Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          95381 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          ĐẶNG VĂN NGỮ

          ĐOẠN ĐƯỜNG BÊ TÔNG CÒN LẠI

          4.265.000 2.133.000 1.706.000 1.365.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          95382 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Hẻm số 4 Đường Phạm Văn Chiêu

          Đường Phạm Văn Chiêu - Nhà dân

          4.266.000 2.986.000 1.706.000 426.000 - - - Đất ở
          95383 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Hẻm 35 Đại lộ 30/4

          Đường 30/4 - Hết tuyến

          4.268.000 2.988.000 1.707.000 426.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          95384 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Hẻm 33 Đại lộ 30/4

          Đường 30/4 - Hết tuyến

          4.268.000 2.988.000 1.707.000 426.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          95385 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Hồ Tràm

          - ĐOẠN 1

          THỬA SỐ 112, 89 TỜ BĐ SỐ 146 → THỬA SỐ 30, 05 TỜ BĐ SỐ 145

          4.258.000 2.129.000 1.703.000 1.363.000 - - - Đất ở
          95386 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Hồ Tràm

          - ĐOẠN 3

          TỪ GIÁP TỈNH LỘ 328 → HẾT THỬA SỐ 429, 434 TỜ BĐ SỐ 142

          4.258.000 2.129.000 1.703.000 1.363.000 - - - Đất ở
          95387 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Hồ Tràm

          - ĐOẠN 3

          ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 06 TỜ BĐ SỐ 306 VÀ THỬA ĐẤT SỐ 65 TỜ BĐ SỐ 252 → HẾT THỬA ĐẤT SỐ 70&51 TỜ BẢN ĐỒ SỐ 260

          4.258.000 2.129.000 1.703.000 1.363.000 - - - Đất ở
          95388 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Hồ Tràm

          - ĐOẠN 7 (ĐOẠN THUỘC XÃ PHƯỚC TÂN CŨ)

          CÁC ĐOẠN CÒN LẠI

          4.258.000 2.129.000 1.703.000 1.363.000 - - - Đất ở
          95389 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Quảng Yên

          TDC11: 17; TDC11: 25 TDC14: 01; TDC14: 25 TDC12: 16. TDC13: 01; TDC13: 25. TDC1: 01; TDC8: 01; TDC8: 18; TDC9: 01; TDC9: 20 TDC10: 01; TDC10: 20; TDC15: 01; TDC15: 20; TDC16: 01; TDC16: 20;

          4.260.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          95390 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Cần Đước

          Trương Định

          4.260.000 2.982.000 1.704.000 426.000 - - - Đất ở
          95391 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Cần Đước

          Đường Đỗ Văn Đây

          4.260.000 2.982.000 1.704.000 426.000 - - - Đất ở
          95392 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Cần Đước

          Đường Võ Văn Ngân

          Từ cầu Bà Cai đến ĐT 826

          4.260.000 2.982.000 1.704.000 426.000 - - - Đất ở
          95393 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Cần Đước

          Nguyễn Thị Minh Khai

          4.260.000 2.982.000 1.704.000 426.000 - - - Đất ở
          95394 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Cần Đước

          Đường Cầu Miễu

          4.260.000 2.982.000 1.704.000 426.000 - - - Đất ở
          95395 Thành phố Đà Nẵng
          Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng)

          Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Thọ Tây

          Đường 7,5m

          4.260.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          95396 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Long Điền

          TỈNH LỘ 44B (ĐOẠN BỔ SUNG)

          ĐƯỜNG SỐ 17 TAM PHƯỚC → GIÁP ĐƯỜNG TỈNH LỘ 44B CŨ

          4.260.000 2.130.000 1.704.000 1.363.000 - - - Đất ở
          95397 Thành phố Đà Nẵng
          Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng)

          Khu TĐC phía Bắc đường vành đai phía Nam - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý

          Đường 5,5m

          4.260.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          95398 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Như Xuân

          MBQH khu dân cư đô thị thị trấn Yên Cát, huyện Như Xuân, tỉnh Thanh Hóa

          4.260.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          95399 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Đặng Ngọc Sương (Đường ấp 3 (lộ Cổng Vàng))

          Đỗ Trình Thoại - Lê Văn Tưởng

          4.260.000 2.982.000 1.704.000 426.000 - - - Đất ở
          95400 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Nguyễn Chí Thanh - Xã Cẩm Hà

          Đoạn từ đường Tôn Đức Thắng → đến đường Đoàn Kết

          4.255.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: