Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 95281 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Hạnh |
Đường kênh Tây (Đường ĐT 823B) Cách 150 m hướng về Kênh 5 - Kênh 5 |
4.290.000 | 3.003.000 | 1.716.000 | 429.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95282 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Hạnh |
Đường kênh Tây (Đường ĐT 823B) Kênh 1- Kênh 5 |
4.290.000 | 3.003.000 | 1.716.000 | 429.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95283 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Hạnh |
Các tuyến đường nội bộ Cụm Công nghiệp Hoàng Gia |
4.290.000 | 3.003.000 | 1.716.000 | 429.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95284 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Hạnh |
Đường Nguyễn Văn Dương (Đức Hòa Đông cũ) Cách 150m ĐT 825 - ĐT 825 |
4.290.000 | 3.003.000 | 1.716.000 | 429.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95285 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thạnh Lợi |
Khu dân cư Lago Centro City (xã Lương Bình cũ) Đường số 1 |
4.290.000 | 3.003.000 | 1.716.000 | 429.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95286 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Hòa |
Khu dân cư Thịnh Phú (xã Hựu Thạnh) Các tuyến đường nội bộ |
4.290.000 | 3.003.000 | 1.716.000 | 429.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95287 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thạnh Lợi |
Đường số 1 - Khu dân cư Lagocentro (xã Lương Bình). (áp dụng cho phần đất ngoài dự án) Đường số 1 |
4.290.000 | 3.003.000 | 1.716.000 | 429.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95288 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Hòa |
Trung tâm thương mại - An Nông 3 Các tuyến đường nội bộ |
4.290.000 | 3.003.000 | 1.716.000 | 429.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95289 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Hòa |
Đường Võ Văn Ngân ĐT 825 - ĐT 824 (quán bà Thân) |
4.290.000 | 3.003.000 | 1.716.000 | 429.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95290 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Hòa |
Khu dân cư nhà nhựa -xã Đức Hòa Đường chính (từ ĐT 825 vào - Kênh An Hạ) |
4.290.000 | 3.003.000 | 1.716.000 | 429.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95291 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Hòa |
Đường nội bộ khu dân cư và tái định cư Toàn Gia Thịnh, xã Đức Hòa (xã Đức Hòa Hạ cũ) |
4.290.000 | 3.003.000 | 1.716.000 | 429.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95292 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Hòa |
Khu dân cư Tân Đô Các tuyến đường nội bộ |
4.290.000 | 3.003.000 | 1.716.000 | 429.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95293 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Hòa |
Khu tái định cư cụm CN Hải Sơn, Khu dân cư Hải Sơn (Giai đoạn 3+4), Khu dân cư Hải Sơn, Khu dân cư đầu tư và kinh doanh hạ tầng Hải Sơn (xã Đức Hòa Hạ cũ) Các tuyến đường nội bộ |
4.290.000 | 3.003.000 | 1.716.000 | 429.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95294 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường trong khu vực 6 khối phố ven biển (Hà My Đông A, Hà My Đông B, Hà Quảng Đông, Hà Quảng Tây, Quảng Gia, Hà Quảng Bắc) - Phường Điện Dương Đường bê tông có bề rộng từ 3m trở lên, thuộc 6 khối phố ven biển nằm ở phía Đông đường Du lịch ven biển |
4.284.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 95295 | Tỉnh Tây Ninh Phường Ninh Thạnh |
Đường Phan Đình Giót (đường vào chợ Cư Trú) Đường Điện Biên Phủ - Hết ranh chợ Cư trú (Văn phòng KP Ninh Đức) |
4.287.000 | 3.000.000 | 1.715.000 | 428.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95296 | Tỉnh Tây Ninh Phường Ninh Thạnh |
Đường hẻm 16 Điện Biên Phủ (trước trường tiểu học Ngô Quyền) Đường Điện Biên Phủ - Hẻm số 4 Đường Phan Đình Giót |
4.287.000 | 3.000.000 | 1.715.000 | 428.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95297 | Tỉnh Tây Ninh Phường Ninh Thạnh |
Đường hẻm số 6 Điện Biên Phủ (đường vào Văn phòng Khu phố Ninh Phước) Đường Điện Biên Phủ - Ngã 3 nhựa (ra cửa 12 Tòa Thánh) |
4.287.000 | 3.000.000 | 1.715.000 | 428.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95298 | Tỉnh Tây Ninh Phường Ninh Thạnh |
Đường hẻm 14 Điện Biên Phủ (trước trường tiểu học Ngô Quyền) Đường Điện Biên Phủ - Hẻm số 4 Đường Phan Đình Giót |
4.287.000 | 3.000.000 | 1.715.000 | 428.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95299 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Đường Phan Đình Giót (đường vào chợ Cư Trú) Đường Điện Biên Phủ - Hết ranh chợ Cư trú (Văn phòng KP Ninh Đức) |
4.287.000 | 3.000.000 | 1.715.000 | 428.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95300 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Lê Trọng Tấn Trường Chinh cũ - Điện Biên Phủ |
4.287.000 | 3.000.000 | 1.715.000 | 428.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.