Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 95621 | Tỉnh Tây Ninh Xã Long Cang |
ĐT 830 tuyến cũ (Trừ Khu TĐC Phúc Long) Ngã tư An Thuận kéo dài 150m về 2 phía |
4.220.000 | 2.954.000 | 1.688.000 | 422.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95622 | Tỉnh Tây Ninh Xã Long Cang |
ĐT 830 tuyến cũ (Trừ Khu TĐC Phúc Long) Cách Ngã ba UBND xã Long Cang 151m- Đến Cầu Long Sơn (trừ nút giao số 02 kéo dài về 04 phía 150m. trừ đoạn ngã tư An Thuận kéo dài về 02 phía 150m) |
4.220.000 | 2.954.000 | 1.688.000 | 422.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95623 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Trụ |
ĐT 833 Cách cầu Bình Lãng 500m - Cầu Bình Lãng |
4.220.000 | 2.954.000 | 1.688.000 | 422.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95624 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Trụ |
ĐT 833 Cách ranh thị trấn cũ và Bình Tịnh cũ 200m - Ranh thị trấn cũ và Bình Tịnh cũ |
4.220.000 | 2.954.000 | 1.688.000 | 422.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95625 | Tỉnh Tây Ninh Xã Nhựt Tảo |
Khu Tái định cư Khu Công nghiệp An Nhựt Tân Đường tỉnh 833D. đường số 6 |
4.220.000 | 2.954.000 | 1.688.000 | 422.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95626 | Tỉnh Tây Ninh Xã Nhựt Tảo |
ĐT 833D Cầu Nhum - Tiếp giáp ĐT 832 |
4.220.000 | 2.954.000 | 1.688.000 | 422.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95627 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư ĐT 605 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 5,5m |
4.220.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95628 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư số 1, 2 đường ĐT 605 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 5,5m |
4.220.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95629 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư dọc 2 bên tuyến đường Cầu đỏ Túy Loan - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Nhơn Đường 5,5m |
4.220.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95630 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đông Thành |
Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ) Đường cặp Trường mầm non Hoa Sen - Km3 |
4.220.000 | 2.954.000 | 1.688.000 | 422.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95631 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Vĩnh Tây |
QL 50 Các đoạn còn lại |
4.214.000 | 2.949.000 | 1.685.000 | 421.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95632 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Lộc |
QL 50 Các đoạn còn lại |
4.214.000 | 2.949.000 | 1.685.000 | 421.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95633 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung Đường 15,5m 4m- 7,5m -4m(TL) |
4.214.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 95634 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung Đường 15,5m 4m- 7,5m -4m(GTĐN) |
4.214.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 95635 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông Đường 15,5m 4m- 7,5m -4m(TL) |
4.214.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 95636 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông Đường 15,5m 4m- 7,5m -4m(GTĐN) |
4.214.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 95637 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Hồ Biện Trên - Phường Điện Thắng Bắc Trục đường quy hoạch 8,5m (Đoạn QL 1A – ngõ ông Danh) khu dân cư Hồ Biện Trên; hiện trạng đã hoàn chỉnh cơ sở hạ tầng theo quy hoạch |
4.215.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 95638 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Hồ Biện Trên - Phường Điện Thắng Bắc Trục đường quy hoạch 13,5m (Đường ĐH 01 đi ngõ ông Danh) khu dân cư Hồ Biện Trên |
4.215.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 95639 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Hồ Biện Trên - Phường Điện Thắng Bắc Trục đường quy hoạch 8,5m (trong khu dân cư Hồ Biện Trên) |
4.215.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 95640 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tầm Vu |
Khu dân cư nông thôn và chỉnh trang đô thị thị trấn Tầm Vu (nay thuộc xã Tầm Vu) Giáp Đường Vành Đai |
4.218.000 | 2.952.000 | 1.687.000 | 421.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.