Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 95701 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Mở rộng khu dân cư số 1 đường Việt Bắc, phường Tích Lương (Tân Lập cũ) | Đường rộng 13,5m Toàn tuyến |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95702 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Khu tái định cư tổ 3, phường Tích Lương (Tân Lập cũ) | Đường rộng 15,5m Toàn tuyến |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95703 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Khu dân cư số 2 đường Việt Bắc, phường Tân Lập (đoạn đã xong hạ tầng) | Đường rộng 15,5m Toàn tuyến |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95704 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Khu dân cư số 3 đường Việt Bắc, phường Tích Lương Tân Lập | Đường rộng 15,5m Toàn tuyến |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95705 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
- Rẽ khu dân cư quy hoạch đường Ga Lưu Xá | Ngõ 1307 Đường 3/2 → Vào 100m |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95706 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ 197/1 | Đường Vó Ngựa |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95707 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Từ đảo tròn Gang Thép rẽ sau khách sạn 5 tầng, vào tổ dân phố Hương Sơn 14 | Đoạn 2 Sau 100m |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95708 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
ĐƯỜNG TÂN QUANG | Đoạn 4 Đường sắt |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95709 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
ĐƯỜNG HƯƠNG SƠN | Đoạn 3 Đất Trường Mầm non Hương Sơn |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95710 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Hòa |
Đường 17B Ngã ba Hùng Tiến (giáp An Hòa, Hiệp Hòa) → Quán ông Rã (giáp Ngã ba QL 37 (cũ), giáp xã Vĩnh Thịnh) |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 1.120.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95711 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Khúc Trì Giáp đường Phan Đăng Lưu → Cuối đường (gặp đường Hoàng Quốc Việt) |
4.200.000 | 2.520.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95712 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Lưu Úc Ngã ba UBND phường Phù Liễn → Đường Bắc Hà |
4.200.000 | 2.520.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95713 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Đường Trữ Khê Giáp địa phận phường Kiến An → Cuối đường gặp đường Đất Đỏ |
4.200.000 | 2.520.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95714 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Tô Phong Đầu đường → Cuối đường |
4.200.000 | 2.520.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95715 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Vụ Sơn (đường Phù Liễn cũ) Đầu đường → Cuối đường |
4.200.000 | 2.520.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95716 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Các tuyến đường có mặt cắt từ 5,0m đến dưới 9,0m: Đường Kha Lâm Giáp đường Thống Trực → Giáp đường Chiêu Chinh |
4.200.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95717 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Phố Hoa Khê Ngã sáu Quán Trữ → Công ty xây dựng vật liệu Thống nhất |
4.200.000 | 2.520.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95718 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Đường An Dương 1 Đường 351 → Trụ sở Công an phường An Dương |
4.200.000 | 2.520.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95719 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Đường Đồng Minh Đường 351 (Ngã ba giao cắt đường 351) → Ngã ba giao cắt đường 17B |
4.200.000 | 2.520.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95720 | Tỉnh Thái Nguyên xã Kha Sơn |
Điểm dân cư phía Tây Bắc xã Kha Sơn | Đường rộng 13,5 m |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.