Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 95401 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Đường liên khu Tân Bình Từ ngã ba đường vào Sân vận động qua đường vào Trường THPT Xuân Mai, đường vào Lữ đoàn 201 đến nhà văn hóa khu Chiến Thắng |
4.255.000 | 3.170.000 | 2.413.000 | 2.008.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95402 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Đường liên khu đoạn từ Quốc lộ 6 đến nhà văn hóa khu Chiến Thắng |
4.255.000 | 3.170.000 | 2.413.000 | 2.008.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95403 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Đường Hồ Chí Minh Đường 21A cũ từ Quốc lộ 6 đến đường Hồ Chí Minh |
4.255.000 | 3.170.000 | 2.413.000 | 2.008.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95404 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Đường liên xã từ Quốc lộ 6 đi qua lối rẽ vào Trung Tâm GDNN Thành An đến hết địa phận xã Xuân Mai |
4.255.000 | 3.170.000 | 2.413.000 | 2.008.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95405 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Tỉnh lộ 421B (Đường vào nhà máy Z119) |
4.255.000 | 3.170.000 | 2.413.000 | 2.008.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95406 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Tỉnh lộ 421B (Đường từ cầu Tân Trượng đi Quốc Oai) |
4.255.000 | 3.170.000 | 2.413.000 | 2.008.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95407 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Đường Quốc lộ 6 cũ đoạn qua địa bàn xã Xuân Mai |
4.255.000 | 3.170.000 | 2.413.000 | 2.008.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95408 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Đường Yên Sơn Cho đoạn từ ngã ba giao cắt đường Hòa Sơn tại điểm đối diện Hiệu sách nhân dân phường Chương Mỹ đến hết địa phận TDP Yên Sơn |
4.255.000 | 3.170.000 | 2.413.000 | 2.008.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95409 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Đường Tân Bình - hết Sân vận động trung tâm, xã Xuân Mai |
4.255.000 | 3.170.000 | 2.413.000 | 2.008.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95410 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Đường vào trường PTTH Xuân Mai |
4.255.000 | 3.170.000 | 2.413.000 | 2.008.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95411 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Đường vào Lữ đoàn 201 |
4.255.000 | 3.170.000 | 2.413.000 | 2.008.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95412 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Cử Luyện (Đường vào Cty Lương thực) Cao Văn Lầu - Bến đò |
4.256.000 | 2.979.000 | 1.702.000 | 425.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95413 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Chu Trinh - Thị trấn Đông Phú Đoạn đất nhà ông Phương (Nam đường, đất nhà Ông Liễu (Bắc đường) → đến hết hết đất nhà bà Bảy (Nam đường), ngõ ba công an (Bắc đường) |
4.258.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95414 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Kênh Tre Bình Lộc → Bế Văn Đàn |
4.250.000 | 2.000.000 | 1.125.000 | 900.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95415 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường 390 Công ty Nghĩa Mỹ → Cầu Tiền |
4.250.000 | 2.200.000 | 1.025.000 | 860.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95416 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Quốc lộ 5A Giáp phường Nam Đồng → Cầu Lai (giáp xã Lai Khê) |
4.250.000 | 2.025.000 | 1.025.000 | 860.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95417 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Hòa |
Đường 394 (đoạn thuộc xã Cao An cũ) Thửa 452, tờ 29 (giáp đường 19) → Thừa 83, tờ 29 |
4.250.000 | 2.125.000 | 1.290.000 | 860.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95418 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồng |
Tuyến trục chính khu Phú Lương (Mặt cắt từ 5m đến 9m) Thửa số 11, tờ 43 → Thửa số 02, tờ 44 |
4.250.000 | 2.350.000 | 1.700.000 | 1.025.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95419 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồng |
Phố Đại Phương Ngã ba đường 390 → Hộ ông Kếnh |
4.250.000 | 2.125.000 | 1.275.000 | 860.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95420 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư đô thị Điện Thắng Trung (khu vực 2) - Phường Điện Thắng Trung Đường 13,5m thuộc đường 33m (3m-7,5m-3m); (3m-5,5m-5m-mương thủy lợi 6m- 5m-5,5m-3m) |
4.251.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.