Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 95921 | Tỉnh Tây Ninh Phường Ninh Thạnh |
Bời Lời (Đường 790 cũ) Ngã 3 đường nhựa (Ngã 3 trước Cổng chính Núi Bà) - Cổng sau Núi Bà |
4.200.000 | 2.940.000 | 1.680.000 | 420.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95922 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Trần Phú (ĐT 785 cũ) Kênh Tây - Ngã ba Mỹ Hương |
4.200.000 | 2.940.000 | 1.680.000 | 420.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95923 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Lý |
ĐT 835B Cầu Long Thượng kéo dài 500m về phía UBND xã Phước Lý |
4.200.000 | 2.940.000 | 1.680.000 | 420.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95924 | Thành phố Hải Phòng phường Kinh Môn |
Phố Hoàng Ngân (Đường khu dân cư mới Phường Hiệp An (Sau chợ Kinh Môn) mặt cắt đường ≥ 13,5m Đầu đường → Cuối đường |
4.200.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 1.305.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95925 | Thành phố Hải Phòng phường Kinh Môn |
Khu đô thị Sinh thái Thành Công: Các thửa đất giáp đường có mặt cắt 12,5m đến 29m Đầu đường → Cuối đường |
4.200.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95926 | Thành phố Hải Phòng phường Nguyễn Đại Năng |
Phố Tống Buồng Đất nhà ông Nguyễn Phồn Tròn (thửa 189, tờ bản đồ 51 phường Nguyễn Đại Năng) → Hết nhà ông Trần Công Trình (thửa 8, tờ bản đồ 4 phường Nguyễn Đại Năng) |
4.200.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95927 | Thành phố Hải Phòng phường Nguyễn Đại Năng |
Điểm dân cư Đìa Nam Lau Trọn khu |
4.200.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95928 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Đại Hành |
Phố Bờ Đa Giáp phường Chu Văn An → Cầu Bờ Đập |
4.200.000 | 2.835.000 | 1.620.000 | 1.160.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95929 | Thành phố Hải Phòng phường Kinh Môn |
Khu tái định cư Long Xuyên: Đường trục chính mặt cắt trên 16 m Đầu đường → Cuối đường |
4.200.000 | 2.610.000 | 1.305.000 | 1.035.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95930 | Thành phố Hải Phòng phường Kinh Môn |
Các đường còn lại trong Điểm dân cư Rộc Cửa Đầu đường → Cuối đường |
4.200.000 | 2.200.000 | 1.120.000 | 880.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95931 | Thành phố Hải Phòng phường Nguyễn Đại Năng |
Phố Đình Trạm y tế phường Thái Thịnh cũ → Hết thửa nhà ông Nguyễn Trường Nhớ ( thửa 421, tờ bản đồ 50 phường Nguyễn Đại Năng) |
4.200.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95932 | Thành phố Hải Phòng phường Nguyễn Đại Năng |
Phố Đông Hòa Giáp đất nhà ông Trần Văn Vân (thửa 112, tờ bản đồ 3 phường Nguyễn Đại Năng) → Hết nhà ông Phước ( thửa 370, tờ bản đồ 50 phường Nguyễn Đại Năng) |
4.200.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95933 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Đại Hành |
Khu dân cư Mộ Đạo (mặt cắt đường Bn = 17,5 m) Các lô mặt đường phố Bờ Đa |
4.200.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95934 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Đại Hành |
Khu dân cư Trung Tâm: Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 19 m Các lô mặt đường phố Bờ Đa |
4.200.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95935 | Thành phố Hải Phòng phường Nguyễn Trãi |
Khu dân cư mới TDP Trung Tâm: Các đường còn lại có mặt cắt đường Bn = 19,5m Đầu đường → Cuối đường |
4.200.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95936 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Hòa |
Quốc lộ 37 (mới) Giáp đường 17B (ngã tư Cột đèn xã Hùng Tiến cũ) → Cầu Kênh Giếc |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 1.120.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95937 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Thuận |
Quốc lộ 10 Công ty đường bộ 234 → Giáp địa phận thôn 1 Tẩm Thượng, xã Vĩnh Thịnh |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.470.000 | 1.120.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95938 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG VÕ THỊ LỢI NGUYỄN THỊ LẮNG → ĐƯỜNG 430 |
4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.344.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95939 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Nam |
ĐH.606 (ĐƯỜNG HÙNG VƯƠNG) NGÃ 3 RẠCH BẮP → RANH PHƯỜNG TÂY NAM VÀ PHƯỜNG LONG NGUYÊN |
4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.344.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95940 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 614 đi qua địa phận xã Bình Lâm Đoạn từ giáp đất Bà Hương → đến cầu Quán Tuất |
4.200.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.