Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 95501 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân An |
Huỳnh Hoàng Hiển (Đường 3 Ngàn ) Châu Thị Kim - ĐT 827 |
4.240.000 | 2.968.000 | 1.696.000 | 424.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95502 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân An |
Đinh Thiếu Sơn (Đường 277 (kênh 6 Nguyên)) Châu Thị Kim - ĐT 827 (bên kênh) |
4.240.000 | 2.968.000 | 1.696.000 | 424.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95503 | Tỉnh Tây Ninh Phường Kiến Tường |
Đường Nguyễn Võ Danh |
4.240.000 | 2.968.000 | 1.696.000 | 424.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95504 | Tỉnh Tây Ninh Phường Kiến Tường |
Ngô Quyền QL 62 - Thiên Hộ Dương |
4.240.000 | 2.968.000 | 1.696.000 | 424.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95505 | Tỉnh Tây Ninh Phường Kiến Tường |
Phan Chu Trinh Đường 30/4 - Hai Bà Trưng |
4.240.000 | 2.968.000 | 1.696.000 | 424.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95506 | Tỉnh Tây Ninh Phường Kiến Tường |
Thiên Hộ Dương Phạm Ngọc Thạch -Ngô Quyền |
4.240.000 | 2.968.000 | 1.696.000 | 424.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95507 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
HOÀNG DIỆU CẦU MÁY NƯỚC → NGUYỄN HỮU CẢNH NỐI DÀI |
4.240.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | 1.357.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95508 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
LÊ TRỌNG TẤN NGUYỄN HỮU CẢNH → MỐC ĐỊA GIỚI XÃ TÂN HƯNG -CHÂU PHA 02 X.I |
4.240.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | 1.357.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95509 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
VĂN TIẾN DŨNG (XÃ TÂN HƯNG CŨ) PHƯỚC TÂN - CHÂU PHA → RANH XÃ TÂN HƯNG, PHƯỜNG PHƯỚC HƯNG CŨ |
4.240.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | 1.357.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95510 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG GIAO THÔNG (ĐƯỜNG ĐẤT) CÓ CHIỀU RỘNG TỪ 6M TRỞ LÊN |
4.240.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | 1.357.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95511 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG GIAO THÔNG NÔNG THÔN (ĐƯỜNG ĐẤT) CÓ CHIỀU |
4.240.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | 1.357.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95512 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Công Nông (ĐH23) - Xã Bình Nguyên Từ Quốc lộ 1A → hết lò gạch ông Trà |
4.240.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 95513 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Hạnh |
Đường nội bộ khu chợ, cửa hàng dịch vụ, nhà phố, chung cư (Công ty CP Địa Ốc Cát Tường Đức Hòa đầu tư)- xã Mỹ Hạnh (xã Mỹ Hạnh Nam cũ) |
4.240.000 | 2.968.000 | 1.696.000 | 424.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95514 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Trần Quang Diệu: đoạn từ Khu khu xen cư phía Đông đường Lê Chí Trực đến đường Trần Phú |
4.239.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 95515 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Các tuyến đường khu dân cư còn lại |
4.239.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 95516 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đường Lê Đại Hành: Đoạn giáp đường vào thôn Thanh Bình đến nhà ông Lê Văn Đoàn (thửa 176 TBĐ 24 đến thửa 66 TBĐ 27) |
4.239.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95517 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Lĩnh |
Đường Lê Thái Tổ: Từ giáp Cầu Hang đến Cây Xăng (Cống Mợn) |
4.239.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95518 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Trung |
Đường chính vào chợ Lèn: Từ giáp Quốc lộ 1A đến cổng chợ Lèn |
4.239.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 95519 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Từ giáp nhà nhà bà Hà (thửa 432, tờ bản đồ số 12) đến nhà ông Đạt |
4.239.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 95520 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đoạn từ ngã ba cổng phụ Lữ đoàn 368 (thửa đất số 53, tờ bản đồ số 63) đến cầu Công ty CP Vật liệu XD Bỉm Sơn (ngang thửa đất số 50, 26, tờ bản đồ số 71), Tổ dân phố 12 Ngọc Trạo |
4.239.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.