Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          95661 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long Hoa

          Trần Phú

          Đường số 42 Trần Phú - Quốc lộ 22B

          4.204.000 2.942.000 1.681.000 420.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          95662 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long Hoa

          Trần Phú

          Trịnh Phong Đáng - Đường số 42 Trần Phú

          4.204.000 2.942.000 1.681.000 420.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          95663 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Nguyệt Viên

          Đường nội bộ lòng đường 10,5m (vuông góc Quốc lộ 1A cũ)

          4.204.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          95664 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 14

          Đoạn từ giáp đường 421A đến đường 421B qua thôn Đình Tổ sang Du Nghệ

          4.204.000 3.174.000 2.623.000 2.341.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          95665 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương

          Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)

          4.205.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          95666 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương

          Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)

          4.205.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          95667 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 10

          Đường nối Đoạn giáp Quốc lộ 21B đến hết ngã ba thôn Ngô Đồng - Mạch Kỳ (xã Dân Hoà)

          4.205.000 2.629.000 2.117.000 1.700.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          95668 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 10

          Đường 427

          Đoạn giáp Quốc lộ 21B đến hết địa phận xã Tam Hưng

          4.205.000 2.629.000 2.117.000 1.700.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          95669 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 10

          Đường Bích Hòa - Cao Viên

          (từ hết Cụm Công nghiệp Bích Hoà đến cầu Cao Viên)

          4.205.000 2.629.000 2.117.000 1.700.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          95670 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc

          Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)

          4.205.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          95671 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc

          Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)

          4.205.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          95672 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Long

          LƯƠNG THẾ VINH

          4.205.000 2.103.000 1.682.000 1.346.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          95673 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Long

          KHA VẠN CÂN

          VÕ VĂN KIỆT → TRẦN PHÚ

          4.205.000 2.103.000 1.682.000 1.346.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          95674 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Trần Ngọc Sương - Thị trấn Tiên Kỳ

          4.200.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          95675 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Trần Quý Cáp - Thị trấn Tiên Kỳ

          4.200.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          95676 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Quốc lộ 1A - Xã Bình Trung

          Từ cầu Kế Xuyên → phía Bắc suối cầu Bình Lức

          4.200.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          95677 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu TĐC di dời dân khẩn cấp vùng sạt lở các xã Quế Phú

          Đường 9m (3m-5,5m-0,5m)

          4.204.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          95678 Thành phố Hải Phòng
          phường Thủy Nguyên

          Đường trục TDP Sáu Phiên, Bãi Cát (Khu vực Thủy Hà)

          Đầu đường → Cuối đường

          4.200.000 2.520.000 2.275.000 1.680.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          95679 Thành phố Hải Phòng
          phường Thủy Nguyên

          Đường nhánh Hoa Động

          Khu đấu giá Bái Ngoài → Ngã tư nhà ông Đồng Xuân Vinh (TDP Lâu Trại)

          4.200.000 2.520.000 2.100.000 1.680.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          95680 Thành phố Hải Phòng
          phường Thủy Nguyên

          Đường nhánh Hoa Động

          Đường 203 (lối rẽ UBND xã Hoa Động) qua nhà văn hóa Bái Ngoài → Đê Tả Sông Cấm

          4.200.000 2.520.000 2.100.000 1.680.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: