Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          95241 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Củ Chi

          ĐƯỜNG 418

          TỈNH LỘ 8 → KÊNH N31A-17

          4.300.000 2.150.000 1.720.000 1.376.000 - - - Đất ở
          95242 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Củ Chi

          ĐƯỜNG 421

          NGUYỄN THỊ LẮNG → ĐƯỜNG 420

          4.300.000 2.150.000 1.720.000 1.376.000 - - - Đất ở
          95243 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Củ Chi

          ĐƯỜNG 420

          TỈNH LỘ 8 → KÊNH N31A-17

          4.300.000 2.150.000 1.720.000 1.376.000 - - - Đất ở
          95244 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Củ Chi

          ĐƯỜNG 413

          TỈNH LỘ 2 → KÊNH N31A

          4.300.000 2.150.000 1.720.000 1.376.000 - - - Đất ở
          95245 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thái Mỹ

          PHÚ THUẬN

          TRỌN ĐƯỜNG

          4.300.000 2.150.000 1.720.000 1.376.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          95246 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thái Mỹ

          HƯƠNG LỘ 10

          TỈNH LỘ 7 → KÊNH T38

          4.300.000 2.150.000 1.720.000 1.376.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          95247 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thái Mỹ

          TỈNH LỘ 7

          CẦU TÂN THÁI (RANH TỈNH TÂY NINH) → CÁCH NGÃ TƯ PHƯỚC THẠNH 500M (HƯỚNG XÃ THÁI MỸ)

          4.300.000 2.150.000 1.720.000 1.376.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          95248 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Củ Chi

          ĐƯỜNG 414

          TỈNH LỘ 2 → NHÀ SỐ 35

          4.300.000 2.150.000 1.720.000 1.376.000 - - - Đất ở
          95249 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Củ Chi

          ĐƯỜNG 412

          TRẦN VĂN CHẨM → TỈNH LỘ 2

          4.300.000 2.150.000 1.720.000 1.376.000 - - - Đất ở
          95250 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Củ Chi

          ĐƯỜNG 411

          TRẦN VĂN CHẨM → TỈNH LỘ 2

          4.300.000 2.150.000 1.720.000 1.376.000 - - - Đất ở
          95251 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Củ Chi

          ĐƯỜNG LÊ THỊ NGÀ

          TỈNH LỘ 2 → TRẦN VĂN CHẨM

          4.300.000 2.150.000 1.720.000 1.376.000 - - - Đất ở
          95252 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Củ Chi

          ĐƯỜNG SỐ 5

          PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → TỈNH LỘ 2

          4.300.000 2.150.000 1.720.000 1.376.000 - - - Đất ở
          95253 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Củ Chi

          ĐƯỜNG SỐ 9

          LIÊU BÌNH HƯƠNG → ĐƯỜNG SỐ 22

          4.300.000 2.150.000 1.720.000 1.376.000 - - - Đất ở
          95254 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Củ Chi

          ĐƯỜNG SỐ 35

          LIÊU BÌNH HƯƠNG → GIÁP THỊ TRẤN CỦ CHI

          4.300.000 2.150.000 1.720.000 1.376.000 - - - Đất ở
          95255 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Củ Chi

          ĐƯỜNG 425

          CÂY BÀI → NHÀ SỐ 49

          4.300.000 2.150.000 1.720.000 1.376.000 - - - Đất ở
          95256 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Củ Chi

          ĐƯỜNG 423

          ĐƯỜNG CÂY BÀI → ĐƠN VỊ K75

          4.300.000 2.150.000 1.720.000 1.376.000 - - - Đất ở
          95257 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Củ Chi

          ĐƯỜNG 422

          ĐƯỜNG CÂY BÀI → TỈNH LỘ 8

          4.300.000 2.150.000 1.720.000 1.376.000 - - - Đất ở
          95258 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Củ Chi

          ĐƯỜNG 417

          TỈNH LỘ 8 → ĐƯỜNG CÂY BÀI

          4.300.000 2.150.000 1.720.000 1.376.000 - - - Đất ở
          95259 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Mặt tiền đường Hùng Vương (QL 14H đi khu Tây)

          Từ ngã tư đường Đoàn Quý Phi → đến ngã ba đường Nguyễn Văn Trỗi (phía Bắc đường Hùng Vương)

          4.292.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          95260 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 9

          Đường trục giao thông chính của làng Giang Xá:

          Từ cổng làng Giang Xá đến hết địa phận thị trấn Trạm Trôi cũ

          4.294.000 3.110.000 2.552.000 2.025.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: