Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 95121 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Khu TĐC tại thôn Tiền Phong (phía Bắc đường 7) | Đoạn từ Lô 13 - DM2 đến Lô 39 - DM5 |
4.300.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 95122 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã An Nhơn Tây |
PHÚ THUẬN TRỌN ĐƯỜNG |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95123 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
SUỐI TRE (CŨ ĐH.424) RANH VĨNH TÂN - CHÁNH PHÚ HOÀ → GIÁP KCN VSIP II |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95124 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Nguyên |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI. ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M THUỘC THÀNH PHỐ BẾN CÁT (CŨ) |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95125 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Phú Hòa |
KHU DÂN CƯ ẤP 5 BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95126 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
XÓM GIỮA TÂN LONG → THẾ LỮ |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95127 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
ĐÊ SỐ 4 ĐÊ SỐ 2 → BÀ TỴ (LƯƠNG KHÁNH THIỆN) |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95128 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
ĐÊ SỐ 3 ĐÊ SỐ 2 → BÀ TỴ (LƯƠNG KHÁNH THIỆN) |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95129 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
CÂY BÀI TỈNH LỘ 8 → CẦU PHƯỚC VĨNH AN |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95130 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đông Thạnh |
TRUNG ĐÔNG 8 (THỚI TAM THÔN) NGUYỄN THỊ NGÂU → RẠCH HÓC MÔN |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95131 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đông Thạnh |
TRUNG ĐÔNG 7 (THỚI TAM THÔN) NGUYỄN THỊ NGÂU → CẦU ĐỘI 4 |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95132 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-073 TRẦN NGỌC LÊN → ĐX-071 |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95133 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-077 ĐX-082 → ĐX-078 |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95134 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-076 TRẦN NGỌC LÊN → ĐX-081 |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95135 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-075 TRẦN NGỌC LÊN → ĐX-065 |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95136 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Đường từ QL3 đến đường đi Đu - Yên Lạc | Đường từ QL3 (Km91 + 950) đi xóm Lê Hồng Phong vào đến hết đường bê tông QL3 → Đi xóm Lê Hồng Phong vào đến hết đường bê tông |
4.300.000 | 2.580.000 | 1.548.000 | 929.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95137 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Như Đổ Đoạn 7,5m |
4.300.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95138 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
TRƯƠNG VĂN ĐA TÂN LONG → RANH XÃ BÌNH LỢI |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95139 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
TÂN LONG RANH TỈNH TÂY NINH → CẦU CHỢ ĐỆM |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95140 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đông Thạnh |
NHỊ BÌNH 15 TRỌN ĐƯỜNG |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.