Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 95381 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐẶNG VĂN NGỮ ĐOẠN ĐƯỜNG BÊ TÔNG CÒN LẠI |
4.265.000 | 2.133.000 | 1.706.000 | 1.365.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95382 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm số 4 Đường Phạm Văn Chiêu Đường Phạm Văn Chiêu - Nhà dân |
4.266.000 | 2.986.000 | 1.706.000 | 426.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95383 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 35 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
4.268.000 | 2.988.000 | 1.707.000 | 426.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95384 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 33 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
4.268.000 | 2.988.000 | 1.707.000 | 426.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95385 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hồ Tràm |
- ĐOẠN 1 THỬA SỐ 112, 89 TỜ BĐ SỐ 146 → THỬA SỐ 30, 05 TỜ BĐ SỐ 145 |
4.258.000 | 2.129.000 | 1.703.000 | 1.363.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95386 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hồ Tràm |
- ĐOẠN 3 TỪ GIÁP TỈNH LỘ 328 → HẾT THỬA SỐ 429, 434 TỜ BĐ SỐ 142 |
4.258.000 | 2.129.000 | 1.703.000 | 1.363.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95387 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hồ Tràm |
- ĐOẠN 3 ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 06 TỜ BĐ SỐ 306 VÀ THỬA ĐẤT SỐ 65 TỜ BĐ SỐ 252 → HẾT THỬA ĐẤT SỐ 70&51 TỜ BẢN ĐỒ SỐ 260 |
4.258.000 | 2.129.000 | 1.703.000 | 1.363.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95388 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hồ Tràm |
- ĐOẠN 7 (ĐOẠN THUỘC XÃ PHƯỚC TÂN CŨ) CÁC ĐOẠN CÒN LẠI |
4.258.000 | 2.129.000 | 1.703.000 | 1.363.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95389 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
TDC11: 17; TDC11: 25 TDC14: 01; TDC14: 25 TDC12: 16. TDC13: 01; TDC13: 25. TDC1: 01; TDC8: 01; TDC8: 18; TDC9: 01; TDC9: 20 TDC10: 01; TDC10: 20; TDC15: 01; TDC15: 20; TDC16: 01; TDC16: 20; |
4.260.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95390 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Đước |
Trương Định |
4.260.000 | 2.982.000 | 1.704.000 | 426.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95391 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Đước |
Đường Đỗ Văn Đây |
4.260.000 | 2.982.000 | 1.704.000 | 426.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95392 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Đước |
Đường Võ Văn Ngân Từ cầu Bà Cai đến ĐT 826 |
4.260.000 | 2.982.000 | 1.704.000 | 426.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95393 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Đước |
Nguyễn Thị Minh Khai |
4.260.000 | 2.982.000 | 1.704.000 | 426.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95394 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Đước |
Đường Cầu Miễu |
4.260.000 | 2.982.000 | 1.704.000 | 426.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95395 | Thành phố Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Thọ Tây Đường 7,5m |
4.260.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95396 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Điền |
TỈNH LỘ 44B (ĐOẠN BỔ SUNG) ĐƯỜNG SỐ 17 TAM PHƯỚC → GIÁP ĐƯỜNG TỈNH LỘ 44B CŨ |
4.260.000 | 2.130.000 | 1.704.000 | 1.363.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95397 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC phía Bắc đường vành đai phía Nam - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 5,5m |
4.260.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95398 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Xuân |
MBQH khu dân cư đô thị thị trấn Yên Cát, huyện Như Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
4.260.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 95399 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Đặng Ngọc Sương (Đường ấp 3 (lộ Cổng Vàng)) Đỗ Trình Thoại - Lê Văn Tưởng |
4.260.000 | 2.982.000 | 1.704.000 | 426.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95400 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Chí Thanh - Xã Cẩm Hà Đoạn từ đường Tôn Đức Thắng → đến đường Đoàn Kết |
4.255.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.