Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          95481 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 14

          Đường từ giáp Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) vào mỏ đá San Uây

          4.243.000 3.451.000 2.561.000 2.401.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          95482 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 14

          Đường từ giáp Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) đến ngã 3 Trầm Nứa

          4.243.000 3.451.000 2.561.000 2.401.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          95483 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 14

          Đường từ giáp Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) – ngã 3 chè Long Phú đến Trụ sở HTX nông nghiệp Hoà Trúc

          4.243.000 3.451.000 2.561.000 2.401.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          95484 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Long Hương

          LÊ TRỌNG TẤN

          MỐC ĐỊA GIỚI XÃ TÂN HƯNG -CHÂU PHA 02 X.I → GIÁP CHÂU PHA

          4.244.000 2.122.000 1.698.000 1.358.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          95485 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Thạnh

          Đường Võ Duy Dương (Đường số 9 cũ)

          4.240.000 2.968.000 1.696.000 424.000 - - - Đất ở
          95486 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Thạnh

          Đường Trần Văn Trà (đường số 6)

          4.240.000 2.968.000 1.696.000 424.000 - - - Đất ở
          95487 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Châu Pha

          ĐƯỜNG PHƯỚC TÂN – CHÂU PHA

          GIÁP RANH THÀNH PHỐ BÀ RỊA CŨ 300M TRỞ VỀ THÀNH PHỐ PHÚ MỸ CŨ

          4.240.000 2.120.000 1.696.000 1.357.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          95488 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 9

          Đường tỉnh lộ 422: Đường Quế Dương

          Đoạn từ ngã tư giao cắt đường dự án Liên khu vực I tại điểm giáp ranh 2 xã Sơn Đồng và Dương Hòa đến ngã ba giao cắt đê Tả Đáy

          4.241.000 2.969.000 2.071.000 1.864.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          95489 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 9

          Đường tỉnh lộ 422: Đường Sơn Đồng

          Đoạn từ ngã tư Sơn Đồng đến ngã tư giao cắt với đường dự án Liên khu vực I tại điểm giáp ranh 2 xã Sơn Đồng và Dương Hòa

          4.241.000 2.969.000 2.071.000 1.864.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          95490 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 9

          Đường tỉnh lộ 422: Đường Triệu Túc

          Đoạn từ ngã tư giao cắt đường Nguyễn Viết Thứ - Kim Thìa - Sơn Đồng (ngã tư Sơn Đồng) đến đường 422 đoạn qua thị trấn Trạm Trôi cũ

          4.241.000 2.969.000 2.071.000 1.864.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          95491 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư đô thị Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)

          Đường 27m (5m - 17m - 5m)

          4.241.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          95492 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư Chợ Trạm (không áp dụng đối với phạm vi theo Quyết định số 171/QĐ-KTM ngày 20/7/2018 của Ban QL khu KTM Chu Lai) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)

          Đường 27m (5m - 17m - 5m)

          4.241.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          95493 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 9

          Đường Đào Trực

          Từ ngã ba giao cắt đường Nguyễn Viêt Thứ tại thôn Gạch, xã Sơn Đồng cũ đến Trường Tiểu học Sơn Đồng

          4.241.000 2.969.000 2.071.000 1.864.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          95494 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 9

          Đường ĐH05

          Từ đường kẻ sấu đến đường Đại lộ Thăng Long

          4.241.000 2.969.000 2.071.000 1.864.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          95495 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 9

          Đường ĐH05

          Đường Kẻ Sấu: Đoạn từ ngã tư giao cắt với đường Quế Dương tại xã Cát Quế cũ đến ngã tư giao cắt với đường liên xã Đức Thượng - Dương Liễu cũ

          4.241.000 2.969.000 2.071.000 1.864.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          95496 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 9

          Đường ĐH05

          Từ giáp xã Đan Phượng đến đường Kẻ Sấu

          4.241.000 2.969.000 2.071.000 1.864.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          95497 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 14

          Đường Kiều Phú

          Từ Cổng Ngã Tư… đến ngã ba giao cắt đường đê tả Tích tại thôn Đĩnh Tú xã Kiều Phú

          4.243.000 3.451.000 2.561.000 2.401.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          95498 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 14

          Đường Chùa Thầy (đường 421B cũ)

          Đoạn giáp cây xăng Sài Khê đến dốc Phúc Đức B

          4.243.000 3.451.000 2.561.000 2.401.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          95499 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Ngọc Sơn

          Đường Lê Đại Hành: Đoạn giáp nhà ông Lê Bá Chinh đến đường ra Bến Cá (thửa 309 đến thửa 474 TBĐ 21)

          4.239.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          95500 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đào Duy Từ

          Đường Đinh Trương Long: Đoạn đường Đông Tây (phía Bắc khu TĐC mở rộng, giai đoạn 3): Lô 33-D11 đến lô 01-H8 kéo dài đến hết khu H16

          4.239.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          Chia sẻ: