ 24) → THỬA ĐẤT SỐ 102, TỜ BẢN ĐỒ 17 |
4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.344.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96104 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN ĐỊNH 05 TÂN ĐỊNH 03 (THỬA ĐẤT SỐ 226, TỜ BẢN ĐỒ 48) → THỬA ĐẤT SỐ 274, TỜ BẢN ĐỒ 48 |
4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.344.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96105 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN ĐỊNH 03 TÂN ĐỊNH 02 (NGÃ 3 NHÀ ÔNG LÊ VĂN SÁU , THỬA ĐẤT SỐ 161, TỜ BẢN ĐỒ 14) → THỬA ĐẤT SỐ 133, TỜ BẢN ĐỒ 48 |
4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.344.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96106 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN ĐỊNH 02 (NHÁNH 1) RANH TÂN ĐỊNH - TÂN LẬP (THỬA ĐẤT SỐ 354, TỜ BẢN ĐỒ 26) → TÂN ĐỊNH 03 (NGÃ 3 NHÀ ÔNG LÊ VĂN SÁU , THỬA ĐẤT SỐ 161, TỜ BẢN ĐỒ 14) |
4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.344.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96107 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN ĐỊNH 02 TÂN ĐỊNH 03 (NGÃ 3 NHÀ ÔNG LÊ VĂN SÁU , THỬA ĐẤT SỐ 161, TỜ BẢN ĐỒ 14) → THỬA ĐẤT SỐ 27, TỜ BẢN ĐỒ 13 |
4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.344.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96108 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN ĐỊNH 01 RANH TÂN ĐỊNH - TÂN LẬP → TÂN ĐỊNH 05 (THỬA ĐẤT SỐ 2001, TỜ BẢN ĐỒ 48) |
4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.344.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96109 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
ĐƯỜNG GIÁP RANH XÃ TÂN ĐỊNH - TÂN LẬP TÂN ĐỊNH 01 (THỬA ĐẤT SỐ 343, TỜ BẢN ĐỒ 26) → THỬA ĐẤT SỐ 354, TỜ BẢN ĐỒ 26 |
4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.344.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96110 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Dầu Tiếng |
ĐƯỜNG N10 YẾT KIÊU → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.344.000 | - | - | - | Đất ở |
| 96111 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Đường tỉnh 270 (từ đường 1 tháng 8 đi qua Hồ Núi Cốc) | Đoạn 5 Nhà văn hóa xóm Gốc Mít → Cầu Khuôn Năm |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96112 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Đường tỉnh 270 (từ đường 1 tháng 8 đi qua Hồ Núi Cốc) | Đoạn 3 Chùa Sơn Đô → Cống qua đầm Ông Cầu |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96113 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
ĐƯỜNG TÂN THÀNH | Đoạn 2 Cách đường Vó Ngựa 150m → Cổng Trường Trung học cơ sở Tân Thành |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96114 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Đường 1 tháng 8 (Trục chính từ Km 0+00 (Quốc lộ 37 Km 149+920, ranh giới tiếp giáp xóm An Long, xã Đại Phúc và xóm 2, xã An Khánh) đến Km 6+170 (Quốc lộ 37 Km 154+250, ranh giới tiếp xóm Đình, xã Đại Phúc) | Đoạn 1 Giáp đất xã An Khánh → Kiot xăng dầu dốc Đình xã Đại Phúc |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96115 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Đường Tố Hữu (Từ đường Quang Trung qua UBND xã Quyết Thắng đến hết đất thành phố) | Đoạn 2 Đường rẽ UBND xã Phúc Xuân cũ → Đường rẽ Trạm y tế xã Phúc Xuân cũ |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96116 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Khu đô thị Hoàng Gia | Đường rộng 27m |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96117 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Khu đô thị GARDEN CITY | Các đường quy hoạch còn lại trong khu đô thị Garden City |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96118 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Khu tái định cư phục vụ giải phóng mặt bằng thực hiện dự án khu đô thị Nam Thái (mở rộng) | Đường quy hoạch rộng 24,0m |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96119 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Khu dân cư Vinaconex 3 - Phổ Yên (trừ các lô bán đường Phạm Văn Đồng) | Đường quy hoạch rộng 15,0m. |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96120 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Khu đô thị Việt Hàn (trừ các lô bám trục phố Nguyễn Tri Phương) | Đường quy hoạch rộng 15m |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.