Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 96061 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Am |
Tuyến đường Sông Chanh song song QL37 từ cầu Chiến Lược đến cầu Lạng Am Đầu đường → Cuối đường |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.575.000 | 1.120.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96062 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Am |
Đường 17A Cầu Chiến Lược → Giáp xã Nguyễn Bỉnh Khiêm |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.575.000 | 1.120.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96063 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Hải |
Đường Linh Đông - Cúc Phố Ngã tư đường 37 mới → Ngã tư chợ Cộng Hiền |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.575.000 | 1.330.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96064 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Thuận |
Quốc lộ 10 Đường vào thôn 8 Viên Lang, xã Vĩnh Thịnh → Đường vào thôn Thiết Tranh |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.470.000 | 1.120.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96065 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Thuận |
Quốc lộ 10 Địa phận thôn 1 Đồng Quan → Trạm bơm thôn 10 xã Vĩnh Thịnh |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.470.000 | 1.120.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96066 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt đường Trần Cao Vân - KDC Phố chợ An Sơn - Phường An Sơn Kiệt số 201 |
4.200.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 96067 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt đường Trần Cao Vân - KDC Phố chợ An Sơn - Phường An Sơn Kiệt số 177 |
4.200.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 96068 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC Sở Nông nghiệp và phát triển nông thôn -Phường Hòa Hương Đường Trần Cảnh Trinh KDC Sở Nông nghiệp và phát triển nông thôn |
4.200.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96069 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC Sở Nông nghiệp và phát triển nông thôn - Phường Hòa Hương Đường Lê Trí Viễn |
4.200.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96070 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đinh Công Tráng - KDC Sở Nông nghiệp và phát triển nông thôn - Phường Hòa Hương Từ giáp đường Lê Trí Viễn → đến công ty Hồng Đào) |
4.200.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96071 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC Sở Nông nghiệp và phát triển nông thôn - Phường Hòa Hương Đường Cầm Bá Thước |
4.200.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96072 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Huấn - KDC Sở Nông nghiệp và phát triển nông thôn -Phường Hòa Hương Đoạn từ đường Phan Châu Trinh → đến đường Ngô Thì Nhậm |
4.200.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96073 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ còn lại thuộc KDC số 7 - Phường Hòa Thuận Các đường còn lại |
4.200.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96074 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ còn lại thuộc KDC số 7 - Phường Hòa Thuận Đường Nguyễn Văn Tố |
4.200.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96075 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC khối phố Mỹ Thạch Trung - Phường Hòa Thuận Đường nội bộ 9 m |
4.200.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96076 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Nam nhà máy nước - Phường An Xuân Đường Nguyễn Xuân Ôn |
4.200.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96077 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường thâm nhập nhựa - Phường An Xuân (Phường Phước Hòa cũ) từ nhà ông Trần Văn Nhành → đến giáp nhà ông Phan Thanh Hiệp |
4.200.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96078 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư cầu Kỳ Phú 1-2 (khối Phú Ân) - Phường An Phú Khu khai thác đất lẻ Phú Trung (đường quy hoạch 11,5m) |
4.200.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96079 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phục vụ giải tỏa dự án Tuyến đường vành đai phía Tây tại xã Hòa Phong Đường 7,5m |
4.200.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96080 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các đường thuộc Trung tâm thành chính huyện Hòa Vang - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phong Đường 7,5m |
4.200.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.