Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 96041 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ ông Thắng thửa 671/4 đến ông Bạn thửa 640/4 |
4.200.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 96042 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ bà Thụ thửa 725/4 đến ông Dũng thửa 840/4 |
4.200.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 96043 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ ông Cảnh thửa 720/4 đến bà Nghĩa thửa 794/4 |
4.200.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 96044 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ nhà bà Hoa thửa 730/4 đến ông Trân thửa 1002/4 |
4.200.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 96045 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ ông Trung thửa 645/4 đến ông Thành thửa 666/4 |
4.200.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 96046 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ ông Hưng thửa 18/7 đến Nhà văn hóa thôn 977/5 (đường giữa làng) |
4.200.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 96047 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Ông Hoan đến ông Phương thửa |
4.200.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 96048 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Ông Hợi đến giáp bờ sông |
4.200.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 96049 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ ông Hiệu đến ông Minh |
4.200.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 96050 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ ông Thước đến ông Miền (hai bên đường) |
4.200.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 96051 | Thành phố Hải Phòng xã Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đường 17A Giáp địa phận xã Vĩnh Am → Chùa Thái |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.540.000 | 1.050.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96052 | Thành phố Hải Phòng xã Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Tuyến đường sông Chanh Dương (song song Quốc lộ 37) Cầu Lạng Am → Giáp địa phận xã Vĩnh Am |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.540.000 | 1.050.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96053 | Thành phố Hải Phòng xã Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm Giáp địa phận xã Vĩnh Am (về phía cầu Đòng) → Cầu Lạng Am |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.540.000 | 1.050.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96054 | Thành phố Hải Phòng xã Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đường Trung Tân Quốc lộ 37 → Khu di tích Quốc gia đặc biệt danh nhân văn hóa Nguyễn Bỉnh Khiêm |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.540.000 | 1.050.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96055 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Am |
Đường 354 Cầu Hàn → Giáp địa phận xã Nguyễn Bỉnh Khiêm |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.575.000 | 1.120.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96056 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Am |
Đường 354 Cầu Chiến Lược → Giáp địa phận xã Nguyễn Bỉnh Khiêm |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.575.000 | 1.120.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96057 | Thành phố Hải Phòng xã Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đường 354 Cầu Hàn → Giáp địa phận xã Vĩnh Am |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.540.000 | 1.050.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96058 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Am |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm Cầu Đòng → Giáp xã Nguyễn Bỉnh Khiêm |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.575.000 | 1.120.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96059 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Hải |
Đường 17B Quốc lộ 10 (Quán Cháy) → Ngã tư chợ Cộng Hiền |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.575.000 | 1.330.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 96060 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Hải |
Quốc lộ 10 Cầu Kê Sơn → Giáp xã Vĩnh Bảo |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.575.000 | 1.330.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.