Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 95521 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 15 Cửa Hữu |
4.239.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95522 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ sâu hơn 50m đến hết ngõ |
4.239.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95523 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường Cột Cờ đến sâu 50m |
4.239.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95524 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường trục chính nối đường Lăng Viên |
4.239.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95525 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
MBQH số 1748 (các đường nội bộ) |
4.239.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95526 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 27,54,58 Đinh Liệt |
4.239.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95527 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 14,80,02,07,17,27,53,05,89 Đinh Lễ, ngõ Thắng Lợi, Hợp Nhất |
4.239.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95528 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 55 Trịnh Khả: Từ đường Nguyễn Huy Tự đến số nhà 33/55 |
4.239.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95529 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 19 Quang Trung |
4.239.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95530 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 21 Nguyễn Thượng Hiền |
4.239.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95531 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 07, 37 Hàn Mặc Tử |
4.239.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95532 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 164 Lò Chum |
4.239.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95533 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 31 Đào Duy Anh |
4.239.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95534 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 21 Tuệ Tĩnh: Từ số nhà 02/21 đến số nhà 50/21 |
4.239.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95535 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường ngang phố Tuệ Tĩnh: Từ số nhà 53 đến số nhà 95 |
4.239.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95536 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 305 Lạc Long Quân |
4.239.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95537 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường nội bộ MBQH 4012 (Lòng đường > 7,5 m) |
4.239.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95538 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường rộng từ 7,0 - 7,5m |
4.239.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95539 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Đoạn từ kênh B04 đến giáp xã Thiệu Long cũ |
4.239.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95540 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Tuyến đường Trịnh Khả: Đoạn từ đầu đường phố Trần Nhân Tông (cổng làng Khu phố Giáng) đến đường rẽ vào phố Trịnh Huy Quang (đường vào Trường Mầm non Vĩnh Thành) |
4.239.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.