Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 95581 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân An |
Đường ven sông Bảo Định Ranh phường Long An - Nguyễn Văn Trưng |
4.232.000 | 2.962.000 | 1.692.000 | 423.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95582 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Hạnh |
Đường Nguyễn Văn Quá Cách 150m ĐT 824 - ĐT 824, tuyến tránh đường Nguyễn Văn Quá - ĐT 824 |
4.232.000 | 2.962.000 | 1.692.000 | 423.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95583 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Hạnh |
Đường Đức Hòa Thượng Cách 150m ĐT 824 - ĐT 824 |
4.232.000 | 2.962.000 | 1.692.000 | 423.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95584 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư phục vụ công trình Đường tránh phía Tây Ái Nghĩa - Thị trấn Ái Nghĩa Đường quy hoạch rộng 15,5m (5m-7,5m-3m) |
4.233.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95585 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư kết hợp khai thác quỹ đất dọc tuyến Đường tránh phía Tây thị trấn Ái Nghĩa Đường quy hoạch rộng 15,5m (5m-7,5m-3m) |
4.233.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95586 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ IA - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) Đoạn từ địa giới Duy Xuyên - Quế Sơn → đến hết ngã 4 đường ĐX (Kề nhà ông Chư) |
4.233.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95587 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại - Phường Vĩnh Điện Trục đường 13,5m trong khu dân cư Sơn Xuyên |
4.233.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95588 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại - Phường Vĩnh Điện Từ giáp đường Mẹ Thứ → đến giáp đường Lê Đình Dương |
4.233.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95589 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thái Dương 1 - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
4.233.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95590 | Tỉnh Tây Ninh Phường Kiến Tường |
Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 - mở rộng (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) |
4.235.000 | 2.964.000 | 1.694.000 | 423.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95591 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thuận Mỹ |
Khu dân cư chợ Thanh Phú Long Đường số 2, 3, 6 và 7 |
4.224.000 | 2.956.000 | 1.689.000 | 422.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95592 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thuận Mỹ |
Khu dân cư chợ Thanh Phú Long Đường tỉnh 827A (đoạn Khu dân cư) |
4.224.000 | 2.956.000 | 1.689.000 | 422.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95593 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Trụ |
Chợ Tân Trụ cũ Hai dãy phố chính: từ ranh đất nhà số 190 Nguyễn Trung Trực đến hết dãy phố (tính cả hai bên) |
4.224.000 | 2.956.000 | 1.689.000 | 422.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95594 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Đặng Tính (Khu Tỉnh đội Cẩm Khê) Phố Phạm Duy Ưởng → Đường Quy hoạch |
4.225.000 | 3.450.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95595 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Đại Dương Xanh - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
4.225.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 95596 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền đường QL 14H (Đoạn qua xã Duy Trung) - tính cả hai bên đường Từ cạnh phía Tây đầu cầu Chìm → đến cạnh phía Tây trụ sở Công an huyện Duy Xuyên |
4.226.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95597 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đoạn từ Bách hóa xã Yên Lãng (xã Thạch Đà cũ) đến giáp đường 312 |
4.228.000 | 3.323.000 | 2.523.000 | 2.369.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95598 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đoạn từ dốc vật liệu đến giáp đường 312 thuộc xã Yên Lãng |
4.228.000 | 3.323.000 | 2.523.000 | 2.369.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95599 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Tỉnh lộ 308: Đoạn từ hết trường THPT Tiến Thịnh đến đường rẽ nghĩa trang thôn Xa Mạc Đoạn từ hết THPT Tự Lập đến hết đường tỉnh lộ 308 |
4.228.000 | 3.323.000 | 2.523.000 | 2.369.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95600 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Bắc khu hành chính huyện Núi Thành (Chủ đầu tư Công ty Cổ phần Tập đoàn VN Đà Thành) Đường có mặt cắt ngang 19,5m (6m-10,5m- 3m) |
4.230.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.