Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 95721 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Trục chính Quốc lộ 1B mới | Đoạn 2 Cống La Gianh → Km8 |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95722 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Các đường quy hoạch khu dân cư Hồng Thái (không gồm đường tránh Chùa Hang từ Quốc lộ 1B sang Quốc lộ 17) | Đường rẽ vào Bộ Tư lệnh Quân khu I Quốc lộ 1B cũ → Cổng chính Bộ Tư lệnh Quân khu I |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95723 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Các lô tiếp giáp đường trục chính của MBQH khu dân cư OM17 - CX 7 |
4.200.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95724 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Tuyến đường trục trung tâm (Tuyến N1) có lòng đường rộng 55m |
4.200.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95725 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Trục đường đối có lòng đường rộng 45m |
4.200.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95726 | Tỉnh Thái Nguyên xã Định Hóa |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 5 Ngã ba xóm Phúc Xuân +50 m → Giáp đường sang đập Đồng Phủ |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95727 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Đường Nông Quốc Chấn | Đoạn 2 Hết đất Cửa hàng xăng dầu số 91 → Ngõ 406 đường Nòng Quốc Chấn |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95728 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Trục phụ | Đường nối Ngã ba giao Đường Hùng Vương với Đường Đội Kỳ ra đường Thanh Niên Ngã ba giao Đường Hùng Vương với Đường Đội Kỳ → Giáp đường Thanh Niên |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95729 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Khu dân cư phía Đông đường Trần Hưng Đạo: Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn=18,0m Đầu đường → Cuối đường |
4.200.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95730 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Khu đô thị phường Sao Đỏ (Hoàn Hảo): Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt 20m ≤ Bn < 30m Đầu đường → Cuối đường |
4.200.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95731 | Tỉnh Thái Nguyên xã La Bằng |
Trục Quốc lộ 37 | Đoạn 4 Cầu điệp → Cống tiêu ba Giăng |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95732 | Tỉnh Thái Nguyên xã Vạn Phú |
Dự án tái định cư đường liên kết vùng (xã Vạn Phú), đường quy hoạch rộng 15m | Đường quy hoạch rộng 36 m |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95733 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
Thanh Xuân (đường 7,5m) | Khu tái định cư Cống Vỡ (đường rộng 7,5m) |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95734 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 1 Đường Trường Chinh (QL3) → Đường sắt |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95735 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
ĐƯỜNG LIÊN KẾT VÙNG | TRỤC CHÍNH Toàn tuyến |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95736 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 1 Đường Trường Chinh (QL3) → Đường Liên kết vùng |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95737 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 2 Đường Võ Nguyên Giáp → Ngã tư đê Hà Châu |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95738 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Phú Hường |
4.200.000 | 2.490.000 | 2.130.000 | 1.740.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95739 | Tỉnh Thái Nguyên xã Bình Yên |
ĐƯỜNG TỈNH LỘ 264B BÌNH YÊN - PHÚ ĐÌNH | Đoạn 1 Từ Km0 (ngã ba Bình Yên) → Km0+ 100 |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95740 | Tỉnh Thái Nguyên xã Trung Hội |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 15 Km13 + 900 → Cách Trung tâm ngã ba Quán Vuông 50m về phía đi Thái Nguyên (Km14) |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.