Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 95541 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đoạn đường quy hoạch 18.5m: Đoạn từ phố Đào Duy Từ về phía Bắc đến phố Đỗ Nhuận |
4.239.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95542 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đoạn từ thửa 31, tờ bản đồ 250 (129) đến Phố Tạ Quang Bửu (thửa 22 tờ 230 (109), Tổ dân phố số 13 |
4.239.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95543 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Từ Trường Mầm non đến Cầu Nồi |
4.239.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95544 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
Đường Lê Thái Tổ: Tổ dân phố Thanh Minh: Từ giáp nhà ông Lê Văn Hoa đến nhà ông Bùi Khắc Quý |
4.239.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95545 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
Đường Lê Thái Tổ: Tổ dân phố Hồ Thịnh - Tổ dân phố Tiền Phong: Từ nhà ông Hoàng Văn Huệ đến nhà ông Phạm Hữu Nài |
4.239.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95546 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đường Trần Oanh: Từ giáp Thị trấn (cũ) đến giáp mương kênh Nam |
4.239.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95547 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đường Nguyễn Hữu Thường (Đoạn từ Lô 21 - B2 đến Lô 21 - C6) |
4.239.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95548 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 14;20;32 Cao Bá Quát |
4.239.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95549 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 22 Hải Triều (đến hết ngõ) |
4.239.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95550 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ Bến Than: Từ đầu đường Bến Ngự đến hết ngõ |
4.239.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95551 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 23 Bến Ngự: Tư đầu đường đến hết ngõ |
4.239.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95552 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 12 Bến Ngự: Từ đầu đường đến hết ngõ |
4.239.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95553 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ Nhà Thờ: Từ đường Trường Thi đến tường Nhà thờ (phía Tây) |
4.239.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95554 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 116 Trường Thi |
4.239.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95555 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 01 Trường Thi: Từ đường Trường Thi đến hộ ông Phong |
4.239.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95556 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 130 Trường Thi |
4.239.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95557 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Khu dân cư mặt bằng 123 (các đường nhánh phía trong) |
4.239.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95558 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 17 Nguyễn Thượng Hiền |
4.239.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95559 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 02D Cao Bá Quát |
4.239.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95560 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 97 Trường Thi |
4.239.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.