Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 95821 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THÁI HÒA 16 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 177, TỜ BẢN ĐỒ 16) → THỬA ĐẤT SỐ 37, TỜ BẢN ĐỒ 16 |
4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.344.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95822 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THÁI HÒA 19 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 580, TỜ BẢN ĐỒ 16) → THỬA ĐẤT SỐ 598, TỜ BẢN ĐỒ 16 |
4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.344.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95823 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THÁI HÒA 09 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 60, TỜ BẢN ĐỒ 17) → THÁI HÒA 08 (THỬA ĐẤT SỐ 210, TỜ BẢN ĐỒ 17) |
4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.344.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95824 | Tỉnh Thái Nguyên xã Kha Sơn |
Đường đi Khu tái định cư Nhà máy may TNG Phú Bình đến xóm Nguyễn Sơn | Đoạn 1 Giáp đất xã Phú Bình → Ngã ba đầu tiên (thuộc địa phận xã Kha Sơn) |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95825 | Tỉnh Thái Nguyên xã Kha Sơn |
Đường tỉnh 261C | Đoạn 2 Cách cầu Ca 300m → Ngã ba đường rẽ vào xóm Hòa Bình |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95826 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Đường tỉnh 269D | Đoạn 2 (trừ các lô đất bám đường quy hoạch khu đô thị số 12) Cầu Vồng cũ → Hết đất Khu đô thị số 12 |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95827 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Đường đi xóm Hòa Bình | Đoạn 2 Đoạn còn lại đến ngã 3 xóm Hòa Bình |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95828 | Tỉnh Thái Nguyên xã Điềm Thụy |
Đường tỉnh ĐT.266 (đi từ Phổ Yên) | Đoạn 6 Ngã ba núi Căng → Đường rẽ vào Trường Trấn Phú |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95829 | Tỉnh Thái Nguyên xã Điềm Thụy |
Khu đô thị số 6 | Khu dân cư và chợ Phố Thương Mại |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95830 | Tỉnh Thái Nguyên xã An Khánh |
Trục Quốc lộ 37 | Đoạn 3 Ngã ba đường Cù Vân - An Khánh → Cầu Rùm xã An Khánh |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95831 | Tỉnh Thái Nguyên xã Vạn Phú |
Dự án tái định cư đường liên kết vùng (xã Vạn Phú), đường quy hoạch rộng 15m | Đường quy hoạch rộng 36 m |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95832 | Tỉnh Thái Nguyên phường Trung Thành |
Đường Triệu Quang Phục (từ đường Hoàng Quốc Việt (Km37) đến Đê Chã, phường Đông Cao) | Đoạn 2 Đường sắt Hà Thái → Cầu vượt Đông Cao |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95833 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
Khu đô thị Yên Bình | Đường quy hoạch rộng 26m |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95834 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
Khu tái định cư phục vụ giải phóng mặt bằng thực hiện dự án khu đô thị Nam Thái (mở rộng) | Đường quy hoạch rộng 24,0m |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95835 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
Thanh Xuân (đường 7,5m) | Khu tái định cư Cống Vỡ (đường rộng 7,5m) |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95836 | Tỉnh Thái Nguyên xã Yên Trạch |
Quốc lộ 3 cũ | Đoạn 2 Km97 + 500 → Km99 (khu chợ xã Yên Đổ cũ) |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95837 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Từ |
Tỉnh lộ 263B | Đoạn 1 Giáp xã Đại Phúc → Cầu Đức Long |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95838 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Từ |
Điểm dân cư nông thôn số 1, xã Bình Thuận cũ | Đường quy hoạch rộng 19,5m |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95839 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Thịnh |
Trục Quốc lộ 37 | Đoạn 1 Giáp xã La Bằng → Hết đất xã Phú Thịnh giáp đất xã Phú Xuyên |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95840 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.344.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.