Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 95241 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG 418 TỈNH LỘ 8 → KÊNH N31A-17 |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95242 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG 421 NGUYỄN THỊ LẮNG → ĐƯỜNG 420 |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95243 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG 420 TỈNH LỘ 8 → KÊNH N31A-17 |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95244 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG 413 TỈNH LỘ 2 → KÊNH N31A |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95245 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thái Mỹ |
PHÚ THUẬN TRỌN ĐƯỜNG |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95246 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thái Mỹ |
HƯƠNG LỘ 10 TỈNH LỘ 7 → KÊNH T38 |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95247 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thái Mỹ |
TỈNH LỘ 7 CẦU TÂN THÁI (RANH TỈNH TÂY NINH) → CÁCH NGÃ TƯ PHƯỚC THẠNH 500M (HƯỚNG XÃ THÁI MỸ) |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95248 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG 414 TỈNH LỘ 2 → NHÀ SỐ 35 |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95249 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG 412 TRẦN VĂN CHẨM → TỈNH LỘ 2 |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95250 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG 411 TRẦN VĂN CHẨM → TỈNH LỘ 2 |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95251 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG LÊ THỊ NGÀ TỈNH LỘ 2 → TRẦN VĂN CHẨM |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95252 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 5 PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → TỈNH LỘ 2 |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95253 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 9 LIÊU BÌNH HƯƠNG → ĐƯỜNG SỐ 22 |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95254 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 35 LIÊU BÌNH HƯƠNG → GIÁP THỊ TRẤN CỦ CHI |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95255 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG 425 CÂY BÀI → NHÀ SỐ 49 |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95256 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG 423 ĐƯỜNG CÂY BÀI → ĐƠN VỊ K75 |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95257 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG 422 ĐƯỜNG CÂY BÀI → TỈNH LỘ 8 |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95258 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG 417 TỈNH LỘ 8 → ĐƯỜNG CÂY BÀI |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95259 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền đường Hùng Vương (QL 14H đi khu Tây) Từ ngã tư đường Đoàn Quý Phi → đến ngã ba đường Nguyễn Văn Trỗi (phía Bắc đường Hùng Vương) |
4.292.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95260 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Đường trục giao thông chính của làng Giang Xá: Từ cổng làng Giang Xá đến hết địa phận thị trấn Trạm Trôi cũ |
4.294.000 | 3.110.000 | 2.552.000 | 2.025.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.