Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          95821 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Đông Hiệp

          THÁI HÒA 16

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 177, TỜ BẢN ĐỒ 16) → THỬA ĐẤT SỐ 37, TỜ BẢN ĐỒ 16

          4.200.000 2.100.000 1.680.000 1.344.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          95822 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Đông Hiệp

          THÁI HÒA 19

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 580, TỜ BẢN ĐỒ 16) → THỬA ĐẤT SỐ 598, TỜ BẢN ĐỒ 16

          4.200.000 2.100.000 1.680.000 1.344.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          95823 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Đông Hiệp

          THÁI HÒA 09

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 60, TỜ BẢN ĐỒ 17) → THÁI HÒA 08 (THỬA ĐẤT SỐ 210, TỜ BẢN ĐỒ 17)

          4.200.000 2.100.000 1.680.000 1.344.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          95824 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Kha Sơn

          Đường đi Khu tái định cư Nhà máy may TNG Phú Bình đến xóm Nguyễn Sơn | Đoạn 1

          Giáp đất xã Phú Bình → Ngã ba đầu tiên (thuộc địa phận xã Kha Sơn)

          4.200.000 2.520.000 1.512.000 907.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          95825 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Kha Sơn

          Đường tỉnh 261C | Đoạn 2

          Cách cầu Ca 300m → Ngã ba đường rẽ vào xóm Hòa Bình

          4.200.000 2.520.000 1.512.000 907.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          95826 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Phú Bình

          Đường tỉnh 269D | Đoạn 2 (trừ các lô đất bám đường quy hoạch khu đô thị số 12)

          Cầu Vồng cũ → Hết đất Khu đô thị số 12

          4.200.000 2.520.000 1.512.000 907.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          95827 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Phú Bình

          Đường đi xóm Hòa Bình | Đoạn 2

          Đoạn còn lại đến ngã 3 xóm Hòa Bình

          4.200.000 2.520.000 1.512.000 907.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          95828 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Điềm Thụy

          Đường tỉnh ĐT.266 (đi từ Phổ Yên) | Đoạn 6

          Ngã ba núi Căng → Đường rẽ vào Trường Trấn Phú

          4.200.000 2.520.000 1.512.000 907.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          95829 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Điềm Thụy

          Khu đô thị số 6 | Khu dân cư và chợ Phố Thương Mại

          4.200.000 2.520.000 1.512.000 907.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          95830 Tỉnh Thái Nguyên
          xã An Khánh

          Trục Quốc lộ 37 | Đoạn 3

          Ngã ba đường Cù Vân - An Khánh → Cầu Rùm xã An Khánh

          4.200.000 2.520.000 1.512.000 907.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          95831 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Vạn Phú

          Dự án tái định cư đường liên kết vùng (xã Vạn Phú), đường quy hoạch rộng 15m | Đường quy hoạch rộng 36 m

          4.200.000 2.520.000 1.512.000 907.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          95832 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Trung Thành

          Đường Triệu Quang Phục (từ đường Hoàng Quốc Việt (Km37) đến Đê Chã, phường Đông Cao) | Đoạn 2

          Đường sắt Hà Thái → Cầu vượt Đông Cao

          4.200.000 2.520.000 1.512.000 907.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          95833 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Vạn Xuân

          Khu đô thị Yên Bình | Đường quy hoạch rộng 26m

          4.200.000 2.520.000 1.512.000 907.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          95834 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Vạn Xuân

          Khu tái định cư phục vụ giải phóng mặt bằng thực hiện dự án khu đô thị Nam Thái (mở rộng) | Đường quy hoạch rộng 24,0m

          4.200.000 2.520.000 1.512.000 907.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          95835 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Vạn Xuân

          Thanh Xuân (đường 7,5m) | Khu tái định cư Cống Vỡ (đường rộng 7,5m)

          4.200.000 2.520.000 1.512.000 907.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          95836 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Yên Trạch

          Quốc lộ 3 cũ | Đoạn 2

          Km97 + 500 → Km99 (khu chợ xã Yên Đổ cũ)

          4.200.000 2.520.000 1.512.000 907.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          95837 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Từ

          Tỉnh lộ 263B | Đoạn 1

          Giáp xã Đại Phúc → Cầu Đức Long

          4.200.000 2.520.000 1.512.000 907.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          95838 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Từ

          Điểm dân cư nông thôn số 1, xã Bình Thuận cũ | Đường quy hoạch rộng 19,5m

          4.200.000 2.520.000 1.512.000 907.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          95839 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Phú Thịnh

          Trục Quốc lộ 37 | Đoạn 1

          Giáp xã La Bằng → Hết đất xã Phú Thịnh giáp đất xã Phú Xuyên

          4.200.000 2.520.000 1.512.000 907.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          95840 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thủ Dầu Một

          ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI.

          BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN

          4.200.000 2.100.000 1.680.000 1.344.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: