Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 95741 | Tỉnh Thái Nguyên xã Trung Hội |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 17 Trung tâm ngã ba Quán Vuông + 50m → Đến Km14 + 200 |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95742 | Tỉnh Thái Nguyên xã Định Hóa |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 5 Ngã ba xóm Phúc Xuân +50 m → Giáp đường sang đập Đồng Phủ |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95743 | Tỉnh Thái Nguyên xã Trung Hội |
ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông) | Đoạn 5 Km30 + 900 → Km30 + 950 (cách ngã ba Quán Vuông 50m) |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95744 | Tỉnh Thái Nguyên xã La Hiên |
Quốc lộ 1B | Đoạn 7 Km124/H8 → Km 125 |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95745 | Tỉnh Thái Nguyên xã La Hiên |
Quốc lộ 1B | Đoạn 9 Km125/H3 (cầu La Hiên) → Km125/H5 |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95746 | Tỉnh Thái Nguyên phường Đức Xuân |
Tuyến đường đi Mỹ Thanh | Đường Hoàng Văn Thụ Toàn tuyến |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95747 | Tỉnh Thái Nguyên phường Đức Xuân |
Khu dân cư Đức Xuân I | Các trục đường nội bộ có lộ giới 11,5m Toàn tuyến |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95748 | Tỉnh Thái Nguyên phường Đức Xuân |
Khu dân cư Đức Xuân II | Các trục đường nội bộ còn lại trong Khu dân cư Đức Xuân II Toàn tuyến |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95749 | Tỉnh Thái Nguyên phường Đức Xuân |
Khu tái định cư Chương trình đô thị miền núi phía Bắc | Các trục đường nội bộ Khu tái định cư Chương trình đô thị miền núi phía Bắc có lộ giới 12m Toàn tuyến |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95750 | Thành phố Hải Phòng xã An Thành |
Đường trục xã (đường huyện cũ) Cầu phao thôn Thiên Đông → Cống gạo thôn Thiên Đông |
4.200.000 | 2.100.000 | 1.050.000 | 750.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95751 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Đoạn đường Đường Nguyễn Văn Trỗi → Đường Lương Khánh Thiện (Cống ông Dương) |
4.200.000 | 2.520.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95752 | Thành phố Hải Phòng xã An Trường |
Đường H31 Giáp xã An Lão (cống Khuốc) → Cầu Đại |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95753 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Đường 306 Giáp thị trấn An Lão (cũ) → Cống Đống Cao |
4.200.000 | 2.520.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95754 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Đường 37 Đường 357 qua trụ sở UBND xã An Tiến (cũ) → Quốc lộ 10 |
4.200.000 | 2.520.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95755 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Đường 360 Địa phận An Thắng (cũ) → Giáp Trường Sơn (cũ) |
4.200.000 | 2.520.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95756 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Hưng Đạo |
Khu Tái định cư Hồ Côn Sơn: Các thửa đất giáp mặt đường gom QL37 Đầu đường → Cuối đường |
4.200.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95757 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Hưng Đạo |
Khu dân cư trung tâm văn hóa thể thao, thương mại và đô thị Chí Linh (Trường Linh): Các lô giáp đường có mặt cắt 21,5m ≤ Bn <30m Đầu đường → Cuối đường |
4.200.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95758 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Hưng Đạo |
Khu dân cư thương mại và Chợ Cộng Hoà: Các lô giáp đường có mặt cắt 15,5m ≤ Bn ≤ 20,5m Đầu đường → Cuối đường |
4.200.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95759 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồng |
Đường trục chính khu Ngọc Đường (Mặt cắt dưới 5m) Thửa 100, tờ 26 (ông Tụ) → Cầu Đồng Cẩu |
4.200.000 | 2.345.000 | 1.680.000 | 1.015.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95760 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Đường 390 (từ Bến Đò Hàn đi xã Nam Sách và Tổ dân phố Trác Châu ) Ngã ba bến Hàn → Giáp phường Nam Đồng |
4.200.000 | 1.820.000 | 1.120.000 | 865.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.