Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          95901 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Trung Thành

          Đường Võ Thị Sáu (từ đường Hoàng Quốc Việt Km 34+250 đến đê Sông Công (cạnh khu tái định cư Thu Lỗ, tổ dân phố Thu Lỗ, phường Trung Thành)) | Đoạn 2

          Cổng Sư đoàn 312 → Đê Sông Công (cạnh khu tái định cư Thu Lỗ, Tổ dân phố Thu Lỗ, phường Trung Thành)

          4.200.000 2.520.000 1.512.000 907.000 - - - Đất ở
          95902 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Yên Trạch

          Quốc lộ 3 cũ | Đoạn 2

          Km97 + 500 → Km99 (khu chợ xã Yên Đổ cũ)

          4.200.000 2.520.000 1.512.000 907.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          95903 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Từ

          Điểm dân cư nông thôn số 1, xã Bình Thuận cũ | Đường quy hoạch rộng 19,5m

          4.200.000 2.520.000 1.512.000 907.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          95904 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Phú Thịnh

          Trục Quốc lộ 37 | Đoạn 1

          Giáp xã La Bằng → Hết đất xã Phú Thịnh giáp đất xã Phú Xuyên

          4.200.000 2.520.000 1.512.000 907.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          95905 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Từ

          Tỉnh lộ 263B | Đoạn 1

          Giáp xã Đại Phúc → Cầu Đức Long

          4.200.000 2.520.000 1.512.000 907.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          95906 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Phú Xuyên

          Trục Quốc lộ 37 | Đoạn 3

          Cầu Trà → Ngã 3 đường rẽ vào xóm Khuôn Muống

          4.200.000 2.520.000 1.512.000 907.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          95907 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Vô Tranh

          Quốc lộ 37 (từ ngã ba Bờ Đậu đến hết đất xã Vô Tranh) | Đoạn 1

          Ngã ba Bờ Đậu → Cầu Lò Bát

          4.200.000 2.520.000 1.512.000 907.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          95908 Tỉnh Thái Nguyên
          xã La Bằng

          Trục Quốc lộ 37 | Đoạn 4

          Cầu điệp → Cống tiêu ba Giăng

          4.200.000 2.520.000 1.512.000 907.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          95909 Tỉnh Thái Nguyên
          xã La Bằng

          Đường quy hoạch dự án điểm dân cư nông thôn xóm Trung Na 2, xã Tiên Hội | Các tuyến còn lại trong dự án điểm dân cư nông thôn xóm Trung Na 2, xã Tiên Hội

          4.200.000 2.520.000 1.512.000 907.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          95910 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Phú Xuyên

          Trục Quốc lộ 37 | Đoạn 3

          Cầu Trà → Ngã 3 đường rẽ vào xóm Khuôn Muống

          4.200.000 2.520.000 1.512.000 907.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          95911 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Quân Chu

          Tỉnh lộ 261 (từ giáp đất xã Vạn Phú đi xã Quân Chu) | Đoạn 5

          Đường rẽ Trường Mầm non Sơn Ca → Ngã ba đường rẽ vào xóm 5, xóm Tân Tiến

          4.200.000 2.520.000 1.512.000 907.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          95912 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Đức Xuân

          Khu tái định cư Chương trình đô thị miền núi phía Bắc | Các trục đường nội bộ Khu tái định cư Chương trình đô thị miền núi phía Bắc có lộ giới 12m

          Toàn tuyến

          4.200.000 2.520.000 1.512.000 907.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          95913 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Đức Xuân

          Khu dân cư Đức Xuân I | Các trục đường nội bộ có lộ giới 11,5m

          Toàn tuyến

          4.200.000 2.520.000 1.512.000 907.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          95914 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Đức Xuân

          Khu dân cư Đức Xuân II | Các trục đường nội bộ còn lại trong Khu dân cư Đức Xuân II

          Toàn tuyến

          4.200.000 2.520.000 1.512.000 907.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          95915 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Tuyến nội thị Hà Lam nối dài - Xã Bình Quý

          Từ giáp ranh giới Thị trấn Hà Lam (gần nhà Duyên Hoa) → đến cống qua đường

          4.200.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          95916 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Tuyến Quốc lộ 14 E - Xã Bình Quý

          Từ nhà ông Trương Thạch (Bắc đường), Thảo Dục (Nam đường) → hết đội thuế số 1 (Nam), hết nhà ông Bé (Bắc)

          4.200.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          95917 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Nguyệt Viên

          MBQH số 3714 (khu xen cư, xen kẹt) | Vị trí số 08: Đường nội bộ MB

          4.200.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          95918 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Tổ dân phố Xuân Phú | Từ nhà ông Lữ Trọng Chiến đến nhà ông Nguyễn Hữu Khanh

          4.200.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          95919 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Đồng Tiến

          Đường Đồng Bèo đi Đông Phú từ hộ ông Nhiễn đi Nhà văn hóa đến hộ ông Bay

          4.200.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          95920 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tân Ninh

          Thửa đất 162, 716, 717, tờ bản đồ số 17 và thửa đất 159, tờ bản đồ số 22

          4.200.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          Chia sẻ: