Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 95481 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đường từ giáp Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) vào mỏ đá San Uây |
4.243.000 | 3.451.000 | 2.561.000 | 2.401.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95482 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đường từ giáp Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) đến ngã 3 Trầm Nứa |
4.243.000 | 3.451.000 | 2.561.000 | 2.401.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95483 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đường từ giáp Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) – ngã 3 chè Long Phú đến Trụ sở HTX nông nghiệp Hoà Trúc |
4.243.000 | 3.451.000 | 2.561.000 | 2.401.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95484 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
LÊ TRỌNG TẤN MỐC ĐỊA GIỚI XÃ TÂN HƯNG -CHÂU PHA 02 X.I → GIÁP CHÂU PHA |
4.244.000 | 2.122.000 | 1.698.000 | 1.358.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95485 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Thạnh |
Đường Võ Duy Dương (Đường số 9 cũ) |
4.240.000 | 2.968.000 | 1.696.000 | 424.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95486 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Thạnh |
Đường Trần Văn Trà (đường số 6) |
4.240.000 | 2.968.000 | 1.696.000 | 424.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95487 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Châu Pha |
ĐƯỜNG PHƯỚC TÂN – CHÂU PHA GIÁP RANH THÀNH PHỐ BÀ RỊA CŨ 300M TRỞ VỀ THÀNH PHỐ PHÚ MỸ CŨ |
4.240.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | 1.357.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95488 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Đường tỉnh lộ 422: Đường Quế Dương Đoạn từ ngã tư giao cắt đường dự án Liên khu vực I tại điểm giáp ranh 2 xã Sơn Đồng và Dương Hòa đến ngã ba giao cắt đê Tả Đáy |
4.241.000 | 2.969.000 | 2.071.000 | 1.864.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95489 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Đường tỉnh lộ 422: Đường Sơn Đồng Đoạn từ ngã tư Sơn Đồng đến ngã tư giao cắt với đường dự án Liên khu vực I tại điểm giáp ranh 2 xã Sơn Đồng và Dương Hòa |
4.241.000 | 2.969.000 | 2.071.000 | 1.864.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95490 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Đường tỉnh lộ 422: Đường Triệu Túc Đoạn từ ngã tư giao cắt đường Nguyễn Viết Thứ - Kim Thìa - Sơn Đồng (ngã tư Sơn Đồng) đến đường 422 đoạn qua thị trấn Trạm Trôi cũ |
4.241.000 | 2.969.000 | 2.071.000 | 1.864.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95491 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đô thị Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường 27m (5m - 17m - 5m) |
4.241.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95492 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Chợ Trạm (không áp dụng đối với phạm vi theo Quyết định số 171/QĐ-KTM ngày 20/7/2018 của Ban QL khu KTM Chu Lai) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường 27m (5m - 17m - 5m) |
4.241.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95493 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Đường Đào Trực Từ ngã ba giao cắt đường Nguyễn Viêt Thứ tại thôn Gạch, xã Sơn Đồng cũ đến Trường Tiểu học Sơn Đồng |
4.241.000 | 2.969.000 | 2.071.000 | 1.864.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95494 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Đường ĐH05 Từ đường kẻ sấu đến đường Đại lộ Thăng Long |
4.241.000 | 2.969.000 | 2.071.000 | 1.864.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95495 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Đường ĐH05 Đường Kẻ Sấu: Đoạn từ ngã tư giao cắt với đường Quế Dương tại xã Cát Quế cũ đến ngã tư giao cắt với đường liên xã Đức Thượng - Dương Liễu cũ |
4.241.000 | 2.969.000 | 2.071.000 | 1.864.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95496 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Đường ĐH05 Từ giáp xã Đan Phượng đến đường Kẻ Sấu |
4.241.000 | 2.969.000 | 2.071.000 | 1.864.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95497 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đường Kiều Phú Từ Cổng Ngã Tư… đến ngã ba giao cắt đường đê tả Tích tại thôn Đĩnh Tú xã Kiều Phú |
4.243.000 | 3.451.000 | 2.561.000 | 2.401.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95498 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đường Chùa Thầy (đường 421B cũ) Đoạn giáp cây xăng Sài Khê đến dốc Phúc Đức B |
4.243.000 | 3.451.000 | 2.561.000 | 2.401.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95499 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đường Lê Đại Hành: Đoạn giáp nhà ông Lê Bá Chinh đến đường ra Bến Cá (thửa 309 đến thửa 474 TBĐ 21) |
4.239.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 95500 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đường Đinh Trương Long: Đoạn đường Đông Tây (phía Bắc khu TĐC mở rộng, giai đoạn 3): Lô 33-D11 đến lô 01-H8 kéo dài đến hết khu H16 |
4.239.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.