Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          95341 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Bình Minh

          Đường số 34 Bời Lời

          Đường Bời Lời - Đường số 04 Trần Phú

          4.275.000 2.992.000 1.710.000 427.000 - - - Đất ở
          95342 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Bình Minh

          Đường số 32 Bời Lời

          Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư

          4.275.000 2.992.000 1.710.000 427.000 - - - Đất ở
          95343 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Bình Minh

          Đường số 30 Bời Lời

          Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư

          4.275.000 2.992.000 1.710.000 427.000 - - - Đất ở
          95344 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Quan Triều

          Ngõ số 139 | Từ đường Dương Tự Minh qua UBND phường Quan Triều đến ngã ba Trường Trung học cơ sở Tân Long

          Đường Dương Tự Minh qua UBND phường Quan Triều → Ngã ba Trường Trung học cơ sở Tân Long

          4.270.000 2.562.000 1.537.000 922.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          95345 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Tích Lương

          Trục phụ | Ngõ số 474/1; Ngõ số 566/1; Ngõ rẽ từ số nhà 621/1; Ngõ số 648/1

          Đường Cách Mạng Tháng Tám → Vào 100m

          4.270.000 2.562.000 1.537.000 922.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          95346 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Lưu Vệ

          MBQH kèm theo Quyết định số 5800/QĐ-UBND ngày 8/12/2022 (Điều chỉnh MBQH số 1048/UB-TNMT ngày 13/3/2020) bao gồm các lô: TĐC:1 lô 2; TĐC:2 lô 1.

          4.272.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          95347 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Hòa Thành

          Các Đường Lô Khuôn Phạm Hùng - Tôn Đức Thắng

          Trạm y tế Phường Hòa Thành - Nguyễn Văn Cừ

          4.272.000 2.990.000 1.708.000 427.000 - - - Đất ở
          95348 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Phạm Như Xương (ĐT 603) - Phường Điện Ngọc

          Đoạn từ hết trường Phạm Như Xương → đến ngã tư Điện Ngọc

          4.273.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          95349 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc

          Đất ở mặt cắt đường 13,5m (3m - 7,5m - 3m) đối diện hoặc tiếp giáp với khu cây xanh

          4.274.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          95350 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị Ánh Dương - Phường Điện Nam Trung

          Đường có mặt cắt 13,5m (3m-7,5m-3m) đối diện hoặc liền kề khu cây xanh

          4.274.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          95351 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Bình Minh

          Đường số 49 - 50 Điện Biên Phủ

          Đường số 7 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh

          4.275.000 2.992.000 1.710.000 427.000 - - - Đất ở
          95352 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Bình Minh

          Đường số 68 Điện Biên Phủ

          Đường Điện Biên Phủ - Ranh Ninh Thạnh

          4.275.000 2.992.000 1.710.000 427.000 - - - Đất ở
          95353 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Bình Minh

          Đường số 51 - 52 Điện Biên Phủ

          Đường số 9 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh

          4.275.000 2.992.000 1.710.000 427.000 - - - Đất ở
          95354 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Bình Minh

          Đường số 10 Bời Lời

          Đường Bời Lời - Đường Trần Phú

          4.275.000 2.992.000 1.710.000 427.000 - - - Đất ở
          95355 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Bình Minh

          Đường số 14 Bời Lời

          Đường Bời Lời - XN Đỉnh Cao

          4.275.000 2.992.000 1.710.000 427.000 - - - Đất ở
          95356 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Bình Minh

          Đường số 12 Bời Lời

          Đường Bời Lời - Đường Lộ Cây Viết

          4.275.000 2.992.000 1.710.000 427.000 - - - Đất ở
          95357 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Hẻm 31 Đại lộ 30/4

          Đường 30/4 - Hết tuyến

          4.268.000 2.988.000 1.707.000 426.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          95358 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Lân

          QL 50

          Ngã ba bến phà - Bến phà cũ

          4.270.000 2.989.000 1.708.000 427.000 - - - Đất ở
          95359 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Vạn Xuân

          TRỤC CHÍNH | Đoạn 3

          Ngã ba (nhà ông Trung Trạm) → Đường Lý Nam Đế

          4.270.000 2.562.000 1.537.000 922.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          95360 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Vạn Xuân

          TRỤC CHÍNH | Đoạn 2

          Ngã ba (nhà ông Trung Trạm) → Cổng chính nhà máy Z131

          4.270.000 2.562.000 1.537.000 922.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: