Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 95341 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường số 34 Bời Lời Đường Bời Lời - Đường số 04 Trần Phú |
4.275.000 | 2.992.000 | 1.710.000 | 427.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95342 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường số 32 Bời Lời Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư |
4.275.000 | 2.992.000 | 1.710.000 | 427.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95343 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường số 30 Bời Lời Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư |
4.275.000 | 2.992.000 | 1.710.000 | 427.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95344 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Ngõ số 139 | Từ đường Dương Tự Minh qua UBND phường Quan Triều đến ngã ba Trường Trung học cơ sở Tân Long Đường Dương Tự Minh qua UBND phường Quan Triều → Ngã ba Trường Trung học cơ sở Tân Long |
4.270.000 | 2.562.000 | 1.537.000 | 922.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95345 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Trục phụ | Ngõ số 474/1; Ngõ số 566/1; Ngõ rẽ từ số nhà 621/1; Ngõ số 648/1 Đường Cách Mạng Tháng Tám → Vào 100m |
4.270.000 | 2.562.000 | 1.537.000 | 922.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95346 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
MBQH kèm theo Quyết định số 5800/QĐ-UBND ngày 8/12/2022 (Điều chỉnh MBQH số 1048/UB-TNMT ngày 13/3/2020) bao gồm các lô: TĐC:1 lô 2; TĐC:2 lô 1. |
4.272.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95347 | Tỉnh Tây Ninh Phường Hòa Thành |
Các Đường Lô Khuôn Phạm Hùng - Tôn Đức Thắng Trạm y tế Phường Hòa Thành - Nguyễn Văn Cừ |
4.272.000 | 2.990.000 | 1.708.000 | 427.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95348 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phạm Như Xương (ĐT 603) - Phường Điện Ngọc Đoạn từ hết trường Phạm Như Xương → đến ngã tư Điện Ngọc |
4.273.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95349 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc Đất ở mặt cắt đường 13,5m (3m - 7,5m - 3m) đối diện hoặc tiếp giáp với khu cây xanh |
4.274.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95350 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ánh Dương - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 13,5m (3m-7,5m-3m) đối diện hoặc liền kề khu cây xanh |
4.274.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95351 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường số 49 - 50 Điện Biên Phủ Đường số 7 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh |
4.275.000 | 2.992.000 | 1.710.000 | 427.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95352 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường số 68 Điện Biên Phủ Đường Điện Biên Phủ - Ranh Ninh Thạnh |
4.275.000 | 2.992.000 | 1.710.000 | 427.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95353 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường số 51 - 52 Điện Biên Phủ Đường số 9 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh |
4.275.000 | 2.992.000 | 1.710.000 | 427.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95354 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường số 10 Bời Lời Đường Bời Lời - Đường Trần Phú |
4.275.000 | 2.992.000 | 1.710.000 | 427.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95355 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường số 14 Bời Lời Đường Bời Lời - XN Đỉnh Cao |
4.275.000 | 2.992.000 | 1.710.000 | 427.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95356 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường số 12 Bời Lời Đường Bời Lời - Đường Lộ Cây Viết |
4.275.000 | 2.992.000 | 1.710.000 | 427.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95357 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 31 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
4.268.000 | 2.988.000 | 1.707.000 | 426.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95358 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Lân |
QL 50 Ngã ba bến phà - Bến phà cũ |
4.270.000 | 2.989.000 | 1.708.000 | 427.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95359 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 3 Ngã ba (nhà ông Trung Trạm) → Đường Lý Nam Đế |
4.270.000 | 2.562.000 | 1.537.000 | 922.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95360 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 2 Ngã ba (nhà ông Trung Trạm) → Cổng chính nhà máy Z131 |
4.270.000 | 2.562.000 | 1.537.000 | 922.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.